Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipHành động
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00DRGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30JQ00DRGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có Intel Grafik Intel Grafik 8 GB 1 GDDR6 Không rõ 2 Lenovo 170 mm
Lenovo ThinkBook 14 2-in-1 G6 IPL Copilot+ PC 22AR0000UK Laptop22AR0000UK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 311,6 mm
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0086FR Laptop22BG0086FR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm
Motorola moto g47 power PBEL0000SE Akıllı TelefonPBEL0000SE 16,9 cm (6.67") Không rõ 1604 x 720 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,5 mm
Manhattan 181280 Portatif cihaz yönetim kabini Taşınabilir Aygıt Hazneleri Ve Dolapları181280 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Manhattan Portatif cihaz yönetim kabini / 363 mm
HP Zbook 8 G2a 14 E73X0EC#ABA LaptopE73X0EC#ABA 35,6 cm / 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 890M AMD Radeon Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 316 mm
Lenovo V15 G5 IRL 83GW0089SP Laptop83GW0089SP 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V7006LIX21V7006LIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc B390 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,5 mm
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE005QIX21XE005QIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có Có Intel Grafik Intel Grafik 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200A7IX21U200A7IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005QIX21RQ005QIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Có Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ004SIX21XJ004SIX 36,8 cm (14.5") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có Có Intel Grafik Intel Grafik 6 GB 1 GDDR7 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,2 mm
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005PIX21RQ005PIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005VIX21RQ005VIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 3000 Blackwell Có Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB 1 GDDR7 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005RIX21RQ005RIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ004RIX21XJ004RIX 36,8 cm (14.5") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Có Có Intel Grafik Intel Grafik 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,2 mm
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GTGE Laptop83RQ00GTGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R00080GE Laptop83R00080GE 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm
Lenovo Yoga 7 2-in-1 14ILL10 Copilot+ PC 83JQ00LAGE Laptop83JQ00LAGE 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 317 mm
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GSGE Laptop83RQ00GSGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GRGE Laptop83RQ00GRGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ0239GE Laptop82XQ0239GE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 610M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,3 mm
Lenovo Legion 5 15IRX10 83LY010KGE Laptop83LY010KGE 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB 1 GDDR7 Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 344,9 mm
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00H0GE Laptop83RQ00H0GE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm
Lenovo Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00DRGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00DRGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý270K Plus
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5050
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 2-in-1 G6 IPL Copilot+ PC 22AR0000UK Laptop
Lenovo ThinkBook 14 2-in-1 G6 IPL Copilot+ PC 22AR0000UK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0086FR Laptop
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0086FR Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Motorola Motorola moto g47 power PBEL0000SE Akıllı Telefon
Motorola moto g47 power PBEL0000SE Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6300
Ekran6.67"
HP HP Zbook 8 G2a 14 E73X0EC#ABA Laptop
HP Zbook 8 G2a 14 E73X0EC#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 470
RAM48 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo V15 G5 IRL 83GW0089SP Laptop
Lenovo V15 G5 IRL 83GW0089SP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-13620H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V7006LIX
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V7006LIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý358H
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE005QIX
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE005QIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200A7IX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200A7IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý258V
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005QIX
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005QIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ004SIX
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ004SIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14.5"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005PIX
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005PIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005VIX
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005VIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý275HX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005RIX
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005RIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý275HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ004RIX
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ004RIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý366H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14.5"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GTGE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GTGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R00080GE Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R00080GE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý266V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 7 2-in-1 14ILL10 Copilot+ PC 83JQ00LAGE Laptop
Lenovo Yoga 7 2-in-1 14ILL10 Copilot+ PC 83JQ00LAGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GSGE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GSGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GRGE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GRGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ0239GE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ0239GE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý40
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15IRX10 83LY010KGE Laptop
Lenovo Legion 5 15IRX10 83LY010KGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-13645HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00H0GE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00H0GE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"