Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LE-40A436 HD Siyah TVLE-40A436 101,6 cm (40") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008
LG Optimus L7 II P710 10,9 cm (4.3") Çift SIM Android 4.1.2 3G 0,75 GB 4 GB 2460 mAh Beyaz Akıllı TelefonLGP710W 10,9 cm (4.3") IPS 800 x 480 Piksel 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ LG Bar / 66,6 mm Trắng 118 g 2013
Salora LCD2638TN TV TV'LCD2638TN 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-04-18
Samsung LE-26A457 TV TV'LE-26A457 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-04-18
Samsung LE-40A552P3RXXC/KIT Full HD kalitesi Siyah TVLE-40A552P3RXXC/KIT 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008
Sony Xperia ZL 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.1 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1271-0195 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Sony Bar / 69,8 mm Đen 151 g 2013
Sony Xperia ZL 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.1 4G 2 GB 16 GB 2370 mAh Siyah Akıllı Telefon1271-0194 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Sony Bar / 69,3 mm Đen 151 g 2013
Sony 40" Full HD LCD HD kalitesi Siyah TVKDL-40W4000AEP 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2008
Sony 46" Full HD LCD HD kalitesi Siyah TVKDL-46W4000AEP 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2008
ASUS A68-1A290WWE 2 GB 90AT0021-M02910 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AT0021-M02910 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ ASUS Bar / 68,9 mm Đen 135 g 2013 / 2013-04-02
Sony Xperia 3G 8GB 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.1 Micro-USB B 1 GB 1700 mAh Siyah Akıllı Telefon1271-7440/C2105 10,9 cm (4.3") TFT 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Sony Bar / 65 mm Đen 137 g 2013
GIGABYTE GV-N610D3-2GI 2 GB GVN610D32I-00-G11 GDDR3 Ekran KartıGV-N610D3-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2012-08-09
LG Optimus G P975 11,9 cm (4.7") Tek SIM Android 4.1.2 3G 2 GB 32 GB 2100 mAh Siyah Akıllı TelefonLGP975.AITABL 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 768 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ LG Bar / 68,9 mm Đen 135 g 2013
LG E400 375 GB E400.AITABK 1 GB 375 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGE400.AITABK 8,13 cm (3.2") TFT 320 x 240 Piksel 1,1 GB / 0,375 GB Không rõ Không rõ Android 2.3.6 Không rõ LG Bar / 102,6 mm Đen 109 g 2013 / 2013-03-31
LG E510 5 GB LGE510.AESPBK 512 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGE510.AESPBK 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel 0,512 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ LG Bar / 60,8 mm Đen 120 g 2013 / 2013-03-31
LG Optimus Sol E730 9,65 cm (3.8") Tek SIM Android 2.3.4 3G 0,5 GB 1 GB 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonLGE730.ADEUKT 9,65 cm (3.8") AMOLED 800 x 480 Piksel 1 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 2.3.4 Không rõ LG Bar / 62,5 mm Đen 110 g 2013
LG Optimus 3 E400 8,13 cm (3.2") Tek SIM Android 2.3 3G 0,375 GB 1 GB 1540 mAh Pembe Akıllı TelefonLGE400.ANLDPK 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 320 Piksel 1 GB / 0,375 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ LG Bar / 61,3 mm Hồng 103 g 2013
LG Optimus L3 II E430 8,13 cm (3.2") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 1500 mAh Beyaz Akıllı TelefonLGE430W 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 320 Piksel 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ LG Bar / 61,1 mm Trắng 106,4 g 2013
LG Optimus L3 II E430 8,13 cm (3.2") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 1500 mAh Titanyum Akıllı TelefonLGE430T 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 320 Piksel 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ LG Bar / 61,1 mm Titanyum 106,4 g 2013
GIGABYTE GV-N680SO-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N680SO-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 680 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-08-09
LG Optimus L3 II E430 8,13 cm (3.2") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonLGE430N 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 320 Piksel 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ LG Bar / 61,1 mm Đen 106,4 g 2013
Samsung LE-37S81BX/XEC/KIT2 TV TV'LE 37 S81BX 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-04-11
Samsung LE-40M86BX/XEC/KIT2 Full HD kalitesi Siyah TVLE-40M86BX 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008
Samsung LE-40S81BX/XEC/KIT2 TV TV'LE 40 S81BX 101,6 cm (40") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-04-11
LG LG E510 5 GB LGE510.AESPBK 512 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon