Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002NIX21V5002NIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5080 Laptop GPU Có 16 GB Không rõ 1 GDDR7 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 2,54 kg 2026-04-01
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002LIX21V5002LIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5080 Laptop GPU Có 16 GB Không rõ 1 GDDR7 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 2,54 kg 2026-04-01
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002MIX21V5002MIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5090 Laptop GPU Có 24 GB Không rõ 1 GDDR7 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 2,54 kg 2026-04-01
Lenovo ThinkPad T1g Gen 8 21TD0028IX21TD0028IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5060 Laptop GPU Có 8 GB Có Không rõ GDDR7 Intel Arc 140T Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,3 mm Đen 1,84 kg 2026-04-01
Lenovo ThinkPad T1g Gen 8 21TD0029IX21TD0029IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU Có 8 GB Không rõ Không rõ GDDR7 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,3 mm Đen 1,84 kg 2026-04-01
Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 21Q8003TIX21Q8003TIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có 8 GB Có Không rõ GDDR7 Intel Arc 140T Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,3 mm Đen 1,84 kg 2026-04-01
Lenovo ThinkStation P5 Gen 2 30KB0021GE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KB0021GE Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro for Workstations NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Có 24 GB Không rõ 1 GDDR7 Không rõ Không rõ 2 Lenovo 165 mm Không rõ 19 kg 2026-03-31
Philips MNT TOUCH SCREEN 21 5VGA/HDMI/DVI/DISPLAYPORT/USB FHD Monitör 222B9TA/78 PC Düz Ekran Monitör222B9TA/78 54,6 cm / 54,6 cm (21.5") VA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2026-03-31
Philips MNT 22 LED FHD 120HZ221V8LBW3/57 WVA /HDMI/VGA/DP/BC Monitör PC Düz Ekran Monitör221V8LBW3/57 54,6 cm / 54,6 cm (21.5") VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2026-03-31
Philips MNT 221V8LB3/57 21.5120HZ OC 1MS ADAPTIVE SYNC VA Monitör PC Düz Ekran Monitör221V8LB3/57 54,6 cm / 54,6 cm (21.5") VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2026-03-31
Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 (Intel) 21RK004TGE21RK004TGE 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 299,3 mm Đen 962 g 2026-03-31
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005WGE22AW005WGE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,89 kg 2026-03-31
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005UGE22AW005UGE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,89 kg 2026-03-31
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005VGE22AW005VGE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen 1,89 kg 2026-03-31
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT006MUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30HT006MUK Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik 2 Lenovo 180 mm Không rõ 14,4 kg 2026-03-29
Lenovo ThinkCentre neo 55q Gen 6 13GN000WUK Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları13GN000WUK Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 740M AMD Radeon 3 Lenovo 179 mm Đen 890 g 2026-03-29
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ001NUK21XJ001NUK 36,8 cm (14.5") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có 6 GB Có 1 GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,2 mm Đen 1,63 kg 2026-03-29
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG002CUK21XG002CUK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có 8 GB Có 1 GDDR7 AMD Radeon 890M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,75 kg 2026-03-29
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG0029UK21XG0029UK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 890M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,75 kg 2026-03-29
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG0024UK21XG0024UK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Có 8 GB Có 1 GDDR7 AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,75 kg 2026-03-29
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG0021UK21XG0021UK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,75 kg 2026-03-29
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG001GUK21XG001GUK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có 6 GB Có 1 GDDR7 AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,75 kg 2026-03-29
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG001EUK21XG001EUK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,75 kg 2026-03-29
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE002YUK21XE002YUK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Có 8 GB Có 1 GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,79 kg 2026-03-29
Lenovo Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002NIX
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002NIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255HX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002LIX
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002LIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002MIX
Lenovo ThinkPad T16g Gen 3 21V5002MIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý275HX
RAM96 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T1g Gen 8 21TD0028IX
Lenovo ThinkPad T1g Gen 8 21TD0028IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T1g Gen 8 21TD0029IX
Lenovo ThinkPad T1g Gen 8 21TD0029IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 21Q8003TIX
Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 21Q8003TIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkStation P5 Gen 2 30KB0021GE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P5 Gen 2 30KB0021GE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro for Workstations
Bộ xử lý636
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 (Intel) 21RK004TGE
Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 (Intel) 21RK004TGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005WGE
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005WGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý258V
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005UGE
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005UGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý228V
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005VGE
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005VGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý228V
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT006MUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT006MUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý285
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 55q Gen 6 13GN000WUK Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 55q Gen 6 13GN000WUK Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý220
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ001NUK
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ001NUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14.5"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG002CUK
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG002CUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 470
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG0029UK
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG0029UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 470
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG0024UK
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG0024UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG0021UK
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG0021UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG001GUK
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG001GUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG001EUK
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG001EUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE002YUK
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21XE002YUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"