Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ROG STRIX-GTX1080-O8G-GAMING 8 GB 90YV09M0-M0NA00 GDDR5X Ekran Kartı90YV09M0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Karbon Không rõ 2016 / 2016-08-12
ASUS STRIX-RX470-O4G-GAMING 4 GB GDDR5 Ekran KartıSTRIX-RX470-O4G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen 242 g 2016 / 2016-08-11
LG 50PW450T 50 inç Full HD TV Televizyon (TV)50PW450T 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung UE55D6200ZF UE55D6200TSXZF 55 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE55D6200ZF 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung PS64D8000 64 inç Full HD TV Televizyon (TV)PS64D8000 162,6 cm (64") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-08-03
GIGABYTE GV-N710D3-2GL NVIDIA GeForce GT 710 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N710D3-2GL 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2016
MSI SEA HAWK 1080 EK X NVIDIA GeForce GTX 8 GB GDDR5X Ekran Kartı1080 SEA HAWK EK X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 1,19 kg 2016
Honor Magic 8 Lite 17,2 cm (6.79") Hibrid Çift SIM MagicOS 9.0 5G USB C Tipi 8 GB 512 GB 7500 mAh Kahverengi Akıllı Telefon5109CAFM 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 Piksel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Kahverengi 189 g 2025
Sharp LC-46LU630E Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)LC-46LU630E 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung Galaxy S25+ SM-S936B/DS 17 cm (6.7") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4900 mAh Gümüş Akıllı TelefonSM-S936WZSAXAC 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 Piksel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Bạc 190 g 2025
Samsung Galaxy A36 5G 17 cm (6.7") Çift SIM Android 16.0 USB C Tipi 6 GB 128 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A366WZKAXAC 17 cm (6.7") AMOLED 2340 x 1080 Piksel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,2 mm Đen 195 g 2025
Haier L19A11W 19 inç TV Televizyon (TV)L19A11W 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2011 / 2011-08-03
MSI 1080 AERO 8G OC 8 GB GDDR5X Ekran Kartı1080 AERO 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 840 g 2016 / 2016-08-11
Samsung Galaxy XCover7 Pro SM-G766B 16,8 cm (6.6") Çift SIM Android 16.0 5G USB C Tipi 6 GB 128 GB 4350 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G766WZKDN45 16,8 cm (6.6") PLS 2408 x 1080 Piksel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 79,9 mm Đen 240 g 2025
Samsung UE55D6100 Full HD kalitesi Wi-Fi TV Televizyon (TV)UE55D6100_ITA 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011
MSI GTX 1070 AERO 8G OC 8 GB Ekran Kartı1070 AERO 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-08-11
MSI ARMOR 1060 6G OC NVIDIA GeForce GTX 6 GB GDDR5 Ekran Kartı1060 ARMOR 6G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 737 g 2016
OPPO A6 PRO 5G 100000060092 Akıllı Telefon100000060092 16,7 cm (6.57") Không rõ 2372 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Đỏ Không rõ 2025 / 2025-11-18
Samsung UE46C9000 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE 46 C9000 116,8 cm (46") / 116 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung UE40D5700 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE40D5700 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung Galaxy A36 5G 8806097987833 Akıllı Telefon8806097987833 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 Piksel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,2 mm Lavanta 195 g 2025 / 2025-11-17
Samsung Galaxy A36 5G 8806097994824 Akıllı Telefon8806097994824 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 Piksel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,2 mm Lavanta 195 g 2025 / 2025-11-17
Samsung Galaxy A36 5G 8806097987840 Akıllı Telefon8806097987840 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 Piksel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,2 mm Misket limonu 195 g 2025 / 2025-11-17
MSI 912-V328-001 6 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran Kartı912-V328-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,02 kg 2016 / 2016-08-07
OPPO OPPO A6 PRO 5G 100000060092 Akıllı Telefon
OPPO A6 PRO 5G 100000060092 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G100
Ekran6.57"
Samsung Samsung Galaxy A36 5G 8806097987833 Akıllı Telefon
Samsung Galaxy A36 5G 8806097987833 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran6.7"
Samsung Samsung Galaxy A36 5G 8806097994824 Akıllı Telefon
Samsung Galaxy A36 5G 8806097994824 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran6.7"
Samsung Samsung Galaxy A36 5G 8806097987840 Akıllı Telefon
Samsung Galaxy A36 5G 8806097987840 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran6.7"