Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khuôn bánh quy

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
WMF 23.0061.2010 Kurabiye Kalıpları23.0061.2010 WMF Đen 2025-02-13
WMF 23.0061.2140 Kurabiye Kalıpları23.0061.2140 WMF Đen 2025-02-13
WMF 23.0061.2164 Kurabiye Kalıpları23.0061.2164 WMF Bạc 2025-02-13
WMF 23.0061.1181 Kurabiye Kalıpları23.0061.1181 WMF Bạc 2025-02-13
WMF 23.0061.2096 Kurabiye Kalıpları23.0061.2096 WMF Đen 2025-02-13
WMF 3201004744 32.0100.4744 Kurabiye Kalıpları32.0100.4744 WMF Không rõ 2025-02-13
WMF 3201004391 32.0100.4391 Kurabiye Kalıpları32.0100.4391 WMF Bạc 2025-02-13
WMF 32.0100.4740 Kurabiye Kalıpları32.0100.4740 WMF Thép không gỉ 2025-02-13
WMF 23.0061.2089 Kurabiye Kalıpları23.0061.2089 WMF Đen 2025-02-13
WMF 32.0100.4390 Kurabiye Kalıpları32.0100.4390 WMF Metalik 2025-02-13
WMF 23.0061.2188 Kurabiye Kalıpları23.0061.2188 WMF Bạc 2025-02-13
WMF 23.0061.2317 Kurabiye Kalıpları23.0061.2317 WMF Đen 2025-02-13
WMF 23.0061.2126 Kurabiye Kalıpları23.0061.2126 WMF Bạc 2025-02-13
WMF 23.0061.2201 Kurabiye Kalıpları23.0061.2201 WMF Bạc 2025-02-13
WMF 23.0061.2263 Kurabiye Kalıpları23.0061.2263 WMF Bạc 2025-02-13
WMF 23.0061.1198 Kurabiye Kalıpları23.0061.1198 WMF Bạc 2025-02-13
WMF 32.0100.4745 Kurabiye Kalıpları32.0100.4745 WMF Đen 2025-02-13
WMF 23.0061.2355 Kurabiye Kalıpları23.0061.2355 WMF Bạc 2025-02-13
WMF 23.0061.2041 Kurabiye Kalıpları23.0061.2041 WMF Bạc 2025-02-13
WMF 23.0061.1129 Kurabiye Kalıpları23.0061.1129 WMF Bạc 2025-02-13
WMF 23.0061.2102 Kurabiye Kalıpları23.0061.2102 WMF Đen 2025-02-13