Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuHành động
ASUS 0A001-00893400 Şarj Aletleri & Çevirici0A001-00893400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen
ASUS 0A001-00448600 Şarj Aletleri & Çevirici0A001-00448600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen
ASUS 0A001-00696300 Şarj Aletleri & Çevirici0A001-00696300 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen
ASUS 0A001-00893200 Şarj Aletleri & Çevirici0A001-00893200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen
ASUS 0A001-00891800 Şarj Aletleri & Çevirici0A001-00891800 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen
ASUS 0A001-00444200 Şarj Aletleri & Çevirici0A001-00444200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen
ASUS 0A001-01090400 Şarj Aletleri & Çevirici0A001-01090400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen
ASUS 0A001-01100200 Şarj Aletleri & Çevirici0A001-01100200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen
ASUS 0A001-00265000 Şarj Aletleri & Çevirici0A001-00265000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen
ASUS 0A001-00445900 Şarj Aletleri & Çevirici0A001-00445900 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen
LG Gram 17ZT90P-G.AX36G Laptop17ZT90P-G.AX36G 43,2 cm / 43,2 cm (17") IPS 2560 x 1600 Piksel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ LG Kapaklı / 380,2 mm Đen
AOC Q27P3QW 27 inç 100Hz 2K QHD IPS MonitörQ27P3QW 68,6 cm / 68,6 cm (27") IPS 2560 x 1440 Piksel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen
Philips by Signify LED200S/840 PSD NB Askı AydınlatmalarıLED200S/840 PSD NB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips by Signify Không rõ Đen, Xám
APC ERWPLUS1-1Y-DIGI Yazılım Lisansları & YükseltmeleriERWPLUS1-1Y-DIGI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ APC Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkStation P350 SFF 30E50057FR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E50057FR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel UHD Graphics 750 Intel® UHD Graphics Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen
Lenovo ThinkStation P350 SFF 30E50059FR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30E50059FR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel UHD Graphics 750 Intel® UHD Graphics Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen
QNAP QMiroPlus-201W-EU NAS Depolama SunucularıQMIROPLUS-201W-EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4,5,2 / QNAP Turbo System 5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 105 mm Xanh dương
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5002VFR Mobil iş istasyonu Laptop21J5002VFR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ AMD Radeon 680M AMD Radeon Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen
Acer Aspire A317-53-780B NX.AD0ET.00K LaptopNX.AD0ET.00K 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Home 1 Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Acer Kapaklı / 403,5 mm Bạc
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J50026FR Mobil iş istasyonu Laptop21J50026FR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ AMD Radeon 680M AMD Radeon Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen
NETGEAR Orbi 860 AX6000 WiFi Satellite Black Edition RBS860B-100EUS Mesh uydu Mesh Wi-Fi SistemleriRBS860B-100EUS Không rõ Không rõ Không rõ 1000 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NETGEAR 190,5 mm Đen
Acer Aspire A515-57G-76N6 NX.K9TET.007 LaptopNX.K9TET.007 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home 1 NVIDIA GeForce RTX 2050 Có 4 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 362,9 mm Xám
Lagostina 8900552852 010014010605 Ocak Üstü Düdüklü Tencere010014010605 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lagostina Không rõ Paslanmaz çelik
Lenovo ThinkSmart One for Microsoft Team Rooms 12BS0001EU Video Konferans Sisemleri12BS0001EU Không rõ Không rõ Không rõ 8 MB 256 GB Không rõ 1 Windows 10 IoT Enterprise 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen
LG LG Gram 17ZT90P-G.AX36G Laptop
LG Gram 17ZT90P-G.AX36G Laptop
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran17"
Lenovo Lenovo ThinkStation P350 SFF 30E50057FR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P350 SFF 30E50057FR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-11600
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P350 SFF 30E50059FR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P350 SFF 30E50059FR çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
QNAP QNAP QMiroPlus-201W-EU NAS Depolama Sunucuları
QNAP QMiroPlus-201W-EU NAS Depolama Sunucuları
QNAP Turbo System
Bộ xử lýJ4125
RAM4 GB
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5002VFR Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5002VFR Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Acer Acer Aspire A317-53-780B NX.AD0ET.00K Laptop
Acer Aspire A317-53-780B NX.AD0ET.00K Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J50026FR Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J50026FR Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Aspire A515-57G-76N6 NX.K9TET.007 Laptop
Acer Aspire A515-57G-76N6 NX.K9TET.007 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkSmart One for Microsoft Team Rooms 12BS0001EU Video Konferans Sisemleri
Lenovo ThinkSmart One for Microsoft Team Rooms 12BS0001EU Video Konferans Sisemleri
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýi5-1145G7E
Lưu trữ256 GB SSD