Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.173.310 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZS551KL-2B010WW 6 GB 128 GB 6 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZS551KL-2B010WW 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Android 7.0 ASUS Bar / 75,6 mm Trắng 175 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZE554KL-1A009WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE554KL-1A009WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,2 mm Đen 165 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZD552KL-5A001WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZD552KL-5A001WW 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 74,8 mm Đen 147 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZC520KL-4G009WW 3 GB 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonZF4MZC520KLGO 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 ASUS Bar / 73,3 mm Vàng 156 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZE554KL-6B011WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE554KL-6B011WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,2 mm Trắng 165 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZC520KL-4A008WW 3 GB 90AX00H1-M00350 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZC520KL-4A008WW 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 ASUS Bar / 73,3 mm Đen 156 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZB552KL-6J012WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı TelefonZB552KL-6J012WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 ASUS Bar / 76,4 mm Xám 168 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZB552KL-6K004WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonZB552KL-6K004WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 ASUS Bar / 76,4 mm Xanh dương, Bạc 168 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZB501KL-4I025A 2 GB 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı TelefonZB501KL-4I025A 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 ASUS Bar / 71,7 mm Hồng 120 g 2017 / 2017-10-21
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZIAXEO 32 GB 3 GB RAM Şeftali Akıllı TelefonSM-A520FZIAXEO 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Şeftali 159 g 2017 / 2017-10-21
Samsung SM-A320 2 GB SM-A320FZINXEO 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı TelefonSM-A320FZINXEO 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0.16 Samsung Bar / 66,2 mm Hồng 138 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZC520TL-4G032WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonZC520TL-4G032WW 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 ASUS Bar / 73,7 mm Vàng 148 g 2017 / 2017-10-21
Samsung F-SMN950BL 6 GB 64 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonF-SMN950BL 16 cm (6.3") OLED 2960 x 1440 pixel 64 GB / 6 GB Không rõ Samsung Bar / 74,8 mm Đen 195 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZE554KL-1A104WW 4 GB 90AZ01K1-M01560 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ01K1-M01560 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 75,2 mm Đen 165 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZC554KL 3 GB 90AX00I2-M00720 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX00I2-M00720 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.1.1 ASUS Bar / 76,9 mm Vàng 181 g 2017 / 2017-10-21
ASUS ZS570KL-S820-6G64G-SL 6 GB 64 GB 6 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZS570KL-S820-6G64G-SL 14,5 cm (5.7") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 6 GB Android 6.0 ASUS Bar / 77,4 mm Bạc 172 g 2017 / 2017-10-21
Sony Xperia XA1 Plus 14 cm (5.5") Tek SIM Android 7.1.1 4G USB C Tipi 32 GB 3430 mAh Mavi Akıllı Telefon40-34-0921 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 32 GB Android 7.1.1 Sony Bar / 75 mm Xanh dương 190 g 2017
Sony Xperia XA1 Plus 14 cm (5.5") Tek SIM Android 7.1.1 4G USB C Tipi 32 GB 3430 mAh Altın Akıllı Telefon40-34-0945 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 32 GB Android 7.1.1 Sony Bar / 75 mm Vàng 190 g 2017
Sony Xperia XA1 Plus 14 cm (5.5") Tek SIM Android 7.1.1 4G USB C Tipi 32 GB 3430 mAh Siyah Akıllı Telefon1311-4848 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 32 GB Android 7.1.1 Sony Bar / 75 mm Đen 190 g 2017
Sony Xperia L1 14 cm (5.5") 4G USB C Tipi 2 GB 16 GB 2620 mAh Siyah Akıllı Telefon1309-0693 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Sony Bar / 74 mm Đen 180 g 2017
Hisense C30 ROCK Lite 2 GB C30_LITE_RR 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonC30_LITE_RR 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 7.0 Hisense Bar / 74,9 mm Đen, Đỏ 153 g 2017 / 2017-10-20
Hisense C30 ROCK Lite 2 GB C30_LITE_G9 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonC30_LITE_G9 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 7.0 Hisense Bar / 74,9 mm Đen, Xanh lá 153 g 2017 / 2017-10-20
Hisense C30 ROCK LITE 2 GB C30LITEAM 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı TelefonC30LITEAM 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 7.0 Hisense Bar / 74,9 mm Xám 153 g 2017 / 2017-10-20
ASUS ZenFone ZB501KL-4G028A 12,7 cm (5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 2 GB 16 GB 2650 mAh Altın Akıllı TelefonZB501KL-4G028A 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 ASUS Bar / 71,7 mm Vàng 120 g 2017
ASUS ASUS ZB501KL-4I025A 2 GB 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı Telefon
ASUS ASUS ZC520TL-4G032WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon