Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG E730 5 GB E730.AITABK Akıllı TelefonE730.AITABK 9,65 cm (3.8") AMOLED 480 x 800 pixel 1024 MB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 2.3.4 Không rõ LG Bar / 62,5 mm Đen 110 g 2012 / 2012-01-29
Sony KDL-15G2000 15" BRAVIA 4:3 LCD XGA Gri TVKDL15G2000U 38,1 cm (15") LCD 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Xám Không rõ 2006
MSI 912-V230-228 2 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran Kartı912-V230-228 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 430 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2012-05-12
Sony 52" HD Ready from our BRAVIA X Series Full HD kalitesi Gümüş TVKDL-52X2000U 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2006
Sony Xperia neo V 9,4 cm (3.7") Tek SIM Android 2.3 3G Micro-USB A 0,5 GB 1500 mAh Mavi Akıllı Telefon1254-9263 9,4 cm (3.7") TFT 854 x 480 pixel 0,5 GB Không rõ 1 Android 2.3 Không rõ Sony Bar / 57 mm Xanh dương 126 g 2012
Sony Xperia X10i 10,2 cm (4") Tek SIM Android 1.6 3G Micro-USB A 0,375 GB 1 TB 1500 mAh Siyah Akıllı Telefon1242-8862 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 pixel 1 TB / 0,375 GB Không rõ Không rõ Android 1.6 Không rõ Sony Bar / 63 mm Đen 135 g 2012
Sony 46" BRAVIA Full HD kalitesi Siyah TVKDL46W2000U 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2006
Sony 40" BRAVIA WSXGA+ Siyah TVKDL40W2000U 101,6 cm (40") LCD 1680 x 1050 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2006
Motorola SM3079AE7E1 1400 mAh Akıllı TelefonSM3079AE7E1 10,2 cm (4") Không rõ 480 x 854 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Motorola Bar / 60,5 mm Đen 122 g 2012 / 2012-01-27
Samsung Galaxy S II GT-I9100 10,8 cm (4.27") Tek SIM Android 2.3 3G 16 GB 1650 mAh Beyaz Akıllı TelefonGT-I9100RWG 10,8 cm (4.27") AMOLED 480 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Samsung Bar / 66 mm Trắng 116 g 2012
Sony 32" HD Ready LCD Siyah TVKDL-32S2030U 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2006
Sony 40" HD Ready LCD Siyah TVKDL-40S2030U 101,6 cm (40") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2006
LG MW71PY10 Full HD kalitesi Siyah TVMW71PY10 180,3 cm (71") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2006
Honor U8860 10,2 cm (4") Tek SIM Android 2.3 3G Micro-USB A 0,5 GB 1900 mAh Beyaz Akıllı Telefon0002146 10,2 cm (4") LCD 854 x 480 pixel 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Honor Bar / 61,5 mm Trắng 135 g 2012
Sony 46" HD Ready LCD Siyah TVKDL-46S2030U 116,8 cm (46") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2006
Honor U8860 10,2 cm (4") Tek SIM Android 2.3 3G Micro-USB A 0,5 GB 1900 mAh Siyah Akıllı Telefon0002145 10,2 cm (4") LCD 854 x 480 pixel 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Honor Bar / 61,5 mm Đen 135 g 2012
MSI 912-V230-204 1 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran Kartı912-V230-204 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 430 1 Không rõ 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2012-05-12
Philips 50" widescreen flat 50PF7521D/10 50 inç HD TV50PF7521D 127 cm (50") Plazma 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2006 / 2006-10-14
Philips 32" LCD- 32PF7531D HD Siyah TV32PF7531D 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2006
Philips LCD 32PF5531D/10 32 inç HD TV32PF5531D 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2006 / 2006-10-14
JVC LT-20DA7 20 inç HD TVLT-20DA7 50,8 cm (20") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JVC Không rõ Bạc Không rõ 2006 / 2006-10-13
Samsung S5830 158 GB GT-S5830PPINEE Akıllı TelefonGT-S5830PPINEE 8,89 cm (3.5") TFT 480 x 320 pixel 0,158 GB Không rõ Không rõ Android 2.2.1 Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Đen, Trắng 113 g 2012 / 2012-01-27
Samsung LE-46F71B 46 inç Full HD TVSAMLCDTV46F71B 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2006 / 2006-10-13
BenQ LCD VL4233 9J.01C75.BAE 42 inç HD TV9J.01C75.BAE 106,7 cm (42") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ BenQ Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2006 / 2006-10-11
LG LG E730 5 GB E730.AITABK Akıllı Telefon
LG E730 5 GB E730.AITABK Akıllı Telefon
Android 2.3.4
Bộ xử lýMSM 8255
Ekran3.8"