Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KDL-42W807A Full HD kalitesi Wi-Fi Gümüş TV Televizyon (TV)KDL42W807ASI 107 cm / 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Bạc Không rõ 2013
Sony KD-65X9005A TV Televizyon (TV)KD 65 X 9005 ABAEP SCHWARZ 164 cm / 165,1 cm (65") LCD 3840 x 2160 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2013
Sony KDL-55W805A Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)KDL 55 W 805 139 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2013
Sony KDL-42W655A Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)KDL42W655 106,7 cm (42") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2013
Sony KDL-65HX950 Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)KDL65HX950 164 cm / 165,1 cm (65") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2013
Sony KDL-55W807A Full HD kalitesi Wi-Fi Gümüş TV Televizyon (TV)KDL-55W807A 139 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Bạc Không rõ 2013
Samsung UE55F8090SLXZG 55 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE 55 F 8090 SLX 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ 4 Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-04-12
Samsung UE60F7000SL 60 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE60F7000SL 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2013 / 2013-04-12
Hisense K610 LTDN50K610XWSEU3D 50 inç Full HD TV Televizyon (TV)50K610 127 cm / 127 cm (50") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Hisense Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-04-12
Hisense K610 LTDN39K610XWSEU3D 39 inç Full HD TV Televizyon (TV)LTDN39K610XWSEU3D 99,1 cm (39") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Hisense Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-04-12
Sony KDL-42W653A Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)KDL42W653ABAEP 107 cm / 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2013
ASUS ZB602KL-4D156EU 4 GB 128 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonZB602KL-4D156EU 15,2 cm (6") IPS 2160 x 1080 Piksel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76 mm Xanh dương 180 g 2019 / 2019-11-22
Sony KDL-42W808 Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)KDL42W808 107 cm / 106,7 cm (42") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2013
Motorola moto e6 plus 4 GB PAGA0021RO 64 GB 4 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonPAGA0021RO 15,5 cm (6.1") IPS 1560 x 720 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 73,1 mm Đỏ 149,7 g 2019 / 2019-11-18
Honor 20 Lite 4 GB 51093SKY 128 GB 4 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonHON20LIT128RD 15,8 cm (6.21") LTPS 2340 x 1080 Piksel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 73,6 mm Đỏ 164 g 2019 / 2019-11-21
ASUS ROG Phone II 8 GB 90AI0011-M00600 128 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AI0011-M00600 16,7 cm (6.59") AMOLED 2340 x 1080 Piksel Không rõ 128 GB / 8 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,6 mm Đen 240 g 2019 / 2019-11-21
TCL T1 PLEX 6 GB 4894461810706 128 GB 6 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon4894461810706 16,6 cm (6.53") IPS 1080 x 2340 Piksel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ TCL Bar / 76,6 mm Trắng 192 g 2019 / 2019-11-19
Samsung Galaxy XCover 4S SM-G398FZ 12,7 cm (5") Çift SIM 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2080 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G398FZKAVNZ 12,7 cm (5") TFT 720 x 1280 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,1 mm Đen 172 g 2019
TCL T1 PLEX 6 GB 4894461810690 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon4894461810690 16,6 cm (6.53") IPS 1080 x 2340 Piksel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ TCL Bar / 76,6 mm Đen 192 g 2019 / 2019-11-14
Hisense LHDN32W12EU HD Siyah TV Televizyon (TV)LHDN 32 W12EU 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Hisense Không rõ Đen Không rõ 2013
Hisense LHDN19W11UK 19 inç TV Televizyon (TV)LHDN19W11UK 47 cm / 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Hisense Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-04-12
Hisense LTDN24W12EU 24 inç Full HD TV Televizyon (TV)LTDN 24 W12EU 60 cm / 61 cm (24") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Hisense Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-04-12
TCL PLEX 6 GB 4894461813219 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon4894461813219 16,6 cm (6.53") LCD 1080 x 2340 Piksel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ TCL Bar / 76,6 mm Đen 192 g 2019 / 2019-11-14
Motorola One Macro 4 GB PAGS0014NL 64 GB 4 GB RAM Mor Akıllı TelefonPAGS0014NL 15,8 cm (6.2") IPS 1520 x 720 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,4 mm Tím 186 g 2019 / 2019-11-11
Honor Honor 20 Lite 4 GB 51093SKY 128 GB 4 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon
Motorola Motorola One Macro 4 GB PAGS0014NL 64 GB 4 GB RAM Mor Akıllı Telefon