Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Grundig TA7870XB Tost MakineleriTA7870XB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig 300 mm Đen 2,3 kg 2022-10-31
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (AMD) 21BB0060MH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Laptop & Notebook21BB0060MH 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Đen 1,31 kg 2022-10-28
Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (Intel) 20X300PWFR Laptop Laptop & Notebook20X300PWFR 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 1,98 kg 2022-10-31
Lenovo ThinkCentre M90t 11TV000FFR Masaüstü PC & İş İstasyonu11TV000FFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Lenovo 170 mm Đen 6,5 kg 2022-10-31
Lenovo V15 G3 IAP 82TT006VMH Dizüstü Bilgisayar Laptop & Notebook82TT006VMH 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 1 Lenovo Kapaklı / 359 mm Đen 1,7 kg 2022-10-28
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4080-O16G-GAMING 90YV0IB0-M0AA00 16 GB GDDR6X Ekran Kartı Görüntü Kartları90YV0IB0-M0AA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám Không rõ 2022-10-31
Lenovo ThinkCentre M70t 11T60018MH Masaüstü PC & İş İstasyonu11T60018MH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 4 Lenovo 145 mm Đen 5,9 kg 2022-10-28
Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (Intel) 20X300P0FR Laptop Laptop & Notebook20X300P0FR 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 1,98 kg 2022-10-31
Lenovo ThinkCentre neo 30a 12B00027MH 23.8 inç FHD i5-1240P 8 GB RAM 256 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)12B00027MH 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 2 Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2022-10-28
Acer Predator PH315-55-978P NH.QFTEF.00L Laptop Laptop & NotebookNH.QFTEF.00L 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti 1 Windows 11 Home 1 Không rõ Acer Kapaklı / 359,4 mm Đen 2,5 kg 2022-10-31
ASUS LA05EW029-1H Kablo Notebook Yedek Parça & AksesuarLA05EW029-1H Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kablo Không rõ Không rõ 2022-10-31
Brother MFC-L6950DWG8 Lazer Wi-Fi Çok Fonksiyonlu Yazıcı Multifonksiyonel YazıcıMFC-L6950DWG8 Không rõ Không rõ Không rõ 1000 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother 495 mm Xám 19 kg 2022-10-31
Brother MFC-L6970DWG8 Lazer Wi-Fi Çok Fonksiyonlu Yazıcı Multifonksiyonel YazıcıMFC-L6970DWG8 12,3 cm (4.85") Không rõ Không rõ 1000 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother 495 mm Xám 19 kg 2022-10-31
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3002VMH Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11T3002VMH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 1 Lenovo 179 mm Đen 1,25 kg 2022-10-28
Lenovo IdeaPad 1 15IAU7 82QD0002US Laptop Laptop & Notebook82QD0002US 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Home in S mode Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Cát 1,63 kg 2022-10-31
Mars Gaming MK60 MK60RFR Mekanik RGB Oyuncu Klavyesi KlavyeleMK60RFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Mars Gaming Không rõ Đen 409 g 2022-10-31
Lenovo IdeaCentre 3 F0G00107FR 23.8 inç FHD i3-1115G4 8 GB RAM 512 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)F0G00107FR 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Home 1 2 Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2022-10-31
Mars Gaming MK60 MK60BFR Mekanik RGB Oyuncu Klavyesi KlavyeleMK60BFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Mars Gaming Không rõ Đen Không rõ 2022-10-31
Mars Gaming MK80 MK80WRFR Mekanik RGB Oyuncu Klavyesi KlavyeleMK80WRFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Mars Gaming Không rõ Trắng Không rõ 2022-10-31
AVer F17+ 61PF01P000AB Belge Kameraları61PF01P000AB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AVer 440 mm Đen 2,5 kg 2022-10-28
AVer 7SS913-2 Garanti Uzatımı Servis Paketi7SS913-2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AVer Không rõ Không rõ Không rõ 2022-10-28
Acer Predator PT516-52S-779P NH.QFREF.00G Laptop Laptop & NotebookNH.QFREF.00G 40,6 cm (16") Không rõ 2560 x 1600 Piksel Không rõ 1 TB GB NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti 1 Windows 11 Home 1 Không rõ Acer Kapaklı / 358,5 mm Xám 2,4 kg 2022-10-31
Mars Gaming MK80 MK80WBRFR Mekanik RGB Oyuncu Klavyesi KlavyeleMK80WBRFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Mars Gaming Không rõ Trắng Không rõ 2022-10-31
Cellularline 8018080452246 FITDUOGALZFLIP4K Cep Telefonu KılıflarıFITDUOGALZFLIP4K Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Cellularline 10 mm Đen 77 g 2022-10-28
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (AMD) 21BB0060MH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (AMD) 21BB0060MH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (Intel) 20X300PWFR Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (Intel) 20X300PWFR Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M90t 11TV000FFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M90t 11TV000FFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-12900
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo V15 G3 IAP 82TT006VMH Dizüstü Bilgisayar Laptop & Notebook
Lenovo V15 G3 IAP 82TT006VMH Dizüstü Bilgisayar Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70t 11T60018MH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70t 11T60018MH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12400
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (Intel) 20X300P0FR Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad L15 Gen 2 (Intel) 20X300P0FR Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Predator PH315-55-978P NH.QFTEF.00L Laptop Laptop & Notebook
Acer Predator PH315-55-978P NH.QFTEF.00L Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12900H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3002VMH Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 3 11T3002VMH Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 15IAU7 82QD0002US Laptop Laptop & Notebook
Lenovo IdeaPad 1 15IAU7 82QD0002US Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Predator PT516-52S-779P NH.QFREF.00G Laptop Laptop & Notebook
Acer Predator PT516-52S-779P NH.QFREF.00G Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"