KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|
MSI NX8400GS-TD512E Ekran Kartı S31-0800250-J42S31-0800250-J42 |
GeForce 8400 GS | Không rõ | MSI | Không rõ | 2008-03-20 | |
MSI RX3870-T2D512E-OC GDDR4 Ekran KartıV120-010R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | |
MSI RX3850-T2D512E Ekran Kartı V112-010RV112-010R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | 2008-03-20 | |
GIGABYTE 8400 GS 256MB GDDR2 GeForce GS Ekran KartıGV-NX84S256H |
GeForce 8400 GS | Không rõ | GIGABYTE | Không rõ | Không rõ | |
MSI R3870X2-T2D1G-OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıV803-298R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | |
MSI V803 -298R 1 GB GDDR3 Ekran KartıV803 -298R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | |
GIGABYTE GV-NX84S256HP GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıGV-NX84S256HP |
GeForce 8400 GS | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | |
MSI RX3650-T2D256E-OC Ekran Kartı V119-006RV119-006R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2008-03-20 | |
MSI V117-013R GeForce 8800 GT 1 GB GDDR3 Ekran KartıV117-013R |
GeForce 8800 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | |
MSI RX3850-T2D512E OC Ekran Kartı V112-012RV112-012R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2008-03-20 | |
MSI N9600GT-T2D512-OC GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıV127-012R |
GeForce 9600 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | |
MSI NX9600GT-T2D1G-OC 512MB GDDR3 Ekran Kartı V127-018RV127-018R |
GeForce 9600 GT | Không rõ | MSI | Không rõ | 2008-03-20 | |
MSI V118-001R GDDR2 Ekran KartıV118-001R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | |
MSI V801-291R Ekran KartıV801-291R |
GeForce 8800 GTS | Không rõ | MSI | Không rõ | 2008-03-20 | |
Fujitsu S26361-F2856-L237 Ekran KartıS26361-F2856-L237 |
Không rõ | Không rõ | Fujitsu | Không rõ | 2008-03-20 | |
MSI V112-009R Ekran KartıV112-009R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2008-03-20 | |
MSI V130-010R Ekran KartıV130-010R |
Không rõ | Không rõ | MSI | Không rõ | 2008-03-20 | |
ASUS EN8400GS SILENT/HTP/512M Ekran KartıEN8400GS SILENT/HTP/512M |
GeForce 8400 GS | Không rõ | ASUS | Không rõ | 2008-03-19 | |
ASUS EAH3650 SILENT/HTDI/256M GDDR2 Ekran KartıEAH3650 SILENT/HTDI/ |
Không rõ | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH3650 SILENT MAGIC/HDTP/512M GDDR2 Ekran KartıEAH3650 SILENT MAGIC |
Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | |
ASUS EAH3650 SILENT/HDTI/512M GDDR3 Ekran KartıEAH3650 SILENT/HDTI |
Không rõ | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | |
HP GU094AV 1,5 GB GDDR3 Ekran KartıGU094AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | |
HP NVIDIA Quadro FX570 256MB PCIe GDDR2 Ekran KartıGU089AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | |
HP GR514AV GDDR2 Ekran KartıGR514AV |
Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ |
®










