Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Philips 37" LCD widescreen flat HD Gümüş TV37PF5320/10 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2005
LG 42PX3RVA Gümüş TV42PX3RVA 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Bạc Không rõ 2005
BenQ DV3750 Full HD kalitesi Gümüş TV99.M3575.BQE 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ BenQ Không rõ Bạc Không rõ 2005
Samsung S5570 Galaxy Mini 1200 mAh GT-S5570EGALUX Yeşil Akıllı TelefonGT-S5570-EGALUX 7,98 cm (3.14") TFT 240 x 320 Piksel 160 MB Không rõ Không rõ Android 2.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 60,6 mm Xanh lá 104,3 g 2011 / 2011-02-12
LG M1710A-BZ 17 inç TVM1710ABZ 43,2 cm (17") LCD 1280 x 1024 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2005 / 2005-10-23
Samsung S5570 Galaxy Mini 1200 mAh GT-S5570CWALUX Beyaz Akıllı TelefonGT-S5570-CWALUX 7,98 cm (3.14") TFT 240 x 320 Piksel 160 MB Không rõ Không rõ Android 2.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 60,6 mm Trắng 104,3 g 2011 / 2011-02-12
Philips 26HF9472/12 WXGA Gümüş TV26HF9472/12 66 cm (26") LCD 1280 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2005
Samsung LE-26M51B 26 inç HD TVLE 26 M51BX 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2005 / 2005-09-03
Samsung S5570 Galaxy Mini 1200 mAh GT-S5570AAALUX Gri Akıllı TelefonGT-S5570-AAALUX 7,98 cm (3.14") TFT 240 x 320 Piksel 160 MB Không rõ Không rõ Android 2.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 60,6 mm Xám 104,3 g 2011 / 2011-02-12
Samsung Google Nexus S GT-I9023 1500 mAh GT-I9023PWA Siyah Akıllı TelefonGT-I9023PWA 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ 1 Samsung Bar / 63 mm Đen, Trắng 129 g 2011 / 2011-02-12
HP NVIDIA Quadro 4000M, 2GB A2H00AV Ekran KartıA2H00AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro 4000M Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2012-05-05
Samsung PS42D4 Gümüş TVPS42D4 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2005
Sony Xperia PLAY 10,2 cm (4") Tek SIM Android 2.3 3G Siyah Akıllı Telefon1247-3079 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 Piksel 400 MB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ Sony Sürgü / 119 mm Đen 175 g 2011
Samsung PS37S4 Siyah TVPS37S4 94 cm (37") Plazma 1024 x 1024 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2005
Sony Xperia PLAY 10,2 cm (4") Tek SIM Android 2.3 3G Beyaz Akıllı Telefon1247-3078 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 Piksel 400 MB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ Sony Sürgü / 119 mm Trắng 175 g 2011
Philips 42PF9956 *KTVPLA 107 42PF9956/12 42 inç TV42 PF 9956 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2005 / 2005-09-07
Samsung PS50P4 HD Siyah TVPS50P4 127 cm (50") Plazma 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2005
LG RZ-42PX4R XGA Gümüş TVRZ-42PX4R 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Bạc Không rõ 2005
Sony Xperia neo 9,4 cm (3.7") Tek SIM Android 2.3 3G 1500 mAh Gümüş Akıllı Telefon1247-1973 9,4 cm (3.7") TFT 854 x 480 Piksel 320 MB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 116 mm Bạc 126 g 2011
Sony Xperia neo 9,4 cm (3.7") Tek SIM Android 2.3 3G 1500 mAh Mavi Akıllı Telefon1246-7708 9,4 cm (3.7") TFT 854 x 480 Piksel 320 MB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 57 mm Xanh dương 126 g 2011
LG RZ-50PY2R HD Siyah TVRZ-50PY2R 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2005
HP A2G99AV NVIDIA Quadro 3000M 2 GB GDDR5 Ekran KartıA2G99AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro 3000M Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Sony Xperia 3G 9,4 cm (3.7") Tek SIM Android 2.3 1500 mAh Kırmızı Akıllı Telefon1246-7707 9,4 cm (3.7") TFT 854 x 480 Piksel 320 MB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 57 mm Đỏ 126 g 2011
Samsung LE-26A41 WXGA Siyah TVLE-26A41 66 cm (26") LCD 1280 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2005