Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GeForce GTX 250 275 GDDR3 M452-02751 Ekran KartıM452-02751 GeForce GTX 275 2 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-11-04
CLUB3D CGNX-212YLIX1 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-212YLIX1-OFI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-11-03
CLUB3D CGAX-68524O 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-68524O Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-11-03
GIGABYTE GV-N480SO-15I 5 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N480SO-15I GeForce GTX 480 Không rõ 1,5 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-11-02
Barco K9305017 AMD GDDR4 Ekran KartıK9305017 Không rõ Không rõ Không rõ Barco Không rõ Không rõ Không rõ
Barco K9305014 AMD GDDR2 Ekran KartıK9305014 Không rõ Không rõ Không rõ Barco Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH6850 DC/2DIS/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6850/DC/1GD5 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-10-28
ASUS ENGT220/DI/512MD3 NVIDIA GeForce GT 220 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMZK-J0UANAYZ GeForce GT 220 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N460GTX Cyclone 768D5/OC 460 GDDR5 00V232-004R Ekran Kartı00V232-004R GeForce GTX 460 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 512 g 2010-10-26
MSI N430GT-MD1GD3/LP 1 GB GDDR3 Ekran KartıN430GT-MD1GD3/LP GeForce GT 430 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-10-26
GIGABYTE R567ZGI AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıR567ZGI Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
MSI TD64EH GDDR2 Ekran KartıTD64EH Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-10-26
MSI MX440-T8X GDDR Ekran KartıMX440-T8X Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-10-26
MSI MS8808 GDDR Ekran KartıMS8808 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-10-26
MSI 8866-010 GDDR Ekran Kartı8866-010 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-10-26
MSI 8852-170 OR MX400 GDDR Ekran Kartı8852-170 OR MX400 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-10-26
GIGABYTE GA-GF1280 Ekran KartıGA-GF1280 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-10-26
MSI G57-CB00208 GDDR Ekran KartıG57-CB00208 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-10-26
MSI G52-V2NG404 GDDR Ekran KartıG52-V2NG404 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-10-26
MSI G4MX440SE GDDR Ekran KartıG4MX440SE Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-10-26
MSI V803-663R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV803-663R Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-10-24
MSI R6850-PM2D1GD5 1 GB V244-005R GDDR5 Ekran KartıV244-005R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-10-24
CLUB3D CGAX-68724 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-68724 Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-10-24
CLUB3D CGAX-68524 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-68524 Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-10-24