Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo V15 G5 IRL 83GW008CUK Laptop83GW008CUK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo V14 G5 IRL 83GU0071UK Laptop83GU0071UK 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Đen
Lenovo V15 G5 IRL 83GW0081UK Laptop83GW0081UK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo V15 G6 AMN 83VD0021UK Laptop83VD0021UK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 AMD Radeon 610M AMD Radeon 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo V15 G5 IRL 83GW00Q5UK Laptop83GW00Q5UK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo ThinkBook 16p G6 ADR 21U0001KIX Laptop21U0001KIX 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5060 Có 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GDDR7 DisplayHDR 400 Lenovo Kapaklı / 354,6 mm Xám
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00R6IX Laptop21SK00R6IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám
Lenovo V15 G6 AMN 83VD0021PG Laptop83VD0021PG 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 AMD Radeon 610M AMD Radeon 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG002YPG Laptop22BG002YPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0064PG Laptop22BG0064PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám
Lenovo ThinkCentre neo 50a 24 Gen 6 LNL 13QH001WPG Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar13QH001WPG 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 2 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel Arc Graphics 130V Không rõ 2 Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Xám
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X20039PG21X20039PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE000WML21XE000WML 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có 8 GB Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen
Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF G2 30J50094IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30J50094IX Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 87 mm Không rõ
Lenovo ThinkStation P4 30KN001TIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KN001TIX Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Có 16 GB Có 1 AMD Radeon AMD Radeon Graphics Không rõ GDDR7 Không rõ Lenovo 180 mm Không rõ
Lenovo ThinkStation P4 30KN002HIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KN002HIX Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Có 24 GB Có 1 AMD Radeon AMD Radeon Graphics Không rõ GDDR7 Không rõ Lenovo 180 mm Không rõ
Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF G2 30J50097IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30J50097IX Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không rõ Có 16 GB Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ GDDR7 Không rõ Lenovo 87 mm Không rõ
Lenovo ThinkStation P5 Gen 2 30KB002LIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KB002LIX Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro for Workstations Không rõ Có 16 GB Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 GDDR7 Không rõ Lenovo 165 mm Không rõ
Lenovo V15 G5 IRL 83HF00L8IX Laptop83HF00L8IX 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00E2IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30HT00E2IX Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 2 Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm Không rõ
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00CCIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30JQ00CCIX Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5070 Có 12 GB Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 2 Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Không rõ
Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF003YIX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar13QF003YIX 68,6 cm (27") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 2 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel Arc Graphics 130V Không rõ 2 Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Xám
Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF0040IX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar13QF0040IX 68,6 cm (27") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 2 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Intel Arc Graphics 130V Không rõ 2 Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Xám
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00CAIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30JQ00CAIX Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti Có 8 GB Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 2 Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm Không rõ
Lenovo Lenovo V15 G5 IRL 83GW008CUK Laptop
Lenovo V15 G5 IRL 83GW008CUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V14 G5 IRL 83GU0071UK Laptop
Lenovo V14 G5 IRL 83GU0071UK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo V15 G5 IRL 83GW0081UK Laptop
Lenovo V15 G5 IRL 83GW0081UK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G6 AMN 83VD0021UK Laptop
Lenovo V15 G6 AMN 83VD0021UK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý40
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G5 IRL 83GW00Q5UK Laptop
Lenovo V15 G5 IRL 83GW00Q5UK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-13620H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16p G6 ADR 21U0001KIX Laptop
Lenovo ThinkBook 16p G6 ADR 21U0001KIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý8940HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00R6IX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00R6IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý185H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo V15 G6 AMN 83VD0021PG Laptop
Lenovo V15 G6 AMN 83VD0021PG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý40
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG002YPG Laptop
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG002YPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0064PG Laptop
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0064PG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý266V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50a 24 Gen 6 LNL 13QH001WPG Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Lenovo ThinkCentre neo 50a 24 Gen 6 LNL 13QH001WPG Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran23.8"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X20039PG
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X20039PG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE000WML
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE000WML
Windows 11 Pro
Bộ xử lý366H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF G2 30J50094IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF G2 30J50094IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN001TIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P4 30KN001TIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 9755X3D
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikAMD Radeon
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN002HIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P4 30KN002HIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 9965X3D
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF G2 30J50097IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF G2 30J50097IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý285
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel Grafik
Lenovo Lenovo ThinkStation P5 Gen 2 30KB002LIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P5 Gen 2 30KB002LIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro for Workstations
Bộ xử lý634
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Lenovo Lenovo V15 G5 IRL 83HF00L8IX Laptop
Lenovo V15 G5 IRL 83HF00L8IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-1315U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00E2IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00E2IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý285K
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00CCIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00CCIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5070
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF003YIX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF003YIX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran27"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF0040IX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF0040IX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran27"
Lenovo Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00CAIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00CAIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5060 Ti