Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phương tiện

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
ASUS ROG G835LWG-TQ405X 90NR0LI1-M00KC0 Laptop90NR0LI1-M00KC0 45,7 cm (18") Mini LED 3840 x 2400 Piksel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5080 Laptop GPU Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 1 Không rõ 16 GB GDDR7 ASUS Kapaklı / 399 mm Đen
ASUS ROG G835LXG-TQ571X 90NR0LF1-M00UM0 Laptop90NR0LF1-M00UM0 45,7 cm (18") Mini LED 3840 x 2400 Piksel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5090 Laptop GPU Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 1 Không rõ 24 GB GDDR7 ASUS Kapaklı / 399 mm Đen
ASUS ROG GU606AR-TB064W 90NR0PC2-M00670 Laptop90NR0PC2-M00670 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 Piksel 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti Laptop GPU Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GDDR7 ASUS Kapaklı / 354 mm Xám
HP D33DFE9#ABB Monitör PC Düz Ekran MonitörD33DFE9#ABB 68,6 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Đen
HP D33DFA5#ABB Monitör PC Düz Ekran MonitörD33DFA5#ABB 68,6 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Đen
HP D4YK9AA#AC3 KlavyeD4YK9AA#AC3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 428,8 mm Đen
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) 21X7S1B60021X7S1B600 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ 1 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen
HP HyperX OMEN27kG3UHD/FHD160Hz/32 EURO Monitör DL2G4AA#ABB PC Düz Ekran MonitörDL2G4AA#ABB 68,6 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Đen
ASUS ExpertBook A7406CMA-U80666W 90NX0AS2-M00SE0 Laptop90NX0AS2-M00SE0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 Piksel 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Có Intel Grafik Intel Grafik DisplayHDR True Black 600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen
HP 375K Secure Smartcard KBD US/CA Eng Klavye DC9D0AA#ABADC9D0AA#ABA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Đen
HP 175K Wired Keyboard 175K Wired Key D54CRAA#AC3D54CRAA#AC3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 428,8 mm Đen
HP 175C Wired Mouse and Keyboard Combo H D54DLAA#AC3D54DLAA#AC3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Đen
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R9N8 NX.J7WEH.02E LaptopNX.J7WEH.02E 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Có AMD Radeon Graphics AMD Radeon RX Vega Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Vỏ sò Bạc
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R734 NX.J7WEH.02D LaptopNX.J7WEH.02D 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Có AMD Radeon Graphics AMD Radeon RX Vega Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Vỏ sò Bạc
AEG ZE204 Süpürge Yedek Parçası 900 923 841 Püskürtücü Elektrikli Süpürge Aksesuarları Ve Sarf Malzemeleri900 923 841 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG Không rõ Đen
Jumbo Jan van Haasteren 1110100887 Yapboz Puzzle1110100887 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Jumbo 64 mm Không rõ
Jumbo Jan van Haasteren 1110100888 Yapboz Puzzle1110100888 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Jumbo 2 mm Không rõ
HP EliteBook 8 G2i 14 Next Gen AI PC E14SJEC#ABA LaptopE14SJEC#ABA 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 315,6 mm Bạc
Acer Chromebook Plus 516 CB516-1H-374Y NX.JP6EH.00L LaptopNX.JP6EH.00L 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ 1 ChromeOS Không có sẵn Hayir Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 358,9 mm Xám
Whirlpool WTLSENSE 76V IT Çamaşır MakineleriWTLSENSE 76V IT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 400 mm Trắng
ASUS ExpertBook B9406CAA-TG1942X 90NX09J2-M028W0 Laptop90NX09J2-M028W0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 Piksel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Intel Grafik Intel Grafik DisplayHDR True Black 1000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 310,9 mm Xám
Acer Chromebook Spin 314 CP314-2HN-C98U NX.KYHEH.00M LaptopNX.KYHEH.00M 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ 1 ChromeOS Không có sẵn Hayir Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 319,9 mm Bạc
Acer Chromebook Plus 516 CB516-1HT-53JA NX.JCNEH.00C LaptopNX.JCNEH.00C 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 256 GB Không rõ 1 ChromeOS Không có sẵn Hayir Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 358,9 mm Xám
Acer Chromebook Spin 314 CP314-2HN-C2J4 NX.KYHEH.00N LaptopNX.KYHEH.00N 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ 1 ChromeOS Không có sẵn Hayir Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 319,9 mm Bạc
ASUS ASUS ROG G835LWG-TQ405X 90NR0LI1-M00KC0 Laptop
ASUS ROG G835LWG-TQ405X 90NR0LI1-M00KC0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý290HX Plus
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran18"
ASUS ASUS ROG G835LXG-TQ571X 90NR0LF1-M00UM0 Laptop
ASUS ROG G835LXG-TQ571X 90NR0LF1-M00UM0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý290HX Plus
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran18"
ASUS ASUS ROG GU606AR-TB064W 90NR0PC2-M00670 Laptop
ASUS ROG GU606AR-TB064W 90NR0PC2-M00670 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý386H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) 21X7S1B600
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) 21X7S1B600
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 435
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook A7406CMA-U80666W 90NX0AS2-M00SE0 Laptop
ASUS ExpertBook A7406CMA-U80666W 90NX0AS2-M00SE0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R9N8 NX.J7WEH.02E Laptop
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R9N8 NX.J7WEH.02E Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7430U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R734 NX.J7WEH.02D Laptop
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R734 NX.J7WEH.02D Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7430U
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP EliteBook 8 G2i 14 Next Gen AI PC E14SJEC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G2i 14 Next Gen AI PC E14SJEC#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý335
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Chromebook Plus 516 CB516-1H-374Y NX.JP6EH.00L Laptop
Acer Chromebook Plus 516 CB516-1H-374Y NX.JP6EH.00L Laptop
ChromeOS
Bộ xử lý100U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ExpertBook B9406CAA-TG1942X 90NX09J2-M028W0 Laptop
ASUS ExpertBook B9406CAA-TG1942X 90NX09J2-M028W0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Chromebook Spin 314 CP314-2HN-C98U NX.KYHEH.00M Laptop
Acer Chromebook Spin 314 CP314-2HN-C98U NX.KYHEH.00M Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN100
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Chromebook Plus 516 CB516-1HT-53JA NX.JCNEH.00C Laptop
Acer Chromebook Plus 516 CB516-1HT-53JA NX.JCNEH.00C Laptop
ChromeOS
Bộ xử lý120U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
Acer Acer Chromebook Spin 314 CP314-2HN-C2J4 NX.KYHEH.00N Laptop
Acer Chromebook Spin 314 CP314-2HN-C2J4 NX.KYHEH.00N Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN100
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"