Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Vertiv Geist AGR3E2R6-12CF13-3PS6PS6B211-D VA6G9200 Monofaze PDU Güç Dağılım ÜniteleriVA6G9200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Vertiv Monofaze / 432 mm Đen Không rõ 2022-11-04
Techair Classic pro TACHS001 Laptop Çantaları & Kılıfları Laptop ÇantasıTACHS001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Techair 213 mm Không rõ 416 g 2022-11-04
Vertiv Geist DUR3EGB1-24CF17-2S02A9K00-S-A VP6UV003 PDU Güç Dağılım ÜniteleriVP6UV003 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Vertiv 51 mm Đen 12,2 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8005DGE Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook21D8005DGE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB NVIDIA RTX A2000 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 2,23 kg 2022-11-04
Vertiv Geist MGS3EGB0-24CF13-2PS6B2A10-S VP5G8004 Monofaze PDU Güç Dağılım ÜniteleriVP5G8004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Vertiv Monofaze / 51 mm Đen Không rõ 2022-11-04
Vertiv Geist DUS3EGW1-24CF17-1S02A9K00-S-A VP5UU003 PDU Güç Dağılım ÜniteleriVP5UU003 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Vertiv 51 mm Đen 12,2 kg 2022-11-04
j5create JCD403-N Arayüz DağıtıcılarıJCD403-N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ j5create 51 mm Xám 109 g 2022-11-01
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8005AGE Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook21D8005AGE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB NVIDIA T1200 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 2,23 kg 2022-11-04
Vertiv Geist MGU3EGB1-24CF13-3PS6B2A10-S VP7G9004 Monofaze PDU Güç Dağılım ÜniteleriVP7G9004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Vertiv Monofaze / 51 mm Đen 9,07 kg 2022-11-04
AOC AD110DX Monitör Montaj ve StandlarıAD110DX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen 4,35 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8005CGE Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook21D8005CGE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 2,1 kg 2022-11-04
Vertiv Geist MGS3EGB1-24CF13-3PS6B2A10-S VP5G9004 Monofaze PDU Güç Dağılım ÜniteleriVP5G9004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Vertiv Monofaze / 51 mm Đen 9,07 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkCentre neo 50s 11T0003PYA Masaüstü PC & İş İstasyonu11T0003PYA Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 2 Không rõ Lenovo 100 mm Đen 4,5 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5002TGE Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook21J5002TGE 35,6 cm (14") IPS 3840 x 2400 Piksel 1 TB GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ DisplayHDR 400 Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,28 kg 2022-11-04
ATGBICS QSFP-100G-AOC50CM-C QSFP28 to QSFP28 (0,5 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloQSFP-100G-AOC50CM-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-11-03
ATGBICS -4-F30-QSFP-C 10GB-4-F30-QSFP-C QSFP+ to 4x SFP+ (30 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik Kablo10GB-4-F30-QSFP-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-11-03
ATGBICS AFBR-7QER20Z-C QSFP+ to QSFP+ (20 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloAFBR-7QER20Z-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-11-01
Lenovo ThinkCentre M70q 11MY00B5PG Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11MY00B5PG Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,25 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5002WGE Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook21J5002WGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,28 kg 2022-11-04
Origin Storage SFP-10G-T-X-OS Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriSFP-10G-T-X-OS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Không rõ Bạc Không rõ 2022-11-04
DELL Precision 7670 WPM6R Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & NotebookWPM6R 40,6 cm (16") WLED 1920 x 1200 Piksel 512 GB NVIDIA RTX A3000 1 Windows 10 Pro 1 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 356 mm Xám 2,6 kg 2022-11-03
DELL Latitude 3520 PCDF9 Laptop Laptop & NotebookPCDF9 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không có sẵn 1 Windows 10 Pro 1 1 Không rõ DELL Kapaklı / 361 mm Xám 1,79 kg 2022-11-04
ATGBICS AFBR-7QER10Z-C QSFP+ to QSFP+ (10 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloAFBR-7QER10Z-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-11-01
WMF Sequence 1896286032 18.9628.6032 Mutfak Bıçakları18.9628.6032 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ WMF 22 mm Không rõ 260 g 2022-11-01
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8005DGE Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8005DGE Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8005AGE Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8005AGE Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8005CGE Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8005CGE Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50s 11T0003PYA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre neo 50s 11T0003PYA Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-12100
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5002TGE Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5002TGE Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q 11MY00B5PG Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70q 11MY00B5PG Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-10400T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5002WGE Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (AMD) 21J5002WGE Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Precision 7670 WPM6R Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
DELL Precision 7670 WPM6R Mobil iş istasyonu Laptop Laptop & Notebook
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-12850HX
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
DELL DELL Latitude 3520 PCDF9 Laptop Laptop & Notebook
DELL Latitude 3520 PCDF9 Laptop Laptop & Notebook
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"