Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.438 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GeForce GT 520 1GB GDDR3 LP N520GT-MG1GD3/LP Ekran KartıN520GT-MG1GD3/LP GeForce GT 520 1 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-12-15
MSI N450GTS Cyclone 1GD5/OC 1 GB N450GTSCYCLONE1G/OC GDDR5 Ekran KartıN450GTSCYCLONE1G/OC GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 450 g 2011-12-15
ASUS 8400GS-1GD3-SL 75 GB GDDR3 Ekran Kartı8400GS-1GD3-SL GeForce 8400 GS 1 1,75 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-12-15
HP QQ829AV 5 GB FirePro 2270 GDDR3 Ekran KartıQQ829AV FirePro 2270 Không rõ 0,5 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-12-14
HP A6R66AV 1 GB FirePro V4900 GDDR5 Ekran KartıA6R66AV FirePro V4900 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ 2011-12-14
HP A6R65AV 1 GB FirePro V4900 GDDR5 Ekran KartıA6R65AV FirePro V4900 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ 2011-12-14
HP A6R62AV AMD FirePro V4900 1 GB GDDR5 512 MB Ekran KartıA6R62AV FirePro V4900 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP A6R61AV AMD FirePro V4900 1 GB GDDR5 512 MB Ekran KartıA6R61AV FirePro V4900 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP A6R58AV AMD FirePro V4900 1 GB GDDR5 512 MB Ekran KartıA6R58AV FirePro V4900 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP A6R57AV AMD FirePro V4900 1 GB GDDR5 512 MB Ekran KartıA6R57AV FirePro V4900 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N550D5-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N550D5-1GI GeForce GTX 550 Ti 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-12-12
CLUB3D CGNX-XT5648 2 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT5648 GeForce GTX 560 Ti Không rõ 2 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 167 x 107 x 38 mm 449 g 2011-12-10
ASUS 90-C1CRG5-L0UANAYZ 1 GB GeForce GT 520 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CRG5-L0UANAYZ GeForce GT 520 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-12-10
ASUS 90-C1CRG0-L0UANAYZ 1 GB GeForce GT 520 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CRG0-L0UANAYZ GeForce GT 520 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-12-10
ASUS 90-C1CNMK-J0UANAYZ 5 GB GeForce 210 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNMK-J0UANAYZ GeForce 210 1 0,5 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-12-10
GIGABYTE GV-N460OC-1GI REV3.0 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N460OC-1GI REV 3.0 GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 255 x 136 x 43 mm Không rõ 2011-12-08
MSI 912-V809-026 2 GB GeForce GTS 450 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-026 GeForce GTS 450 1 2 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-12-07
GIGABYTE GV-N550WF2-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N550WF2-1GI GeForce GTX 550 Ti 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-12-07
MSI GeForce GTX560 Ti 1GB GDDR5 N560GTX-TI-M2D1GD5/OC Ekran KartıN560GTX-TI-M2D1GD5/OC GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 40 x 238 x 112 mm Không rõ 2011-12-02
MSI V811-020R 2 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıV811-020R Radeon HD6450 1 2 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) / 145 x 69 x 18 mm Không rõ 2011-12-02
Fujitsu S26361-F2748-L997 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2748-L997 NVS 300 Không rõ 0,5 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2011-12-02
ASUS ENGTX560Ti448DC2/2DIS/1280MD5 25 GB 90-C1CRI0-X0UAY0BZ GDDR5 Ekran Kartı90-C1CRI0-X0UAY0BZ GeForce GTX 560 Ti 1 1,25 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-12-02
MSI 912-V809-021 2 GB GeForce GTS 450 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-021 GeForce GTS 450 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-12-01
MSI 912-V809-019 1 GB GeForce 210 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-019 GeForce 210 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-12-01