Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI R6870-2PM2D1G/D5 AMD Radeon HD6870 1 GB GDDR5 Ekran KartıMS-R6870-2PM2D1G Radeon HD6870 1 1 GB MSI 245 x 115 x 35 mm Không rõ Không rõ
MSI R6870 Hawk 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıR6870-HAWK Radeon HD6870 1 1 GB MSI 255 x 115 x 38 mm Không rõ 2011-10-21
MSI R6870 Twin Frozr II/OC 1 GB R6870TWFII/OC Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıR6870TWFII/OC Radeon HD6870 1 1 GB MSI 245 x 115 x 35 mm Không rõ 2011-10-21
MSI R6950TWINFROZRII 2 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran KartıR6950TWINFROZRII Radeon HD6950 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-10-21
MSI GeForce 210 512MB NVIDIA GDDR2 Ekran KartıMS-N210-MD512HLP GeForce 210 1 Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) 245 g Không rõ
MSI GeForce GT 240 1GB NVIDIA GDDR5 Ekran KartıMS-N240GT-MD1G-OC/D5 GeForce GT 240 1 1 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) 300 g Không rõ
MSI LIGHTNING N275GTX- NVIDIA GeForce GTX 275 1,75 GB GDDR3 Ekran KartıMS-N275GTXLIGHTNING GeForce GTX 275 1 1,75 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTS 450 Cyclone 1GB NVIDIA GDDR5 Ekran KartıMS-N450GTS-CYC GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) 450 g Không rõ
MSI GeForce GTX 460 Cyclone 768MB NVIDIA GDDR5 Ekran KartıMS-N460GTX-CYC GeForce GTX 460 Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ
MSI N480GTX-TFII NVIDIA GeForce GTX 480 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıMS-N480GTX-TWFII GeForce GTX 480 Không rõ 1,5 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTX 550 Ti Cyclone II 1024MB NVIDIA 1 GB GDDR5 Ekran KartıMS-N550GTX-TICYC GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTX 560 Ti Twin Frozr II 1024MB NVIDIA 1 GB GDDR5 Ekran KartıMS-N560GTX-TITWFII GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 686 g Không rõ
MSI GeForce GTX 560 Twin Frozr II 1024MB NVIDIA 1 GB GDDR5 Ekran KartıMS-N560GTX-TWIFII GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 705 g Không rõ
MSI LIGHTNING GeForce GTX 580 1536MB NVIDIA 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıMS-N580GTX-LIGHTNING GeForce GTX 580 1 1,5 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTX 580 Twin Frozr II 1536MB NVIDIA 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıMS-N580GTX-TWFII GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
DELL 490-12472 1 GB Quadro 600 GDDR3 Ekran Kartı490-12472 Quadro 600 Không rõ 1 GB DELL Không rõ Không rõ 2011-10-19
GIGABYTE GV-NX62TC256DS NVIDIA GeForce 6200 0,25 GB GDDR Ekran KartıGV-NX62TC256DS GeForce 6200 Không rõ 0,25 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N57256DE NVIDIA GeForce FX 5700 0,25 GB GDDR Ekran KartıGV-N57256DE GeForce FX 5700 Không rõ 0,25 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N55256D NVIDIA GeForce FX 5500 0,25 GB GDDR Ekran KartıGV-N55256D GeForce FX 5500 Không rõ 0,25 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N4464T-P NVIDIA GDDR Ekran KartıGV-N4464T-P Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N8400GS-D512H/LP 5 GB GDDR2 Ekran KartıN8400GS-D512H/LP GeForce 8400 GS 1 0,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-10-18
MSI R6950TFIII 1G/OC 1 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran KartıR6950TFIII 1G/OC Radeon HD6950 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-10-18
MSI R6770TWINFROZRIIOC 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıR6770TWINFROZRIIOC Radeon HD6770 1 1 GB MSI 208 x 111 x 35 mm Không rõ 2011-10-18
MSI N570GTX TFIII PE/OC 25 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTX TFIII PE/OC GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB MSI 243 x 115 x 42 mm Không rõ 2011-10-18