Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GeForce RTX 4060 D6 GV-N4060D6-8GD 8 GB GDDR6 Ekran Kartı450317 GeForce RTX 4060 2 GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2023 / 2023-10-11
MSI GEFORCE RTX 4070 TI VENTUS 2X 12G OC GDDR6X Ekran KartıRTX4070VENTI12G GeForce RTX 4070 Ti 1 MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 869 g 2023 / 2023-10-10
MSI RX 6750 XT MECH 2X 12G V1 RADEON RX XT 2X 12G V1 GDDR6 Ekran KartıRX 6750 XT MECH 2X 12G V1 Radeon RX 6750 XT 1 MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 961 g 2023 / 2023-10-10
MSI GeForce RTX 4090 VENTUS 3X E 24G OC GDDR6X Ekran KartıV510-271R GeForce RTX 4090 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 1,68 kg 2023 / 2023-10-07
MSI GEFORCE RTX 4090 GAMING X SLIM 24G GDDR6X Ekran KartıV510-263R GeForce RTX 4090 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,78 kg 2023 / 2023-10-07
MSI GeForce RTX 4080 VENTUS 3X E OC RTX 16GB 3X E OC GDDR6X Ekran KartıGEFORCE RTX 4080 16GB VENTUS 3X E O GeForce RTX 4080 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,59 kg 2023 / 2023-10-07
MSI GeForce RTX 4060 Ti GAMING X SLIM WHITE 8G GDDR6 Ekran KartıG407TV3XE12C GeForce RTX 4060 Ti 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 895 g 2023 / 2023-10-05
GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti WINDFORCE OC 16G GV-N406TWF2OC-16GD GDDR6 Ekran KartıGV-N406TWF2OC-16GD 1.0 GeForce RTX 4060 Ti 2 GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 600 g 2023 / 2023-10-01
MSI GeForce RTX 4070 TI VENTUS 2X 12G GDDR6X Ekran KartıRTX 4070 TI VENTUS 2X 12G GeForce RTX 4070 Ti 1 MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 869 g 2023 / 2023-09-28
MSI GEFORCE RTX 4070 Ti VENTUS 3X E1 12G OC GDDR6X Ekran KartıV513-423R GeForce RTX 4070 Ti 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám Không rõ 2023 / 2023-09-22
MSI GeForce RTX 4070 VENTUS 2X E 12G OC GDDR6X Ekran KartıV513-432R GeForce RTX 4070 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 663 g 2023 / 2023-09-16
MSI GeForce RTX 4070 Ti VENTUS 3X 12G OCV1 GDDR6X Ekran KartıGEFORCE RTX 4070 TI VENTUS 3X 12G OCV1 GeForce RTX 4070 Ti 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,15 kg 2023 / 2023-09-16
MSI GeForce RTX 4060 Ti GAMING X SLIM 8G GDDR6 Ekran KartıV515-059R GeForce RTX 4060 Ti 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 895 g 2023 / 2023-09-16
MSI GeForce GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV3 4 GB GDDR6 Ekran KartıGTX 1650 D6 VENTUS XS OCV3 GeForce GTX 1650 1 MSI Không rõ Đen 480 g 2023 / 2023-09-16
MSI GeForce RTX 4070 VENTUS 2X WHITE 12G OC GDDR6X Ekran KartıG4070V2XW12C GeForce RTX 4070 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 242 g 2023 / 2023-09-16
ASUS ROG-MATRIX-RTX4090-P24G-GAMING 90YV0ID7-M0NM00 24 GB GDDR6X Ekran KartıROG-MATRIX-RTX4090-P24G-GAMING GeForce RTX 4090 2 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-09-16
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4070 Ti XTREME WATERFORCE GV-N407TAORUSX W-12GD 12 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N407TAORUSX W-12GD GeForce RTX 4070 Ti 1 GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2023 / 2023-09-11
MSI VENTUS GeForce RTX 4070 2X Grafikk NVIDIA 12 GB GDDR6X Ekran Kartı912-V513-058 GeForce RTX 4070 1 MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 651 g 2023
GIGABYTE Radeon RX 7700 XT GAMING OC 12G GV-R77XTGAMING OC-12GD GDDR6 Ekran Kartı9VR77XTGO-00-10 Radeon RX 7700 XT 2 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-09-07
GIGABYTE Radeon RX 7800 XT GAMING OC GV-R78XTGAMING OC-16GD 16 GB GDDR6 Ekran Kartı9VR78XTGO-00-10 Radeon RX 7800 XT 2 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-09-07
ASUS DUAL-GTX1650-O4GD6-P-EVO 90YV0EZD-M0NA00 4 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0EZD-M0NA00 GeForce GTX 1650 1 ASUS Không rõ Đen, Bạc 421 g 2023 / 2023-09-02
GIGABYTE GeForce RTX 4060 OC Low Profile 8G GV-N4060OC-8GL GDDR6 Ekran KartıGV-N4060OC-8GL 1.0 GeForce RTX 4060 2 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-09-01
ASUS TUF Gaming TUF-RX7800XT-O16G-GAMING 90YV0JJ0-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıTUF-RX7800XT-O16G-GAMING Radeon RX 7800 XT 1 ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,48 kg 2023 / 2023-08-31
ASUS TUF Gaming TUF-RX7800XT-O16G-WHITE-GAMING 90YV0JP0-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0JP0-M0NA00 Radeon RX 7800 XT 1 ASUS Không rõ Trắng 1,48 kg 2023 / 2023-08-31