Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Zebra F5m 200036 Tablet200036 26,4 cm (10.4") AFFS+ 1024 x 768 pixel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ Không rõ Zebra Kayan ekran / 256 mm Đen
Zebra F5m 200026 Tablet200026 26,4 cm (10.4") AFFS+ 1024 x 768 pixel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ Không rõ Zebra Kayan ekran / 256 mm Đen
Zebra F5m 200014 Tablet200014 26,4 cm (10.4") AFFS+ 1024 x 768 pixel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Windows 8.1 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ Không rõ Zebra Kayan ekran / 256 mm Đen
Eaton RPODCEILINGMTH Braket Raf AksesuarlarıRPODCEILINGMTH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Eaton Bracket Trắng
ASUS ROG GU405AR-SY006W 90NR0P94-M00080 Laptop90NR0P94-M00080 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti Laptop GPU Có Có Intel Grafik Intel Grafik 12 GB GDDR7 ASUS Kapaklı / 311 mm Xám
ASUS ROG GU606AR-TB008W 90NR0PC2-M000C0 Laptop90NR0PC2-M000C0 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti Laptop GPU Có Có Intel Grafik Intel Grafik 12 GB GDDR7 ASUS Kapaklı / 354 mm Xám
ASUS ROG GU405AP-SY004W 90NR0P72-M00070 Laptop90NR0P72-M00070 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU Có Có Intel Grafik Intel Grafik 8 GB GDDR7 ASUS Kapaklı / 311 mm Xám
Lenovo ThinkPad L13 2-in-1 Gen 6 (AMD) 21RES1W70021RES1W700 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 299 mm Xám
Eaton 211799 Tipi C Şalter211799 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Eaton Tipi C / 27 mm Không rõ
Samsung MM012F-A Sinyal EkranlarıMM012F-A 3,45 m (136") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Có 4 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen
Eaton 211794 Tipi C Şalter211794 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Eaton Tipi C / 27 mm Không rõ
Samsung MM009F Sinyal EkranlarıMM009F Không rõ LED 640 x 360 pixel 7680 Hz Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen
Eaton 211809 Tipi C Şalter211809 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Eaton Tipi C / 27 mm Không rõ
Eaton 211804 Tipi C Şalter211804 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Eaton Tipi C / 27 mm Không rõ
Eaton 278560 Tipi C Şalter278560 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Eaton Tipi C / 17,7 mm Không rõ
VIVO V70 FE V70 FE 8/256GB BLUE Akıllı TelefonV70 FE 8/256GB BLUE 17,4 cm (6.83") AMOLED 2800 x 1260 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 163,7 mm Xanh dương
VIVO V70 FE V70 FE 8/256GB SILVER Akıllı TelefonV70 FE 8/256GB SILVER 17,4 cm (6.83") AMOLED 2800 x 1260 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 163,7 mm Bạc
VIVO V70 FE V70 FE 8/512GB SILVER Akıllı TelefonV70 FE 8/512GB SILVER 17,4 cm (6.83") AMOLED 2800 x 1260 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 163,7 mm Bạc
VIVO Y31 5G Y31 5G 6/256 WHITE Akıllı TelefonY31 5G 6/256 WHITE 17,1 cm (6.72") LCD 2408 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 77 mm Trắng
VIVO Y31 5G Y31 6/256 GREEN Akıllı TelefonY31 6/256 GREEN 17,1 cm (6.72") LCD 2408 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 77 mm Xanh lá
VIVO V70 FE V70 FE 8/512GB BLUE Akıllı TelefonV70 FE 8/512GB BLUE 17,4 cm (6.83") AMOLED 2800 x 1260 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 163,7 mm Xanh dương
VIVO V70 V70 12/256GB BLACK Akıllı TelefonV70 12/256GB BLACK 16,7 cm (6.59") AMOLED 2750 x 1260 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ VIVO Bar / 74,3 mm Đen
Samsung LS27FG532ENXZA Monitör PC Düz Ekran MonitörLS27FG532ENXZA 68,6 cm (27") LCD / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen
Samsung LS49CG954ENXZA Monitör PC Düz Ekran MonitörLS49CG954ENXZA 124,5 cm (49") LCD / VA 5120 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Windows 10 DisplayHDR 1000, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen
Zebra Zebra F5m 200036 Tablet
Zebra F5m 200036 Tablet
Android 8.1
Bộ xử lýi5-5200U
RAM8 GB
Ekran10.4"
Zebra Zebra F5m 200026 Tablet
Zebra F5m 200026 Tablet
Android 8.1
Bộ xử lýi5-5200U
RAM4 GB
Ekran10.4"
Zebra Zebra F5m 200014 Tablet
Zebra F5m 200014 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-5200U
RAM4 GB
Ekran10.4"
ASUS ASUS ROG GU405AR-SY006W 90NR0P94-M00080 Laptop
ASUS ROG GU405AR-SY006W 90NR0P94-M00080 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý386H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ROG GU606AR-TB008W 90NR0PC2-M000C0 Laptop
ASUS ROG GU606AR-TB008W 90NR0PC2-M000C0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý386H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ROG GU405AP-SY004W 90NR0P72-M00070 Laptop
ASUS ROG GU405AP-SY004W 90NR0P72-M00070 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý386H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 2-in-1 Gen 6 (AMD) 21RES1W700
Lenovo ThinkPad L13 2-in-1 Gen 6 (AMD) 21RES1W700
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 215
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Vivo VIVO V70 FE V70 FE 8/256GB BLUE Akıllı Telefon
VIVO V70 FE V70 FE 8/256GB BLUE Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7360-Turbo
Ekran6.83"
Vivo VIVO V70 FE V70 FE 8/256GB SILVER Akıllı Telefon
VIVO V70 FE V70 FE 8/256GB SILVER Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7360-Turbo
Ekran6.83"
Vivo VIVO V70 FE V70 FE 8/512GB SILVER Akıllı Telefon
VIVO V70 FE V70 FE 8/512GB SILVER Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7360-Turbo
Ekran6.83"
Vivo VIVO Y31 5G Y31 5G 6/256 WHITE Akıllı Telefon
VIVO Y31 5G Y31 5G 6/256 WHITE Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý4 Gen 2
Ekran6.72"
Vivo VIVO Y31 5G Y31 6/256 GREEN Akıllı Telefon
VIVO Y31 5G Y31 6/256 GREEN Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý4 Gen 2
Ekran6.72"
Vivo VIVO V70 FE V70 FE 8/512GB BLUE Akıllı Telefon
VIVO V70 FE V70 FE 8/512GB BLUE Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7360-Turbo
Ekran6.83"
Vivo VIVO V70 V70 12/256GB BLACK Akıllı Telefon
VIVO V70 V70 12/256GB BLACK Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7 Gen 4
Ekran6.59"