Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.438 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 4G (rev. 3.0) GV-N1656D6-4GD 3.0 GDDR6 Ekran KartıGV-N1656D6-4GD 3.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2022 / 2022-10-22
LG 42LA620S 42 inç Full HD TV42 LA 620 S 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 3 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-24
LG H930 4 GB LGH930.AFRABL 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonLGH930.AFRABL 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 75,4 mm Xanh dương 158 g 2018 / 2018-12-13
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4080-O16G-GAMING 90YV0IB0-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran Kartı90YV0IB0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 2 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen 1,97 kg 2022 / 2022-10-22
ASUS ROG-STRIX-RTX4080-O16G-GAMING 90YV0IC0-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX4080-O16G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 2 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2,5 kg 2022 / 2022-10-22
LG 39LN575S 39 inç Full HD TV39-LN575S 99,1 cm (39") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 3 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-24
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4080-16G-GAMING 90YV0IB1-M0NA00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0IB1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 2 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,97 kg 2022 / 2022-10-22
ASUS ROG-STRIX-RTX4080-16G-GAMING 90YV0IC1-M0NA00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0IC1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 2 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2,5 kg 2022 / 2022-10-22
Sony Xperia XZ1 13,2 cm (5.2") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2700 mAh Siyah Akıllı Telefon1310-6493 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73 mm Đen 156 g 2018
Motorola Moto G4 Plus 16 GB 3841900 Siyah Akıllı Telefon3841900 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Đen 155 g 2018 / 2018-12-13
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") Çift SIM 4G USB C Tipi 64 GB 3180 mAh Siyah Akıllı Telefon1313-2510 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 198 g 2018
LG 39LN5400 39 inç Full HD TV39-LN5400 98 cm / 99,1 cm (39") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-24
LG 32LN575S 32 inç Full HD TV32-LN575S 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 3 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-24
GIGABYTE AORUS XTREME GeForce RTX 4090 WATERFORCE 24G GV-N4090AORUSX W-24GD GDDR6X Ekran KartıGV-N4090AORUSX-W-24GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4090 1 Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2022 / 2022-10-07
ASUS TUF Gaming TUF-RX6500XTO4G-GAMING AMD Radeon RX 6500 XT 4 GB GDDR6 Ekran KartıTUF-RX6500XTO4G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6500 XT 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2022
LG 32LN577S 32 inç Full HD TV32LN577S 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 3 1 LG Không rõ Trắng Không rõ 2013 / 2013-03-24
LG M200E 5 GB LGM200E.APOCTN 16 GB 5 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGM200E.APOCTN 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 72,1 mm Titan 142 g 2018 / 2018-12-13
Samsung SM-A600F 3 GB SM-A600FZVNXEH 32 GB 3 GB RAM Lavanta Akıllı TelefonSM-A600FZVNXEH 14,2 cm (5.6") OLED 720 x 1480 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,8 mm Lavanta 159 g 2018 / 2018-12-13
Samsung SM-G965F 6 GB SM-G965FZPDCOA 64 GB 6 GB RAM Mor Akıllı TelefonSM-G965FZPDCOA 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Tím 189 g 2018 / 2018-12-13
Motorola moto g⁶ 4 GB PAAL0041DE 64 GB 4 GB RAM İndigo mavisi Akıllı TelefonPAAL0041DE 14,5 cm (5.7") IPS 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 72,3 mm İndigo mavisi 167 g 2018 / 2018-12-13
MSI GeForce RTX 4090 GAMING X TRIO 24G GDDR6X Ekran KartıGEFORCE RTX 4090 GAMING X TRIO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4090 1 Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2,17 kg 2022 / 2022-10-07
Sony Xperia XA1 Plus da 32 GB, Oro [versione Italia] 14 cm (5.5") Android 7.0 4G USB C Tipi 4 GB 3430 mAh Altın Akıllı TelefonG3421IT/G 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 75 mm Vàng 190 g 2018
LG 32LN570R 32 inç HD TV32 LN 570R 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-24
MSI GeForce RTX 4090 SUPRIM LIQUID 24G GDDR6X Ekran Kartı912-V510-242 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4090 1 Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Xám 2,35 kg 2022 / 2022-10-07
Motorola Motorola Moto G4 Plus 16 GB 3841900 Siyah Akıllı Telefon