Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
QNAP TS-853 Pro NAS Dikey (Tower) Intel® Celeron® DDR3L 5 TB HDD QNAP Turbo System SiyahTS-853 PRO/5TB-RE 1 4,1 / QNAP Turbo System 4 Không rõ QNAP NAS / 298,2 mm Đen 7,3 kg Không rõ
QNAP TS-853 Pro NAS Dikey (Tower) Intel® Celeron® 8 GB DDR3L 8 TB HDD QNAP Turbo System SiyahTS-853 PRO-8G/8TB-RED 1 4,1 / QNAP Turbo System 4 Không rõ QNAP NAS / 298,2 mm Đen 7,3 kg Không rõ
QNAP TS-653 Pro 2 GB TS-653 PRO-2G NAS Depolama SunucularıTS-653 PRO-2G 1 4,1 / QNAP QTS 4 2 QNAP NAS / 257 mm Nhôm, Đen 5,2 kg 2021-03-28
QNAP TS-451D2 2 GB TS-451D2-2G+2XST4000 NAS Depolama SunucularıTS-451D2-2G+2XST4000 1 Gömülü LINUX 2 Không rõ QNAP NAS / 160 mm Đen 2,09 kg 2021-03-28
QNAP TS-673A-8G 8 GB TS-673A-8G/72TB-IW NAS Depolama SunucularıTS-673A-8G/72TB-IW Không rõ Không rõ 2 Không rõ QNAP NAS / 264,3 mm Đen 5,78 kg 2021-03-19
QNAP TS-673A-8G 8 GB TS-673A-8G/6TB-RED NAS Depolama SunucularıTS-673A-8G/6TB-RED Không rõ Không rõ 2 Không rõ QNAP NAS / 264,3 mm Đen 5,78 kg 2021-03-19
QNAP TS-673A-8G 8 GB TS-673A-8G/18TB-RED NAS Depolama SunucularıTS-673A-8G/18TB-RED Không rõ Không rõ 2 Không rõ QNAP NAS / 264,3 mm Đen 5,78 kg 2021-03-19
QNAP TS-231K NAS Dikey (Tower) Annapurna Labs AL214 1 GB DDR3 16 TB HDD QNAP Turbo System Turkuaz, BeyazBDL_TS-231K+ST8000VN004X2 Không rõ QNAP Turbo System 2 Không rõ QNAP NAS / 102 mm Ngọc lam, Trắng 1,46 kg Không rõ
QNAP TS-673A-8G 8 GB TS-673A-8G/60TB-RED NAS Depolama SunucularıTS-673A-8G/60TB-RED Không rõ Không rõ 2 Không rõ QNAP NAS / 264,3 mm Đen 5,78 kg 2021-03-16
QNAP TS-673A-8G 8 GB TS-673A-8G/36TB-RED NAS Depolama SunucularıTS-673A-8G/36TB-RED Không rõ Không rõ 2 Không rõ QNAP NAS / 264,3 mm Đen 5,78 kg 2021-03-16
QNAP TS-673A-8G 8 GB TS-673A-8G/24TB-RED NAS Depolama SunucularıTS-673A-8G/24TB-RED Không rõ Không rõ 2 Không rõ QNAP NAS / 264,3 mm Đen 5,78 kg 2021-03-16
QNAP TS-873A-8G 8 GB TS-873A-8G/96TB-TOSH NAS Depolama SunucularıTS-873A-8G/96TB-TOSH Không rõ Không rõ 2 Không rõ QNAP NAS / 329,3 mm Đen Không rõ 2021-03-16
QNAP TS-873A-8G 8 GB TS-873A-8G/80TB-TOSH NAS Depolama SunucularıTS-873A-8G/80TB-TOSH Không rõ Không rõ 2 Không rõ QNAP NAS / 329,3 mm Đen Không rõ 2021-03-16
QNAP TS-873A-8G 8 GB TS-873A-8G/48TB-GOLD NAS Depolama SunucularıTS-873A-8G/48TB-GOLD Không rõ Không rõ 2 Không rõ QNAP NAS / 329,3 mm Đen Không rõ 2021-03-16
QNAP TS-873A-8G 8 GB TS-873A-8G/32TB-TOSH NAS Depolama SunucularıTS-873A-8G/32TB-TOSH Không rõ Không rõ 2 Không rõ QNAP NAS / 329,3 mm Đen Không rõ 2021-03-16
QNAP TS-873A-8G 8 GB TS-873A-8G/112TB-GOLD NAS Depolama SunucularıTS-873A-8G/112TB-GOLD Không rõ Không rõ 2 Không rõ QNAP NAS / 329,3 mm Đen Không rõ 2021-03-16
QNAP TS-673A-8G 8 GB TS-673A-8G/48TB-RED NAS Depolama SunucularıTS-673A-8G/48TB-RED Không rõ Không rõ 2 Không rõ QNAP NAS / 264,3 mm Đen 5,78 kg 2021-03-16
QNAP TS-673A-8G 8 GB TS-673A-8G/84TB-IW NAS Depolama SunucularıTS-673A-8G/84TB-IW Không rõ Không rõ 2 Không rõ QNAP NAS / 264,3 mm Đen 5,78 kg 2021-03-16
QNAP TS-451D2 4 GB TS-451D2-4G-32TB NAS Depolama SunucularıTS-451D2-4G-32TB 1 Gömülü LINUX 2 Không rõ QNAP NAS / 160 mm Đen 2,09 kg 2021-03-13
QNAP TS-451D2 4 GB TS-451D2-4G-24TB NAS Depolama SunucularıTS-451D2-4G-24TB 1 Gömülü LINUX 2 Không rõ QNAP NAS / 160 mm Đen 2,09 kg 2021-03-13
QNAP TS-451D2 2 GB TS-451D2-2G-32TB NAS Depolama SunucularıTS-451D2-2G-32TB 1 Gömülü LINUX 2 Không rõ QNAP NAS / 160 mm Đen 2,09 kg 2021-03-13
QNAP TS-451D2 4 GB TS-451D2-4G-16TB NAS Depolama SunucularıTS-451D2-4G-16TB 1 Gömülü LINUX 2 Không rõ QNAP NAS / 160 mm Đen 2,09 kg 2021-03-13
QNAP TS-451D2 2 GB TS-451D2-2G-16TB NAS Depolama SunucularıTS-451D2-2G-16TB 1 Gömülü LINUX 2 Không rõ QNAP NAS / 160 mm Đen 2,09 kg 2021-03-13
QNAP TS-451D2 2 GB TS-451D2-2G-24TB NAS Depolama SunucularıTS-451D2-2G-24TB 1 Gömülü LINUX 2 Không rõ QNAP NAS / 160 mm Đen 2,09 kg 2021-03-13
QNAP QNAP TS-653 Pro 2 GB TS-653 PRO-2G NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-653 Pro 2 GB TS-653 PRO-2G NAS Depolama Sunucuları
QNAP QTS
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM2 GB
QNAP QNAP TS-451D2 2 GB TS-451D2-2G+2XST4000 NAS Depolama Sunucuları
QNAP QNAP TS-451D2 4 GB TS-451D2-4G-32TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP QNAP TS-451D2 4 GB TS-451D2-4G-24TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP QNAP TS-451D2 2 GB TS-451D2-2G-32TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP QNAP TS-451D2 4 GB TS-451D2-4G-16TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP QNAP TS-451D2 2 GB TS-451D2-2G-16TB NAS Depolama Sunucuları
QNAP QNAP TS-451D2 2 GB TS-451D2-2G-24TB NAS Depolama Sunucuları