Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy S III mini GT-I8190 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB 16 GB 1500 mAh Mavi Akıllı TelefonGALAXYS3MINI_16GBBL 10,2 cm (4") OLED 800 x 480 Piksel Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63 mm Xanh dương 111,5 g 2016
LG 37LH4900 Full HD kalitesi Siyah TVLG37LH4900 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung Galaxy E5 SM-E500 12,7 cm (5") 3G Micro-USB 1,5 GB 16 GB 2400 mAh Kahverengi Akıllı TelefonGALAXYE5_BN 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,3 mm Kahverengi 120 g 2016
Samsung UE55C7000WP Full HD kalitesi Siyah TVUE55C7000WP 139,7 cm (55") / 138 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE46C5100QW Full HD kalitesi Siyah TVUE46C5100QW 116,8 cm (46") / 116 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS TUF Gaming TUF-RTX5060TI-O8G-GAMING 90YV0MR0-M0NA00 8 GB GDDR7 Ekran KartıTUF-RTX5060TI-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,15 kg 2025 / 2025-03-30
Samsung PS50C6900YP Full HD kalitesi Siyah TVPS50C6900YP 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS PRIME-RTX5060TI-O8G 90YV0MP0-M0NA00 8 GB GDDR7 Ekran KartıPRIME-RTX5060TI-O8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 898 g 2025 / 2025-03-30
Honor 3C Lite 1 GB HONOR_3C_LITE_WH 16 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonHONOR_3C_LITE_WH 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Honor Bar / 72,3 mm Trắng 156 g 2016 / 2016-10-18
Honor 3C Lite 1 GB HONOR_3C_LITE_BK 16 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHONOR_3C_LITE_BK 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Honor Bar / 72,3 mm Đen 156 g 2016 / 2016-10-18
Sony Xperia Z4v 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonZ4V_BK 13,2 cm (5.2") TFT 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 72,3 mm Đen 162 g 2016
ASUS PRIME-RTX5060TI-8G 90YV0MP1-M0NA00 GDDR7 Ekran KartıPRIME-RTX5060TI-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli 898 g 2025 / 2025-03-30
Samsung PS50C6500TP Full HD kalitesi Siyah TVPS50C6500TP 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony Xperia neo L 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.0.4 3G Micro-USB 0,5 GB 1 GB 1500 mAh Beyaz Akıllı TelefonNEO_L_WH 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 1 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,1 mm Trắng 131,5 g 2016
Samsung UN40D6000HWD450 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN40D6000HWD450 101,6 cm (40") / 101,6 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UN55D6000BNDL 138,7 cm (54.6") Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN55D6000BUNDLE 138,7 cm (54.6") / 139 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UN60D7000BNDL Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN60D7000BUNDLE 152,4 cm (60") / 152 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS TUF Gaming TUF-RTX5060TI-O16G-GAMING 90YV0MG0-M0NA00 16 GB GDDR7 Ekran KartıTUF-RTX5060TI-O16G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,15 kg 2025 / 2025-03-29
Samsung E3SAMUN55D7000 138,7 cm (54.6") Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVE3SAMUN55D7000 138,7 cm (54.6") / 139 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS DUAL-RTX5060TI-O8G 90YV0MP2-M0NA00 8 GB GDDR7 Ekran Kartı90YV0MP2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Xám 656 g 2025 / 2025-03-29
Sony Xperia neo L 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.0.4 3G Micro-USB 0,5 GB 1 GB 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonNEO_L_BK 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 1 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,1 mm Đen 131,5 g 2016
Samsung E1SAMPN51D550 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVE1SAMPN51D550 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS PRIME-RTX5060TI-16G 90YV0MH3-M0NA00 GDDR7 Ekran KartıPRIME-RTX5060TI-16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli 898 g 2025 / 2025-03-29
ASUS ZenFone C ZC451CG 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Altın Akıllı TelefonZC451CG_GD 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Vàng 150 g 2016