Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 72LM950V 72 inç Full HD TV72LM950V-ZA 183 cm / 182,9 cm (72") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
DELL Nvidia Tesla M10 32 GB 490-BDIG GDDR5 Ekran Kartı490-BDIG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla M10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 32 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-11-30
ASUS DUAL-GTX1050TI-4 GB 90YV0A51-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0A51-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen, Xanh dương, Trắng Không rõ 2016 / 2016-11-29
MSI GTX 1050 TI 4G OC 4 GB 912-V809-2272 Ekran Kartı912-V809-2272 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Xám 330 g 2016 / 2016-11-28
MSI V809-2404R 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX1050TI 4GT LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen 290 g 2016 / 2016-11-25
MSI GeForce GTX 1060 3G OC 3 GB Ekran KartıGTX 1060 3G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB MSI Không rõ Nhiều màu 484 g 2016 / 2016-11-23
LG 60PM9700 60 inç Full HD TV60PM9700-ZA 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
LG 55LM960V 55 inç Full HD TV55 LM 960 V 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-09
ASUS DUAL-GTX1050TI-O4G 4 GB GDDR5 Ekran KartıDUAL-GTX1050TI-O4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen, Trắng Không rõ 2016 / 2016-11-19
ASUS GEFORCE GTX 1050 2GB DUAL-FAN DUAL-GTX1050-O2G Ekran KartıDUALGTX1050O2G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Trắng Không rõ 2016 / 2016-11-19
Barco MXRT-7600 8 GB K9306044 FirePro TM GDDR5 Ekran KartıK9306044 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro TM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Barco Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-11-18
Barco MXRT-5600 4 GB K9306043 FirePro TM GDDR5 Ekran KartıK9306043 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro TM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Barco Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-11-18
Barco MXRT-2600 2 GB K9306041 FirePro TM GDDR3 Ekran KartıK9306041 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro TM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Barco Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-11-18
GIGABYTE GV-N710D3-1GL 1 GB (REV. 2.0) GDDR3 Ekran KartıGV-N710D3-1GL REV 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-11-18
LG 55LM860V 55 inç Full HD TV55 LM 860 V 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-09
GIGABYTE GV-N740D5OC-2GI (REV. 3.0) 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N740D5OC-2GI (REV. 3.0) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 740 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-11-18
GIGABYTE GV-N75TOC-1GI (REV. 2.0) 1 GB GeForce GTX 750 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N75TOC-1GI REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 120 g 2016 / 2016-11-18
LG 55LM760S 55 inç Full HD TV55 LM 760 S 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
GIGABYTE GV-N1080XTREME W-8GD (REV. 2.0) 8 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1080XTREME W-8GD (REV. 2.0) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-11-18
Barco K9305105 Ekran KartıK9305105 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Barco Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-11-16
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZBAATO 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-A520FZBAATO 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.16 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Xanh dương 159 g 2017 / 2017-01-03
LG 55LM660S 55 inç Full HD TV55 LM 660 S 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
MSI GeForce GTX 1050 2GT OC 2 GB Ekran KartıGEFORCE GTX 1050 2GT OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Không rõ Đen 448 g 2016 / 2016-11-12
LG 55EM960V 55 inç Full HD OLED TV55EM960V 140 cm / 139,7 cm (55") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
Samsung Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZBAATO 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı Telefon