Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GeForce GTX 1050 Ti 4G NVIDIA 4 GB GDDR5 Ekran KartıGEFORCE-GTX-1050-TI-4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 330 g 2016
MSI GeForce GTX 1060 ARMOR 6G OCV1 6 GB 912-V328-036 Ekran Kartı912-V328-036 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 692 g 2016 / 2016-10-27
LG 42LS575S 42 inç Full HD TV42 LS 575 S 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
ASUS ZE520KL-1A001WW 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE520KL-1A001WW 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 146,9 mm Đen 144 g 2016 / 2016-12-29
Samsung 8027187080689 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonS7BLACK 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,6 mm Đen 152 g 2016 / 2016-12-29
LG 42LM860V 42 inç Full HD TV42 LM 860V 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-09
HP Elite x3 4 GB Y1M45EA#UUW BNDL 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı TelefonY1M45EA#UUW BNDL 15,1 cm (5.96") AMOLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Mobile Không rõ Không rõ Không rõ HP Kayan ekran / 83,5 mm Krom, Grafit 194 g 2016 / 2016-12-29
LG 42LM760S 42 inç Full HD TV42 LM 760 S 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
MSI GeForce GTX 1050 TI GAMING X 4 GB Ekran Kartı912-V335-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,14 kg 2016 / 2016-10-27
ASUS STRIX-GTX1050TI-4G-GAMING NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti 4 GB GDDR5 Ekran KartıSTRIXGTX1050TI4GGAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016
ASUS PH-GTX1050TI-4 GB GDDR5 Ekran KartıD-PH-GTX1050TI-4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-10-27
ASUS NVIDIA GeForce GTX 1050, 2GB EX-GTX1050-2G Ekran KartıEX-GTX1050-2G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-10-27
LG 42LM669S 42 inç Full HD TV42LM669S-ZC 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-09
LG 42LM660S 42 inç Full HD TV42 LM 660 S 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
ASUS STRIX-GTX1050TI-O4G-GAMING 4 GB 90YV0A30-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıASUS-90YV0A30-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-10-27
MSI GeForce GTX 1050 Ti 4G OC NVIDIA 4 GB GDDR5 Ekran KartıGTX1050TI-4G-OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Trắng 330 g 2016
LG 37LS575S 37 inç Full HD TV37 LS 575 S 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
GIGABYTE GV-N105TG1GAMING-4GD 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N105TG1-GAMING-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 3 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2016 / 2016-10-27
ASUS ZE520KL-1B011WW 4 GB 90AZ0172-M00460 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ0172-M00460 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 146,9 mm Trắng 144 g 2016 / 2016-12-26
LG 32LS575S 32 inç Full HD TV32 LS 575 S 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 5 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
LG 32LM669s 32 inç Full HD TV32LM669S-ZC 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-09
ASUS ZC500TG-1A131WW 2 GB 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZC500TG-1A131WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71 mm Đen 135 g 2016 / 2016-12-26
Hisense U989 1 GB HS-U989BKSV 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHSU989BKSV 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hisense Bar / 154,8 mm Đen, Bạc 151,4 g 2016 / 2016-12-25
LG 32LM660S 32 inç Full HD TV32LM660S-ZA 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
Samsung Samsung 8027187080689 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung 8027187080689 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lýSamsung Exynos
Ekran5.1"