Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002BFR Laptop83W5002BFR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Ubuntu Linux Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Có AMD Radeon 8060S AMD Radeon Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,69 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS008WMH Laptop83VS008WMH 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 2,03 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007SFR Laptop83VS007SFR 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 2,03 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007RFR Laptop83VS007RFR 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 2,03 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007QMB Laptop83VS007QMB 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 2,03 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007PMH Laptop83VS007PMH 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 2,03 kg
Lenovo Legion 5 15IAX11 83VK00B6GE Laptop83VK00B6GE 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 2 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344 mm Đen 1,93 kg
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS006YFR Laptop83VS006YFR 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xanh dương 2,03 kg
Lenovo Legion 5 15IAX11 83VK00B2PG Laptop83VK00B2PG 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344 mm Đen 1,93 kg
Lenovo V17 G7 IWC 83VG004JMZ Laptop83VG004JMZ 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 1,99 kg
Lenovo V17 G7 IWC 83VG004EMZ Laptop83VG004EMZ 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 1,99 kg
Lenovo V17 G7 IWC 83VG002SGE Laptop83VG002SGE 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 1,99 kg
Lenovo V17 G7 IWC 83VG001RGE Laptop83VG001RGE 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 1,99 kg
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00BJPG Laptop83VF00BJPG 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00B2MZ Laptop83VF00B2MZ 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00AYMZ Laptop83VF00AYMZ 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00AXMZ Laptop83VF00AXMZ 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg
Lenovo V15 G7 IWC 83VF001WPG Laptop83VF001WPG 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg
Lenovo V14 G7 IWC 83VE009QMZ Laptop83VE009QMZ 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Đen 1,37 kg
Lenovo V14 G7 IWC 83VE009NMZ Laptop83VE009NMZ 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Đen 1,37 kg
Lenovo V14 G7 IWC 83VE009MMZ Laptop83VE009MMZ 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ 1 Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Đen 1,37 kg
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900BHSP Laptop83Y900BHSP 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB 1 GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Xám 2,1 kg
HP EE4L8EA LaptopEE4L8EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP E8HL4EA LaptopE8HL4EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002BFR Laptop
Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W5002BFR Laptop
Ubuntu Linux
Bộ xử lý388
RAM128 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS008WMH Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS008WMH Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007SFR Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007SFR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007RFR Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007RFR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007QMB Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007QMB Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007PMH Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS007PMH Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 15IAX11 83VK00B6GE Laptop
Lenovo Legion 5 15IAX11 83VK00B6GE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý245HX
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS006YFR Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 17IWC11 83VS006YFR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 15IAX11 83VK00B2PG Laptop
Lenovo Legion 5 15IAX11 83VK00B2PG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý245HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo V17 G7 IWC 83VG004JMZ Laptop
Lenovo V17 G7 IWC 83VG004JMZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo V17 G7 IWC 83VG004EMZ Laptop
Lenovo V17 G7 IWC 83VG004EMZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo V17 G7 IWC 83VG002SGE Laptop
Lenovo V17 G7 IWC 83VG002SGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo V17 G7 IWC 83VG001RGE Laptop
Lenovo V17 G7 IWC 83VG001RGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF00BJPG Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00BJPG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF00B2MZ Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00B2MZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF00AYMZ Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00AYMZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF00AXMZ Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF00AXMZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý304
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G7 IWC 83VF001WPG Laptop
Lenovo V15 G7 IWC 83VF001WPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V14 G7 IWC 83VE009QMZ Laptop
Lenovo V14 G7 IWC 83VE009QMZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo V14 G7 IWC 83VE009NMZ Laptop
Lenovo V14 G7 IWC 83VE009NMZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo V14 G7 IWC 83VE009MMZ Laptop
Lenovo V14 G7 IWC 83VE009MMZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý304
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900BHSP Laptop
Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y900BHSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý230H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"