Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
OPPO F7 15,8 cm (6.23") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3400 mAh Siyah Akıllı Telefon Cep TelefonuF7_BK_64GB 15,8 cm (6.23") IPS 2280 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 8.0 OPPO 75,3 mm Đen 158 g 2019
OPPO F7 15,8 cm (6.23") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3400 mAh Gümüş Akıllı Telefon Cep TelefonuF7_SR_64GB 15,8 cm (6.23") IPS 2280 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 8.0 OPPO Bar / 75,3 mm Bạc 158 g 2019
OPPO F7 15,8 cm (6.23") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3400 mAh Kırmızı Akıllı Telefon Cep TelefonuF7_RD_64GB 15,8 cm (6.23") IPS 2280 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 8.0 OPPO Bar / 75,3 mm Đỏ 158 g 2019
OPPO A3s 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 4230 mAh Mor Akıllı Telefon Cep TelefonuA3S_PR_32GB 15,8 cm (6.2") IPS 1520 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Android 8.0 OPPO Bar / 75,6 mm Tím 168 g 2019
OPPO A3s 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 4230 mAh Mor Akıllı Telefon Cep TelefonuA3S_PR_16GB 15,8 cm (6.2") IPS 1520 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 8.0 OPPO Bar / 75,6 mm Tím 168 g 2019
OPPO A3s 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 4230 mAh Kırmızı Akıllı Telefon Cep TelefonuA3S_RD_32GB 15,8 cm (6.2") IPS 1520 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Android 8.0 OPPO Bar / 75,6 mm Đỏ 168 g 2019
OPPO A3s 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 4230 mAh Kırmızı Akıllı Telefon Cep TelefonuA3S_RD_16GB 15,8 cm (6.2") IPS 1520 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 8.0 OPPO Bar / 75,6 mm Đỏ 168 g 2019
ASUS ZenFone 5 ZE620KL 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3300 mAh Mavi Akıllı Telefon Cep TelefonuZE620KL_6GB_BK 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 Piksel 64 GB / 6 GB Android 8.0 ASUS Bar / 153 mm Xanh dương 165 g 2019
ASUS ZenFone 5 ZE620KL 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3300 mAh Gümüş Akıllı Telefon Cep TelefonuZE620KL_6GB_SR 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 Piksel 64 GB / 6 GB Android 8.0 ASUS Bar / 153 mm Bạc 165 g 2019
LG V40 ThinQ 16,3 cm (6.4") Tek SIM Android 8.1 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3300 mAh Mavi Akıllı Telefon Cep TelefonuV40_SS_128GB 16,3 cm (6.4") OLED 3120 x 1440 Piksel 64 GB / 6 GB Android 8.1 LG Bar / 75,8 mm Xanh dương 169 g 2019
LG V40 ThinQ 16,3 cm (6.4") Çift SIM Android 8.1 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3300 mAh Mavi Akıllı Telefon Cep TelefonuV40_DS_64GB 16,3 cm (6.4") OLED 3120 x 1440 Piksel 64 GB / 6 GB Android 8.1 LG Bar / 75,8 mm Xanh dương 169 g 2019
LG V30+ 15,2 cm (6") Çift SIM Android 7.1.2 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 3300 mAh Gümüş Akıllı Telefon Cep TelefonuV30+_SR_DS 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 Piksel 128 GB / 4 GB Android 7.1.2 LG Bar / 75,4 mm Bạc 158 g 2019
LG V30+ 15,2 cm (6") Tek SIM Android 7.1.2 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 3300 mAh Gümüş Akıllı Telefon Cep TelefonuV30+_SR_SS 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 Piksel 128 GB / 4 GB Android 7.1.2 LG Bar / 75,4 mm Bạc 158 g 2019
LG V30+ 15,2 cm (6") Çift SIM Android 7.1.2 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 3300 mAh Siyah Akıllı Telefon Cep TelefonuV30+_BK_DS 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 Piksel 128 GB / 4 GB Android 7.1.2 LG Bar / 75,4 mm Đen 158 g 2019
LG V30+ 15,2 cm (6") Tek SIM Android 7.1.2 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 3300 mAh Siyah Akıllı Telefon Cep TelefonuV30+_BK_SS 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 Piksel 128 GB / 4 GB Android 7.1.2 LG Bar / 75,4 mm Đen 158 g 2019
LG V30 15,2 cm (6") Çift SIM Android 7.1.2 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3300 mAh Mavi Akıllı Telefon Cep TelefonuV30_BL 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 Piksel 64 GB / 4 GB Android 7.1.2 LG Bar / 75,4 mm Xanh dương 158 g 2019
LG V30 15,2 cm (6") Çift SIM Android 7.1.2 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3300 mAh Gümüş Akıllı Telefon Cep TelefonuV30_SR 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 Piksel 64 GB / 4 GB Android 7.1.2 LG Bar / 75,4 mm Bạc 158 g 2019
Samsung SM-G398 3 GB SM-G398FZKDE30 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon Cep TelefonuSM-G398FZKDE30 12,7 cm (5") TFT-LCD 720 x 1280 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 73,3 mm Đen 172 g 2019 / 2019-06-04
Samsung A70 6 GB SM-A705FZOUPHE 128 GB 6 GB RAM Mercan Akıllı Telefon Cep TelefonuSM-A705FZOUPHE 17 cm (6.7") OLED 1080 x 2400 Piksel 128 GB / 6 GB Android 9.0 Samsung Bar / 76,7 mm Mercan 183 g 2019 / 2019-06-01
Samsung SM-A705 6 GB SM-A705FZBUPHE 128 GB 6 GB RAM Mavi Akıllı Telefon Cep TelefonuSM-A705FZBUPHE 17 cm (6.7") OLED 1080 x 2400 Piksel 128 GB / 6 GB Android 9.0 Samsung Bar / 76,7 mm Xanh dương 183 g 2019 / 2019-06-01
Samsung SM-G965F 6 GB SM-G965FZPDXEH 64 GB 6 GB RAM Leylak Akıllı Telefon Cep TelefonuSM-G965FZPDXEH 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 Piksel 64 GB / 6 GB Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Leylak 189 g 2019 / 2019-05-30
Samsung SM-A320F 2 GB SM-A320FZINXEH 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı Telefon Cep TelefonuSM-A320FZINXEH 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 66,2 mm Hồng 138 g 2019 / 2019-05-31
LG K40 2 GB 5124378 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon Cep Telefonu40-40-0203 14,5 cm (5.7") LCD 1440 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 8.1 LG Bar / 71,9 mm Đen 145 g 2019 / 2019-05-29
LG K40 2 GB 5255543 32 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon Cep Telefonu40-40-1390 14,5 cm (5.7") LCD 1440 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 8.1 LG Bar / 71,9 mm Xanh dương 145 g 2019 / 2019-05-29