Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG GT540 1500 mAh GT540.ADEUBK Siyah Akıllı Telefon8808992016342 7,62 cm (3") TFT 320 x 480 Piksel 130 MB Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG 54,5 mm Đen 115,5 g 2010 / 2010-06-06
Sony 42IN 1024X768 16:9 XGA Siyah TV Televizyon (TV)KE-42MR1 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2005
NEC PLASMASYNC 61XM2 61INCH TV Televizyon (TV)61XM2 154,9 cm (61") Plazma 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NEC Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Philips 15IN XGA LCD TV Televizyon (TV)15PF9936 38,1 cm (15") LCD 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Philips 50IN PLASMA HD TV Televizyon (TV)50PF9965/12S 127 cm (50") Plazma 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Sony Xperia X10 Mini 6,48 cm (2.55") Tek SIM Android 1.6 Siyah, Yeşil Akıllı TelefonSEX10MBLK 6,48 cm (2.55") TFT 240 x 320 Piksel 128 MB Không rõ Không rõ Android 1.6 Không rõ Sony Bar / 52 mm Đen, Xanh lá 88 g 2010
Sony M1i Aspen QWERTY windows mobile 6.5 iconic black 6,1 cm (2.4") Tek SIM Siyah Akıllı Telefon1238-3012 6,1 cm (2.4") TFT 240 x 320 Piksel 100 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 117 mm Đen 130 g 2010
Sony M1i Aspen QWERTY windows mobile 6.5 warm silver 6,1 cm (2.4") Tek SIM Gümüş Akıllı Telefon1238-3015 6,1 cm (2.4") TFT 240 x 320 Piksel 100 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 117 mm Bạc 130 g 2010
Philips 13IN LCD TV Televizyon (TV)13PF7835 33 cm (13") LCD 640 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Philips 17IN WXGA LCD TV Televizyon (TV)17PF9945/12 43,2 cm (17") LCD 1280 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Philips 42IN 16:9 PLASMA TV Televizyon (TV)42PF9955/12S 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Motorola MOTOSURF A3100 1170 mAh Siyah Akıllı TelefonA3100 7,11 cm (2.8") TFT 240 x 320 Piksel 128 MB Không rõ Không rõ Không rõ 1 Motorola 59,7 mm Đen 119 g 2010 / 2010-05-26
Philips 42IN PLASMA TV Televizyon (TV)42PF9965/12S 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 1024 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Philips 37IN PLASMA TV Televizyon (TV)37PF9965/12S 94 cm (37") Plazma 1024 x 1024 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Sony PFM-42V1E 42" Plasma 100kHz 852x480 TV Televizyon (TV)PFM-42V1E P52 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Không rõ Không rõ 2005
MSI N680GTX TWIN FROZR 2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıN680GTX TWIN FROZR 2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 680 1 Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-04-13
Philips 46IN 852X480 16X9 VGA TV Televizyon (TV)BDS4611 116,8 cm (46") Plazma 852 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Samsung GT-S8500 1500 mAh GT-S8500HKAITV Gri Akıllı TelefonGT-S8500HKAITV 8,38 cm (3.3") AMOLED 480 x 800 Piksel 2048 MB Không rõ Không rõ Bada 1 Samsung 56 mm Xám 118 g 2010 / 2010-05-18
LG KM570 Stage 7,62 cm (3") Tek SIM 3G 900 mAh Siyah Akıllı TelefonKM570.AESPBK 7,62 cm (3") LCD 240 x 400 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 52,6 mm Đen 90 g 2010
Philips BDS4611 00A 46IN 117CM BDS4611/00A 46 inç TV Televizyon (TV)BDS4611/00A 116,8 cm (46") Plazma 852 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2005 / 2005-06-27
Sony Vivaz 3G 8,13 cm (3.2") Tek SIM Symbian OS Siyah Akıllı Telefon1236-8070 8,13 cm (3.2") TFT 360 x 640 Piksel 75 MB Không rõ Không rõ Symbian OS Không rõ Sony Bar / 52 mm Đen 97 g 2010
Samsung PS42P3SB TV Televizyon (TV)PS42P3SB 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Philips BDS4611 00V 46IN 117CM TV Televizyon (TV)BDS4611/00V 116,8 cm (46") Plazma 852 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2005
BenQ E72 900 mAh Siyah Akıllı TelefonE72 5,08 cm (2") TFT 240 x 320 Piksel 64 MB Không rõ Không rõ Không rõ 1 BenQ Bar / 46 mm Đen 90 g 2010 / 2010-05-13