Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDREkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT006CIX21WT006CIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 22AY00A5GE22AY00A5GE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200CSGE21U200CSGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkStation P8 30HH00A3GE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30HH00A3GE Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 2 Lenovo 175 mm Không rõ
Hama 00139552 USB Kablosu USB Kabloları00139552 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Trắng
Hama 00201901 PDA/Mobil Telefon Şarj Aletleri00201901 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Antrasit
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00DXGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30JQ00DXGE Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ 1 Không rõ 2 Lenovo 170 mm Không rõ
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ0233GE Laptop82XQ0233GE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 610M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,3 mm Xám
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0073GE21XE0073GE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0072GE21XE0072GE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 8 GB 1 GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00DYGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30JQ00DYGE Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A400 Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 4 GB 1 Không rõ 2 Lenovo 170 mm Không rõ
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V7006TML21V7006TML 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,5 mm Đen
Lenovo ThinkPad X13 Detachable Gen 1 Copilot+ PC 21U6002FGE21U6002FGE 33 cm (13") IPS 2880 x 1920 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 290 mm Đen
Lenovo ThinkPad X13 Detachable Gen 1 Copilot+ PC 21U6002EGE21U6002EGE 33 cm (13") IPS 2880 x 1920 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 290 mm Đen
ASUS 90NX0880-R00051 Anakart Defter Ayraçları90NX0880-R00051 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bo mạch chủ Không rõ
Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF G2 30J50076FR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30J50076FR Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA RTX 2000 Ada Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 16 GB 1 Không rõ Không rõ Lenovo 87 mm Không rõ
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ001QPG21XJ001QPG 36,8 cm (14.5") IPS 3072 x 1920 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 6 GB 1 GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,2 mm Đen
Hama Reflect Protect 00210993 Ekran koruyucu Akıllı Giyilebilir Aksesuar00210993 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 30,3 mm Transparan
Hama Reflect Protect 00210994 Ekran koruyucu Akıllı Giyilebilir Aksesuar00210994 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 34,5 mm Transparan
HP 17-cn0691ds 88W85UA#ABA Laptop88W85UA#ABA 43,9 cm / 43,9 cm (17.3") Không rõ 1600 x 900 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 600 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 400,7 mm Bạc
HP 15-fd0103ds A93V8UA#ABA LaptopA93V8UA#ABA 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 359,8 mm Leylak
HP 17-cn0115ds A9FB3UA#ABA LaptopA9FB3UA#ABA 43,9 cm / 43,9 cm (17.3") Không rõ 1600 x 900 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 600 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 400,7 mm Xanh lá
Lenovo Yoga 7 2-in-1 14AGP11 Copilot+ PC 83TD00A0MZ Laptop83TD00A0MZ 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon Dolby Vision Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 316 mm Deniz mavisi
Lenovo Yoga Slim 7 14AKP10 Copilot+ PC 83JY00CLMZ Laptop83JY00CLMZ 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon Dolby Vision Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Deniz mavisi
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT006CIX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT006CIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 22AY00A5GE
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 22AY00A5GE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý236V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200CSGE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200CSGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý236V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P8 30HH00A3GE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P8 30HH00A3GE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
RAM128 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00DXGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00DXGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra 5
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ0233GE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ0233GE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý40
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0073GE
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0073GE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0072GE
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE0072GE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00DYGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00DYGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA RTX A400
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V7006TML
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V7006TML
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Detachable Gen 1 Copilot+ PC 21U6002FGE
Lenovo ThinkPad X13 Detachable Gen 1 Copilot+ PC 21U6002FGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý335
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Detachable Gen 1 Copilot+ PC 21U6002EGE
Lenovo ThinkPad X13 Detachable Gen 1 Copilot+ PC 21U6002EGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý335
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13"
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF G2 30J50076FR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF G2 30J50076FR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX 2000 Ada
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ001QPG
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ001QPG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14.5"
HP HP 17-cn0691ds 88W85UA#ABA Laptop
HP 17-cn0691ds 88W85UA#ABA Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýN4120
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran17.3"
HP HP 15-fd0103ds A93V8UA#ABA Laptop
HP 15-fd0103ds A93V8UA#ABA Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýN100
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP 17-cn0115ds A9FB3UA#ABA Laptop
HP 17-cn0115ds A9FB3UA#ABA Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýN4120
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo Yoga 7 2-in-1 14AGP11 Copilot+ PC 83TD00A0MZ Laptop
Lenovo Yoga 7 2-in-1 14AGP11 Copilot+ PC 83TD00A0MZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý435
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14AKP10 Copilot+ PC 83JY00CLMZ Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14AKP10 Copilot+ PC 83JY00CLMZ Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý345
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"