Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 50PM9700 50 inç Full HD TV50PM9700-ZA 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
ASUS PH-GTX1050-2 GB 90YV0AA0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıPHGTX10502G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-11-05
LG 47LM960V 47 inç Full HD TV495329 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Nhôm Không rõ 2012 / 2012-03-09
GIGABYTE GV-N1060G1 GAMING-3GD2.0 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1060G1 GAMING-3GD 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2016 / 2016-11-02
MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8G OC NVIDIA 8 GB GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX 1070 QUICK SILVER 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 1,1 kg 2016
MSI GeForce GTX 1060 6G OC 6 GB V809-2235R Ekran Kartı912-V809-2235 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Trắng 484 g 2016 / 2016-11-01
GIGABYTE GeForce GTX 1060 G1 Gaming 6G (rev. 2.0) 6 GB GV-N1060G1 GAMING-6GD Ekran KartıGV-N1060G1 GAMING-6GD 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-30
GIGABYTE GAMING GeForce GTX 1080 Xtreme Premium Pack 8G (rev. 2.0) NVIDIA 8 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1080XTREME-8GD-PP (REV. 2.0) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016
LG 47LM860V 47 inç Full HD TV47 LM 860 V.EEU 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-09
GIGABYTE GeForce GTX 1080 Xtreme Gaming WATERFORCE WB 8 GB GV-N1080XTREME WB-8GD Ekran KartıGV-N1080XTREME WB-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-10-30
GIGABYTE GV-R736OC-2GD (rev. 3.0) 2 GB REV 3.0 GDDR5 Ekran KartıGV-R736OC-2GD REV3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 360 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-30
GIGABYTE GAMING GV-N1080XTREME-8GD-PP (R2.0) NVIDIA GeForce GTX 1080 8 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1080XTREME-8GD-PP (R2.0) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2016
Haier HaierPHONE G55 1 GB EA0N20E01 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonEA0N20E01 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Haier Bar / 71,8 mm Đen 145 g 2017 / 2017-01-01
GIGABYTE GV-N1060IX-3GD 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1060IX-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-28
LG 47LM760S 47 inç Full HD TV495348 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
GIGABYTE Radeon RX 470 WINDFORCE 4 GB GV-RX470WF2-4GD Ekran KartıGV-RX470WF2-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-28
LG 47LM669s 47 inç Full HD TV47 LM 669 S 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-09
Samsung Galaxy J5 SM-J510F 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3100 mAh Altın Akıllı TelefonSM-J510FZDUXEO 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,3 mm Vàng 158 g 2016
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-6J222WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonZE500KL-6J222WW 14 cm (5.5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 152,5 mm Bạc 170 g 2016
LG 47LM660S 47 inç Full HD TV47 LM 660 S 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
GIGABYTE GV-R735OC-2GI 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R735OC-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-28
HP Elite x3 + x3 Lap Dock w/Premium Packaging 4 GB Y1M44EA?Y1M48EA 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı TelefonY1M44EA?Y1M48EA 15,1 cm (5.96") AMOLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Mobile Không rõ Không rõ Không rõ HP Kayan ekran / 83,5 mm Krom, Grafit 194 g 2016 / 2016-12-31
GIGABYTE GeForce GTX 1060 Mini ITX 6 GB GV-N1060IX-6GD Ekran KartıGV-N1060IX-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-28
ASUS ZX551ML-1B078WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZX551ML-1B078WW 14 cm (5.5") IPS 1080 x 1920 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 78,8 mm Trắng 185 g 2016 / 2016-12-30