Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy S4 ST-I9515 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.2.2 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonST-I9515ZWAITV 12,7 cm (5") AMOLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,9 mm Trắng 130 g 2014
Samsung SM-C115 2 GB SM-C1150ZWAPHN 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-C1150ZWAPHN 12,2 cm (4.8") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,8 mm Trắng 200 g 2014 / 2014-05-03
Samsung SM-C115 2 GB SM-C1150ZKAPHN 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-C1150ZKAPHN 12,2 cm (4.8") OLED 720 x 1280 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,8 mm Đen 200 g 2014 / 2014-05-03
Intellinet 3.0m LC-ST M/M 470421 Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik Kablo Televizyon (TV)470421 106,7 cm (42") LCD 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Intellinet Không rõ Cam 80 g 2010 / 2011-12-02
LG D620R 1 GB LGD620R.ADEUBK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD620R.ADEUBK 11,9 cm (4.7") IPS 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ LG Bar / 66 mm Đen 121 g 2014 / 2014-05-02
LG 42LE8500 42 inç Full HD TV Televizyon (TV)42 LE 8500 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
LG 42LX6500 42 inç Full HD TV Televizyon (TV)42 LX 6500 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
ASUS 90YV03R1-M0NA00 2 GB GeForce GTX 650 Ti GDDR5 Ekran Kartı90YV03R1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2013-02-23
Samsung GT-I8200 8 GB GT-I8200ZNASER Kahverengi Akıllı TelefonGT-I8200ZNASER 10,2 cm (4") OLED 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63 mm Kahverengi 112 g 2014 / 2014-05-02
Samsung GT-I8200 8 GB GT-I8200OKASER Siyah Akıllı TelefonGT-I8200OKASER 10,2 cm (4") OLED 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63 mm Đen 112 g 2014 / 2014-05-02
LG 50PK950 50 inç Full HD TV Televizyon (TV)50 PK 950 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
LG 60PK550 60 inç Full HD TV Televizyon (TV)60PK550 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
Samsung GT-I8200 8 GB GT-I8200MBASER Mavi Akıllı TelefonGT-I8200MBASER 10,2 cm (4") OLED 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63 mm Xanh dương 112 g 2014 / 2014-05-02
LG 60PK950 50 inç Full HD TV Televizyon (TV)60 PK 950 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
LG 47LE7500 47 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)47LE7500 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 LG Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2010 / 2010-03-08
LG 46LD550 46 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)46 LD 550 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
Samsung GT-I8200 8 GB GT-I8200GRASER Kırmızı Akıllı TelefonGT-I8200GRASER 10,2 cm (4") OLED 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63 mm Đỏ 112 g 2014 / 2014-05-02
LG 42LD750 42 inç 200Hz Full HD TV Televizyon (TV)470399 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
Samsung SM-G900F 2 GB SM-G900FZDABTU 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonSMG900FZDABTU 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,5 mm Vàng 145 g 2014 / 2014-05-02
LG 47LE8500 47 inç Full HD TV Televizyon (TV)47 LE 8500 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
LG 47LX6500 47 inç Full HD TV Televizyon (TV)47 LX 6500 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
Samsung Galaxy Fame 8,89 cm (3.5") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1300 mAh Beyaz Akıllı TelefonGT-S6810WNBTU 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,6 mm Trắng 120,6 g 2014
Samsung Galaxy S4 Mini GT-I9195 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.2.2 4G Micro-USB 1900 mAh Pembe Akıllı TelefonGT-I9195ZIABTU 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Hồng 107 g 2014
LG 42LE5300 42 inç Full HD TV Televizyon (TV)470392 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08