Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL 490-14299 6 GB FirePro S9000 GDDR5 Ekran Kartı490-14299 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro S9000 Không rõ Không rõ 6 GB DELL Không rõ Çok renkli Không rõ 2014 / 2014-02-15
DELL 490-14297 4 GB FirePro S7000 GDDR5 Ekran Kartı490-14297 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro S7000 Không rõ Không rõ 4 GB DELL Không rõ Çok renkli Không rõ 2014 / 2014-02-15
DELL 490-14296 8 GB GRID K2 GDDR5 Ekran Kartı490-14296 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GRID K2 Không rõ Không rõ 8 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-15
CLUB3D Radeon R7 265 royalQueen 2 GB CGAX-R72656 Ekran KartıCGAX-R72656 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 265 1 Không rõ 2 GB CLUB3D ATX Đen 428 g 2014 / 2014-02-14
GIGABYTE GVN780W33D-00-G2 NVIDIA GeForce GTX 780 3 GB GDDR5 Ekran KartıGVN780W33D-00-G2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVN760W32D-00-G2 NVIDIA GeForce GTX 760 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVN760W32D-00-G2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
MSI N760 HAWK NVIDIA GeForce GTX 760 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V300-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 893 g 2014
MSI N650Ti 1GD5/OC BE NVIDIA GeForce GTX 650 Ti BOOST 1 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V287-049 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti BOOST 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 490 g 2014
MSI N650TI PE 1GD5/OC NVIDIA GeForce GTX 650 Ti 1 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V280-038 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti Không rõ Không rõ 1 GB MSI 230 x 131 x 35 mm Không rõ Không rõ 2014
ASUS R7250X-1GD5 1 GB 90YV05U0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıR7250X-1GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250X 1 Không rõ 1 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-12
MSI GeForce GTX 770 2 GB N770-2GD5 Ekran KartıN770-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ 2 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-11
GIGABYTE GVN670W32D-00-G NVIDIA GeForce GTX 670 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVN670W32D-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 670 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
MSI V809-405R 2 GB GeForce GT 640 GDDR3 Ekran KartıN640-2GD3/V1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-02-11
ASUS GTX750-PHOC-1GD5 1 GB 90YV05L1-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV05L1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 1 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-02-09
GIGABYTE GV-N750OC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N750OC-1GI 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 2 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-09
GIGABYTE GV-R929WF3-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R929WF3-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2014 / 2014-02-09
GIGABYTE GV-R928XWF3-3GD REV2 AMD Radeon R9 280X 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R928XWF3-3GD REV2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280X 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
MSI GAMING 3G NVIDIA GeForce GTX 780 Ti 3 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V298-012 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 Ti 1 Không rõ 3 GB MSI Không rõ Không rõ 782 g 2014
GIGABYTE GV-N610-1GI (rev. 2.0) 1 GB GVN610GI-00-G2 GDDR3 Ekran KartıGV-N610-1GI (REV. 2. Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-08
Motorola moto g56 5G PB7Y0056ES 512 GB 8 GB RAM Gri Akıllı TelefonPB7Y0056ES 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Motorola Bar / 76,3 mm Xám 200 g 2025 / 2025-05-29
ASUS 90YV04E3-M0NA00 4 GB GeForce GTX 770 GDDR5 Ekran Kartı90YV04E3-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-02-07
Motorola moto g56 5G PB7Y0055ES 512 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı TelefonPB7Y0055ES 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Motorola Bar / 76,3 mm Xanh dương 200 g 2025 / 2025-05-29
Motorola moto g56 5G PB7Y0054ES 512 GB 8 GB RAM Yeşil Akıllı TelefonPB7Y0054ES 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Motorola Bar / 76,3 mm Xanh lá 200 g 2025 / 2025-05-29
CLUB3D Radeon R7 250 Low Profile 1 GB CGAX-R7252L Ekran KartıCGAX-R7252L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 1 Không rõ 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đỏ 158 g 2014 / 2014-02-07