Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia Z Ultra 16,3 cm (6.4") Tek SIM Android 4.4.2 4G Micro-USB A 2 GB 16 GB 3050 mAh Siyah Akıllı Telefon1278-5408 16,3 cm (6.4") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Sony Bar / 92 mm Đen 212 g 2013
Samsung Galaxy Note 3 SM-N9005 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 4.3 4G Micro-USB A 3 GB 32 GB 3200 mAh Pembe Akıllı TelefonSM-N9005ZIEIT 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Samsung Bar / 79,2 mm Hồng 168 g 2013
MSI V280-025R 1 GB GeForce GTX 650 Ti GDDR5 Ekran KartıV280-025R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-10-11
Philips 32PFL7332/98 32 inç TV Televizyon (TV)32PFL7332/98 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009 / 2009-04-13
Samsung SM-N9005 32 GB SM-N9005ZIEITV Pembe Akıllı TelefonSM-N9005ZIEITV 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 Piksel 32 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Samsung Bar / 79,2 mm Hồng 168 g 2013 / 2013-10-09
LG D802 2 GB LGD802.AITABK 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD802.AITABK 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 LG Bar / 70,9 mm Đen 143 g 2013 / 2013-10-09
Philips 32PFL7422 32" LCD HD Ready widescreen flat 32PFL7422/98 32 inç TV Televizyon (TV)32PFL7422/98 81 cm / 81,3 cm (32") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2009 / 2009-04-13
Fujitsu S26361-F3300-L800 4 GB FirePro W8000 GDDR5 Ekran KartıS26361-F3300-L800 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W8000 Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2012-10-11
Philips 52PFL7432 52" LCD HD Ready widescreen flat 52PFL7432/98 52 inç TV Televizyon (TV)52PFL7432/98 132 cm / 132,1 cm (52") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009 / 2009-04-13
Philips 47PFL9632D 47" LCD integrated digital widescreen flat 47PFL9632D/79 47 inç TV Televizyon (TV)47PFL9632D/79 119 cm / 119,4 cm (47") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009 / 2009-04-13
Samsung GT-I9195 5 GB GT-I9195ZBAITV 8 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonGT-I9195ZBAITV 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Samsung Bar / 61,3 mm Xanh dương 107 g 2013 / 2013-10-09
ASUS A86 2 GB 90AT0041-M00430 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AT0041-M00430 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 ASUS Bar / 143,5 mm Đen 145 g 2013 / 2013-10-07
Philips 32PFL9432/98 32 inç TV Televizyon (TV)32PFL9432/98 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009 / 2009-04-13
LG Optimus L 1 II 7,62 cm (3") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1540 mAh Beyaz Akıllı TelefonLGE410I.ANEUWH 7,62 cm (3") TFT 320 x 240 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 LG Bar / 59,2 mm Trắng 105 g 2013
Philips 20PFL4101S/60 20 inç TV Televizyon (TV)20PFL4101S/60 51 cm / 50,8 cm (20") Không rõ 640 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009 / 2009-04-13
Fujitsu S26361-F3300-L700 4 GB FirePro W7000 GDDR5 Ekran KartıF3300-L700 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W7000 Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2012-10-11
Philips 52PFL9432D 52" LCD integrated digital widescreen flat 52PFL9432D/79 52 inç TV Televizyon (TV)52PFL9432D/79 132 cm / 132,1 cm (52") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009 / 2009-04-13
LG Optimus L 1 II 7,62 cm (3") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1540 mAh Siyah Akıllı TelefonLGE410I.ANEUBK 7,62 cm (3") TFT 320 x 240 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 LG Bar / 59,2 mm Đen 105 g 2013
LG D821 2 GB LGD821.ANEUBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD821.ANEUBK 12,6 cm (4.95") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.4 LG Bar / 69,2 mm Đen 130 g 2013 / 2013-10-05
LG D821 2 GB LGD821.ANEUWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD821.ANEUWH 12,6 cm (4.95") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.4 LG Bar / 69,2 mm Trắng 130 g 2013 / 2013-10-05
Samsung GT-I9195 8 GB GT-I9195ZRAETL Kırmızı Akıllı TelefonGT-I9195ZRAETL 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 Piksel 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Samsung Bar / 61,3 mm Đỏ 107 g 2013 / 2013-10-04
Samsung S4 Mini 8 GB GT-I9195ZBAETL Mavi Akıllı TelefonGT-I9195ZBAETL 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 Piksel 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Samsung Bar / 61,3 mm Xanh dương 107 g 2013 / 2013-10-04
Fujitsu S26361-F3300-L500 2 GB FirePro W5000 GDDR5 Ekran KartıF3300-L500 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W5000 Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2012-10-11
Philips 32HFL3330/93 32 inç TV Televizyon (TV)32HFL3330/93 81 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-13
ASUS ASUS A86 2 GB 90AT0041-M00430 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon