Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Hannspree HT11-19E1-000 19 inç HD TV Televizyon (TV)HT11-19E1-000 48,3 cm (19") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-23
AOC L32W465 HD Siyah TV Televizyon (TV)L32W465 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2009
Hisense U98 1 GB HS-U98 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHSU98 11,4 cm (4.5") TFT 960 x 540 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Hisense Bar / 68,3 mm Đen 140 g 2013 / 2013-10-20
Samsung LE-46A558 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE-46A558 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-18
LG D505 1 GB LGD505.AITABK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonFACILE LG F6 BLACK 11,4 cm (4.5") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 65,9 mm Đen 127,95 g 2013 / 2013-10-19
LG D505 1 GB LGD505.AITAWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonFACILE LG F6 WHITE 11,4 cm (4.5") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 65,9 mm Trắng 124 g 2013 / 2013-10-19
Samsung LE-46A556 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE 46 A 556 P1 FXXC 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-18
MSI V287-015R NVIDIA GeForce GTX 660 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V287-015 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 458 g Không rõ
Samsung LE-22A457 WSXGA+ Siyah TV Televizyon (TV)LE-22A457 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung LE-46A856 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)LE-46A856 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-18
LG G2 2 GB LGD802.A6GSBK 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD802A6GSBK 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ LG Bar / 70,9 mm Đen 140 g 2013 / 2013-10-19
Samsung LE-37B651 37 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LE 37 B651 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-18
Sony KDL-46W4100 Full HD kalitesi TV Televizyon (TV)KDL-46W4100 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 120 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Không rõ Không rõ 2009
Philips 32PFL7422/93 32 inç HD TV Televizyon (TV)32PFL7422/93 81 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2009 / 2009-04-17
Samsung Galaxy Note II 14,1 cm (5.55") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 3100 mAh Beyaz Akıllı TelefonGTN7100RWDBTUREF 14,1 cm (5.55") AMOLED 1280 x 720 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 80,5 mm Trắng 181,6 g 2013
Philips 52PFL7432/93 52 inç Full HD TV Televizyon (TV)52PFL7432/93 132 cm / 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-17
CLUB3D CGAX-5456 2 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıCGAX-5456 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD5450 1 Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đỏ 168 g 2012-10-13
Samsung Galaxy S4 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.2.2 4G Micro-USB B 2 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonGTI9505ZWABTUREF 12,7 cm (5") OLED 1080 x 1920 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Trắng 130 g 2013
Samsung Galaxy S4 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.2.2 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonGTI9505ZKABTUREF 12,7 cm (5") OLED 1080 x 1920 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Đen 130 g 2013
Philips 42PFL5422/93 32 inç HD TV Televizyon (TV)42PFL5422/93 107 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2009 / 2009-04-17
Samsung Galaxy S4 Mini 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.2.2 4G Micro-USB B 8 GB 1900 mAh Beyaz Akıllı TelefonGTI9195ZWABTUREF 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Trắng 107 g 2013
Samsung GT-I9505 2 GB GT-I9505ZBABTU 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonGTI9505ZBABTU 12,7 cm (5") OLED 1080 x 1920 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Xanh dương 130 g 2013 / 2013-10-19
HP 689470-001 450 GDDR3 Ekran Kartı689470-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 450 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-10-13
Philips 32TA2800/55 32 inç HD TV Televizyon (TV)32TA2800/55 81,3 cm (32") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2009 / 2009-04-17
LG LG D505 1 GB LGD505.AITABK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG LG D505 1 GB LGD505.AITAWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG LG G2 2 GB LGD802.A6GSBK 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon