Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
AEG 923 886 305 Buzdolapları923 886 305 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 546 mm Không rõ 39,5 kg 2026-10-12
AEG NSK7D181EC 923 584 366 Buzdolapları923 584 366 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 557 mm Trắng 61 kg 2026-10-12
ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN475 90NR0JF7-M010Z0 Laptop Laptop & Notebook90NR0JF7-M010Z0 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Không rõ 1 Hayir 1 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359 mm Đen 2,3 kg 2026-10-12
ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN417 90NR0JF7-M00XH0 Laptop Laptop & Notebook90NR0JF7-M00XH0 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Không rõ 1 Hayir 1 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359 mm Đen 2,3 kg 2026-10-12
ASUS Vivobook X1704MA-AU155 90NB17V2-M007B0 Laptop Laptop & Notebook90NB17V2-M007B0 43,9 cm (17.3") IPS-Level 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Hayir Không rõ Không rõ 1 ASUS Kapaklı / 399,3 mm Xanh dương 2,1 kg 2026-10-12
ASUS Vivobook X1504MA-BQ716 90NB17I1-M01880 Laptop Laptop & Notebook90NB17I1-M01880 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB Không có sẵn Không rõ 1 Hayir Không rõ Không rõ 1 ASUS Kapaklı / 359,7 mm Xanh dương 1,7 kg 2026-10-12
ASUS Vivobook X1504MA-BQ589 90NB17I1-M01840 Laptop Laptop & Notebook90NB17I1-M01840 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Hayir Không rõ Không rõ 1 ASUS Kapaklı / 359,7 mm Xanh dương 1,7 kg 2026-10-12
ASUS Vivobook S3607AA-SH132 90NB1732-M00D50 Laptop Laptop & Notebook90NB1732-M00D50 40,6 cm (16") OLED 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Hayir Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 357 mm Bạc 1,7 kg 2026-10-12
ASUS Vivobook S3607VA-RP120 90NB1671-M00DS0 Laptop Laptop & Notebook90NB1671-M00DS0 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Hayir Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 357 mm Bạc 1,7 kg 2026-10-12
ASUS Zenbook UX3480QA-U1071W 90NB19K1-M00DJ0 Laptop Laptop & Notebook90NB19K1-M00DJ0 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 311,1 mm Xanh dương 1,1 kg 2026-10-12
ASUS ExpertCenter D501MER-7147005920 90PF05K1-M06LX0 PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu90PF05K1-M06LX0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Hayir 1 Không rõ 4 ASUS 155 mm Đen 6 kg 2026-10-12
Samsung VCA-VT50F Süpürge Yedek Parçası Toz torbası Elektrikli Süpürge Aksesuarları Ve Sarf MalzemeleriVCA-VT50F Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Xanh dương Không rõ 2026-10-12
AEG NSF3S822EF 923 421 569 Mini Buzdolapları923 421 569 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 595 mm Trắng 31 kg 2026-10-12
Samsung NZ64B5046FK/U1 59 cm 4 Gözlü İndüksiyonlu Ankastre Ocak NZ64B5046FK/U2 Set Üstü OcakNZ64B5046FK/U2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 590 mm Đen 11 kg 2026-10-12
Lenovo LOQ 25-10 Monitör 68EFGAC6UA PC Düz Ekran Monitör Masaüstü PC & İş İstasyonu68EFGAC6UA 62,2 cm (24.5") LED / IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2026-10-12
AEG NK9CS181EC 923 586 351 Buzdolapları923 586 351 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 557 mm Trắng 67 kg 2026-10-12
Dreame L50s Pro Ultra Robot Süpürge Beyaz Robot Teknolojili Elektrik SüpürgeleriL50S PRO ULTRA ROBOT SüPüRGE BEYAZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dreame Không rõ Trắng Không rõ 2026-10-12
Samsung Galaxy SM-A185FZSDTUR Akıllı TelefonSM-A185FZSDTUR 17 cm (6.7") Không rõ 167,4 x 77,9 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar Bạc Không rõ 2026-10-12
Samsung Galaxy SM-A185FLBDTUR Akıllı TelefonSM-A185FLBDTUR 17 cm (6.7") Không rõ 167,4 x 77,9 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar Açık Mavi Không rõ 2026-10-12
Samsung Galaxy SM-A185FZKDTUR Akıllı TelefonSM-A185FZKDTUR 17 cm (6.7") Không rõ 167,4 x 77,9 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar Đen Không rõ 2026-10-12
Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21TVA1KDBO Laptop Laptop & Notebook21TVA1KDBO 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-12
Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21TVA1K7BO Laptop Laptop & Notebook21TVA1K7BO 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-12
Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21TVA1ENBO Laptop Laptop & Notebook21TVA1ENBO 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-12
Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21TVA1E3BO Laptop Laptop & Notebook21TVA1E3BO 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-12
ASUS ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN475 90NR0JF7-M010Z0 Laptop Laptop & Notebook
ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN475 90NR0JF7-M010Z0 Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý155
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN417 90NR0JF7-M00XH0 Laptop Laptop & Notebook
ASUS TUF Gaming FA506NCG-HN417 90NR0JF7-M00XH0 Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý155
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook X1704MA-AU155 90NB17V2-M007B0 Laptop Laptop & Notebook
ASUS Vivobook X1704MA-AU155 90NB17V2-M007B0 Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS Vivobook X1504MA-BQ716 90NB17I1-M01880 Laptop Laptop & Notebook
ASUS Vivobook X1504MA-BQ716 90NB17I1-M01880 Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook X1504MA-BQ589 90NB17I1-M01840 Laptop Laptop & Notebook
ASUS Vivobook X1504MA-BQ589 90NB17I1-M01840 Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Vivobook S3607AA-SH132 90NB1732-M00D50 Laptop Laptop & Notebook
ASUS Vivobook S3607AA-SH132 90NB1732-M00D50 Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S3607VA-RP120 90NB1671-M00DS0 Laptop Laptop & Notebook
ASUS Vivobook S3607VA-RP120 90NB1671-M00DS0 Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý210H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Zenbook UX3480QA-U1071W 90NB19K1-M00DJ0 Laptop Laptop & Notebook
ASUS Zenbook UX3480QA-U1071W 90NB19K1-M00DJ0 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-100
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertCenter D501MER-7147005920 90PF05K1-M06LX0 PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ExpertCenter D501MER-7147005920 90PF05K1-M06LX0 PC'ler/Iş Istasyonları Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi7-14700
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Samsung Samsung Galaxy SM-A185FZSDTUR Akıllı Telefon
Samsung Galaxy SM-A185FZSDTUR Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lýSamsung Exynos
Ekran6.7"
Samsung Samsung Galaxy SM-A185FLBDTUR Akıllı Telefon
Samsung Galaxy SM-A185FLBDTUR Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lýSamsung Exynos
Ekran6.7"
Samsung Samsung Galaxy SM-A185FZKDTUR Akıllı Telefon
Samsung Galaxy SM-A185FZKDTUR Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lýSamsung Exynos
Ekran6.7"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21TVA1KDBO Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21TVA1KDBO Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21TVA1K7BO Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21TVA1K7BO Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21TVA1ENBO Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21TVA1ENBO Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý210H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21TVA1E3BO Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL 21TVA1E3BO Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý240H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"