Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP J1P75AV NVIDIA Quadro K6000 12 GB GDDR5 Ekran KartıJ1P75AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K6000 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 880 g 2014
Sony KDL-40NX700 Full HD kalitesi Wi-Fi Beyaz TVKDL-40NX700W 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2011
LG 47LE5318 040428697 47 inç Full HD TV40428697 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-28
HP J1P94AV 4 GB Quadro K2200 GDDR5 Ekran KartıJ1P94AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2200 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 240 g 2014 / 2014-11-29
HP J1P97AV NVIDIA Quadro K6000 12 GB GDDR5 Ekran KartıJ1P97AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K6000 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 880 g 2014
Samsung PN42C450 XGA Siyah TVPN42C450 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Honor Magic Series V3 6936520848911 512 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon6936520848911 16,3 cm (6.43") OLED 2376 x 1060 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Kapaklı / 145,3 mm Đen 226 g 2025 / 2025-07-30
Honor X8 5G 6936520812202 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon6936520812202 16,5 cm (6.5") TFT-LCD 1600 x 720 Piksel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75,1 mm Đen 194 g 2025 / 2025-07-30
HP J1Q31AV 4 GB Quadro K2200 GDDR5 Ekran KartıJ1Q31AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2200 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 240 g 2014 / 2014-11-29
Samsung Galaxy S20 FE 8806092523180 128 GB 6 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon8806092523180 16,5 cm (6.5") OLED 1080 x 2400 Piksel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Có Không rõ Android 10 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 74,5 mm Đỏ 190 g 2025 / 2025-07-30
Samsung LN46C550J1FXZA 9 inç Full HD TVLN46C550J1FXZA 116,6 cm (45.9") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-27
HP AMD FirePro W2100 2GB 2nd GFX GDDR3 Ekran KartıJ1Q35AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W2100 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Đỏ Không rõ 2014
Samsung Galaxy S20 FE 5G 8806090813733 128 GB 6 GB RAM Nane rengi Akıllı Telefon8806090813733 16,5 cm (6.5") OLED 2400 x 1080 Piksel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 10 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 74,5 mm Nane rengi 190 g 2025 / 2025-07-30
Samsung Galaxy SM-G780F 8806090813726 128 GB 6 GB RAM Turuncu Akıllı Telefon8806090813726 16,5 cm (6.5") OLED 1080 x 2400 Piksel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Có Không rõ Android 10 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 74,5 mm Cam 190 g 2025 / 2025-07-29
Samsung UE37D5700RSXXN 37 inç Full HD TVUE37D5700RSXXN 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-25
ASUS GT730-2GD5-BRK 2 GB 90YV06N1-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV06N1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Xanh dương Không rõ 2014 / 2014-11-29
DELL 490-14112 5 GB NVS 310 GDDR3 Ekran Kartı490-14112 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 310 Không rõ Không rõ Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-11-29
DELL 490-14036 1 GB FirePro V4900 GDDR5 Ekran Kartı490-14036 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro V4900 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-11-29
DELL 490-14034 5 GB FirePro 2270 GDDR3 Ekran Kartı490-14034 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro 2270 Không rõ Không rõ Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-11-29
Samsung UE46D8090YSXZG 46 inç Full HD TVUE 46 D 8090 YSXZG 116 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-04-25
Samsung UE-40D6540 UE40D6540USXZG 40 inç Full HD TVUE40D6540USXZG 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-04-25
Sharp LC-46LE820E Full HD kalitesi Siyah TVLC-46LE820EBK 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz 8192 MB Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011
DELL 490-BCFS 2 GB Radeon R7 250 Ekran Kartı490-BCFS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-11-29
DELL 490-BCJJ 3 GB GeForce GTX 780 GDDR5 Ekran Kartı490-BCJJ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 Không rõ 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2014 / 2014-11-29
Honor Honor X8 5G 6936520812202 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon