KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Kích thước màn hình | Công nghệ tấm nền | Độ phân giải màn hình | Tần số quét gốc | Hỗ trợ HDR | Số cổng HDMI | Hệ điều hành | Số cổng Ethernet | Định dạng HDR | Số cổng USB 2.0 | Thương hiệu | Màu | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 165,1 cm (65") | LED | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Google TV | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 1 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 2,92 m (115") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 120 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 2 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 139,7 cm (55") | LED | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Google TV | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 1 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 108 cm / 109,2 cm (43") | LCD | 3840 x 2160 pixel | Không rõ | Có | 4 | 3,5 / WebOS | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) | Không rõ | LG | Bạc | 2024 | ||
| 109,2 cm (43") | LED | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Google TV | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 1 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 138 cm / 139,7 cm (55") | OLED | 3840 x 2160 pixel | 100 Hz | Có | 4 | Tizen | 1 | High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) | Không rõ | Samsung | Đen | 2024 | ||
| 2,49 m (98") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 120 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 2 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 190,5 cm (75") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 120 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 2 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 2,49 m (98") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 120 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 1 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 165,1 cm (65") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 120 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 2 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 2,16 m (85") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 120 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 2 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 165,1 cm (65") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 120 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 1 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 190,5 cm (75") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 120 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 1 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 139,7 cm (55") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 120 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 1 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 2,49 m (98") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 120 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Dolby Vision, High Dynamic Range Pro Plus (HDR Pro+) | 2 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 165,1 cm (65") | OLED | 3840 x 2160 pixel | Không rõ | Có | 4 | 5,0 / WebOS | 1 | Cinema HDR, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro) | 3 | LG | Đen | 2024 / 2024-08-15 | ||
| 2,16 m (85") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 120 Hz | Có | 4 | Google TV | 1 | Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) | 2 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 165,1 cm (65") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Google TV | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), High Dynamic Range Pro Plus (HDR Pro+) | 1 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 164 cm / 165,1 cm (65") | LED | 3840 x 2160 pixel | 50 Hz | Có | 3 | Không rõ | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) | 1 | JVC | Đen | 2024 / 2024-08-16 | ||
| 190,5 cm (75") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Google TV | 1 | High Dynamic Range Pro Plus (HDR Pro+) | 1 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 139,7 cm (55") | QLED | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Google TV | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), High Dynamic Range Pro Plus (HDR Pro+) | Không rõ | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 139,7 cm (55") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Google TV | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), High Dynamic Range Pro Plus (HDR Pro+) | 1 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 109,2 cm (43") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Google TV | 1 | Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) | 1 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 | ||
| 127 cm (50") | QLED Pro | 3840 x 2160 pixel | 60 Hz | Có | 3 | Google TV | 1 | Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), High Dynamic Range Pro Plus (HDR Pro+) | 1 | TCL | Đen | 2024 / 2024-09-03 |
TCL
TCL
TCL
Samsung
TCL
JVC
TCL
TCL
TCL
TCL
TCL
®