Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C1CQ10-L0UAY0BZ 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQ10-L0UAY0BZ Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-11-19
MSI V800-010R GDDR2 Ekran KartıV800-010R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-11-19
GIGABYTE GV-R685OC-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R685OC-1GD Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-11-19
GIGABYTE GV-R545HM-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R545HM-1GI Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-11-19
GIGABYTE GV-N460SE-1GI Ekran KartıGV-N460SE-1GI Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-11-19
GIGABYTE GV-N450-512I 5 GB GDDR5 Ekran KartıGVN450512I GeForce GTS 450 1 0,5 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-11-19
GIGABYTE GeForce 6200 256MB NVIDIA GDDR2 Ekran KartıGA-GV-N622256DP2-RH GeForce 6200 Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE R687D5GDB AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıR687D5GDB Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-G9824GCI 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G9824GCI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Không rõ Không rõ 2010-11-18
CLUB3D CGAX-68724O 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-68724O Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-11-18
MSI GeForce GT 430 OC 1 GB N430GT-MD1GD3-LP-OC Ekran KartıN430GT-MD1GD3-LP-OC GeForce GT 430 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-11-17
HP WS071AV NVIDIA 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS071AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WS070AV 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS070AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ 2010-11-17
HP NVIDIA Quadro 2000 1.0GB 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS059AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N460OC2-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N460OC2-1GI GeForce GTX 460 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-11-17
CLUB3D CGAX-68724F 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-68724F Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-11-17
ASUS 90-C1CP20-L0UANAYZ 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH5450/S/1GD3 Không rõ 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-11-17
MSI R6850-PM2D1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıR6850-PM2D1GD5/OC Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-11-14
GIGABYTE GV-N470OC-1GI NVIDIA GeForce GTX 470 1,25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N470OC-1GI GeForce GTX 470 1 1,25 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
MSI Radeon HD 5770 HAWK 1 GB R5770-HAWKH Ekran KartıR5770-HAWKH Không rõ 2 1 GB MSI Không rõ 502 g 2010-11-13
GIGABYTE N480D515IB NVIDIA GeForce GTX 480 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıN480D515IB GeForce GTX 480 Không rõ 1,5 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTX 460 Cyclone OC 1 GB N460GTX CYCL 1GD5/OC Ekran KartıN460GTX CYCL 1GD5/OC GeForce GTX 460 2 1 GB MSI Không rõ 512 g 2010-11-13
MSI N450GTS Cyclone 1GD5 NVIDIA GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTS-CYCLONE GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 450 g Không rõ
MSI FX5900XT-VTD128 GDDR Ekran KartıFX5900XT-VTD128 Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-11-13