Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Hercules 3D PROPHET 9700 Ekran Kartı4860288 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9500 PRO GDDR Ekran Kartı4860289 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules DV Action PRO PCI Ekran Kartı 47802154780215 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ 2005-06-27
Hercules ATI RADEON 8500 LE (NMS) GDDR Ekran Kartı4860210 X50 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9700 GDDR Ekran Kartı4780223 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9000 PCI 64MB GDDR Ekran Kartı4780232 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 7500 GDDR Ekran Kartı4780200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules ATI RADEON 7500 GDDR Ekran Kartı4860227 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules ATI RADEON 7500 LE GDDR Ekran Kartı4860230 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D Prophet 4500 64MB AGP 32 MB Ekran Kartı4773086 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 4000XT 32MB GDDR Ekran Kartı4773084 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D Prophet 4000XT 32MB AGP Ekran Kartı4773083 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9700 PRO GDDR Ekran Kartı4860261 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9000 PRO 128MB GDDR Ekran Kartı4780210 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9000 128MB GDDR Ekran Kartı4860284 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE B760 AORUS ELITE AX DDR4 LGA1700 4x 3x M.2 ATX 4x RAM AnakartB760 A ELITE AX DDR4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Intel 1 4 Có Intel® HD Graphics GIGABYTE 305 mm Đen Không rõ 2023-01-05
GIGABYTE B760 GAMING X DDR4 LGA1700 4x 3x M.2 ATX 4x RAM AnakartB760 GAMING X DDR4 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Intel 1 5 Có Intel® HD Graphics GIGABYTE 305 mm Kahverengi Không rõ 2023-01-05
GIGABYTE B760 GAMING X AX LGA1700 4x DDR5 3x M.2 ATX AnakartB760 GAMING X AX 1.2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 5 Không rõ Không rõ GIGABYTE 305 mm Kahverengi Không rõ 2023-01-05
Lenovo Essential G570 M515CSP Dizüstü Bilgisayar 39,6 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium Intel / Intel® HD Graphics 1 4 Có Intel® HD Graphics 3000 Lenovo 376,8 mm Kahverengi 2,6 kg 2011-07-31
ASUS 1215B-SIV048M Netbook Laptop 30,7 cm (12.1") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium AMD 1 2 Không rõ Không rõ ASUS 296 mm Không rõ Không rõ 2011-07-31
ASUS 1215B-BLK206M Netbook Laptop 30,7 cm (12.1") 1366 x 768 Piksel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium AMD 1 3 Không rõ Không rõ ASUS 296 mm Đen Không rõ 2011-07-31
Sony VAIO VPC-YB15AL/P Laptop Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AMD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PC Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung NC110-A05MX NP-NC110-A05MX Netbook Laptop 25,6 cm (10.1") 1024 x 600 Piksel 250 GB Không rõ Windows 7 Starter Không rõ 1 3 Không rõ Không rõ Samsung 259 mm Đỏ 1,18 kg 2011-07-31
Lenovo ThinkPad X220 Laptop Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Lenovo Essential G570 M515CSP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Essential G570 M515CSP Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýi5-2410M
RAM6 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS 1215B-SIV048M Netbook Laptop
ASUS 1215B-SIV048M Netbook Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýC-50
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran12.1"
ASUS ASUS 1215B-BLK206M Netbook Laptop
ASUS 1215B-BLK206M Netbook Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýC-50
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran12.1"
Samsung Samsung NC110-A05MX NP-NC110-A05MX Netbook Laptop
Samsung NC110-A05MX NP-NC110-A05MX Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran10.1"
Sản phẩm Lenovo ThinkPad X220 Laptop
Lenovo ThinkPad X220 Laptop
Bộ xử lýIntel Core i7-2600 Mobile Series