Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N2060WF2OC-6GD 6 GB 9VN2060WO6-00-10 GDDR6 Ekran Kartı Epilasyon Aletleri48800 GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Không rõ Hồng 574 g 2019 / 2019-01-16
GIGABYTE GV-N2060GAMING OC-6GD 6 GB 9VN2060GO6-00-10 GDDR6 Ekran Kartı9VN2060GO6-00-10 GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-16
GIGABYTE GV-N2060AORUS X-6GC 6 GB 9VN2060AX-00-10 GDDR6 Ekran Kartı9VN2060AX-00-10 GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-16
GIGABYTE GV-N2060IXOC-6GD 6 GB 9VN2060IO6-00-10 GDDR6 Ekran Kartı48761 GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-16
GIGABYTE GV-N2060GAMINGOC PRO-6GD 6 GB 9VN2060GP-00-10 GDDR6 Ekran Kartı50251 GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-16
MSI GeForce RTX 2080 Ti Lightning Z 11 GB Ekran KartıV377-001R GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Vàng 1,85 kg 2019 / 2019-01-15
GIGABYTE Radeon RX 560 Gaming OC 4 GB GVRX560GAMINGOC4GDR2 Ekran KartıGVRX560GAMINGOC4GDR2 Radeon RX 560 1 4 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-12
MSI G2080AE8 8 GB GDDR6 Ekran KartıG2080AE8 GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 879 g 2019 / 2019-01-12
GIGABYTE GV-N2080AORUSX WB-8GC 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2080AORUS X WB-8GC GeForce RTX 2080 3 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhiều màu Không rõ 2019 / 2019-01-12
ASUS DUAL-RTX2060-A6G 6 GB 90YV0CM2-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2060-A6G GeForce RTX 2060 2 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-01-10
ASUS DUAL-RTX2060-6 GB 90YV0CM3-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2060-6G GeForce RTX 2060 2 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-01-10
ASUS ROG-STRIX-RTX2060-A6G-GAMING 6 GB 90YV0CI1-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı47900 GeForce RTX 2060 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-10
MSI V375-017R 6 GB GeForce RTX 2060 GDDR6 Ekran KartıV375-017R GeForce RTX 2060 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 764 g 2019 / 2019-01-10
MSI V375-008R 6 GB GeForce RTX 2060 GDDR6 Ekran KartıRTX 2060 GAMING GeForce RTX 2060 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 957 g 2019 / 2019-01-10
ASUS DUAL-RTX2060-O6G 6 GB 90YV0CM1-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2060-O6G GeForce RTX 2060 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-10
ASUS TURBO-RTX2060-6 GB 90YV0CM0-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTURBO-RTX2060-6G GeForce RTX 2060 2 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-01-10
ASUS ROG-STRIX-RTX2060-O6G-GAMING 6 GB 90YV0CI0-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı47899 GeForce RTX 2060 2 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-01-10
MSI V375-002R 6 GB GeForce RTX 2060 GDDR6 Ekran KartıV375-002R GeForce RTX 2060 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 957 g 2019 / 2019-01-08
MSI GeForce RTX 2080 Ti DUKE 11 GB RTX TI 11G OCV1 Ekran KartıRTX 2080 TI DU V1 GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Không rõ Đen, Bạc 1,23 kg 2019 / 2019-01-08
Fujitsu S26361-F2222-L505 16 GB Quadro RTX 5000 GDDR6 Ekran KartıS26361-F2222-L505 Quadro RTX 5000 Không rõ 16 GB Fujitsu Không rõ Đen, Xanh lá, Thép không gỉ Không rõ 2019 / 2019-01-08
GIGABYTE GV-N2070IX-8GC 8 GB GDDR6 Ekran Kartı95426853 GeForce RTX 2070 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2019 / 2019-01-03
GIGABYTE GV-N2070AORUS-8GC 8 GB GDDR6 Ekran Kartı Ağ Kabloları46928 GeForce RTX 2070 3 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-01-03
GIGABYTE GV-N2070GAMING-8GC 8 GB GVN2070G-00-10 GDDR6 Ekran KartıGVN2070G-00-10 GeForce RTX 2070 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-01-03
GIGABYTE GV-N730D5-2GL NVIDIA GeForce GT 730 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVN730D52L-00-10 GeForce GT 730 1 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019