Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL R750XS

DELL PowerEdge R750XS PY6Y4 Máy chủ
SKU: PY6Y4

DELL PowerEdge R750XS PY6Y4 Máy chủ — Máy chủ. Dung lượng lưu trữ: 480 GB, Số cổng USB 2.0: 2, Số cổng Ethernet: 2. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
480 GB
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
2

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL PowerEdge R750XS PY6Y4 Máy chủ

Dung lượng lưu trữ
480 GB
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
2
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL PowerEdge R750XS PY6Y4 Máy chủ
DELL PowerEdge R750XS PY6Y4 Máy chủ
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 2 TB R750XSQ3FY22 Server
DELL R750XS 2 TB R750XSQ3FY22 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB CW4J2 Server
DELL R750XS 480 GB CW4J2 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB GXFXH Server
DELL R750XS 480 GB GXFXH Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB CH85P Server
DELL R750XS 480 GB CH85P Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750xs 480 GB R750XSERQ4V2 Server
DELL R750xs 480 GB R750XSERQ4V2 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750xs 480 GB R750XSCOLQ4V1 Server
DELL R750xs 480 GB R750XSCOLQ4V1 Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750xs 480 GB R750XSCLQ4V2 Server
DELL R750xs 480 GB R750XSCLQ4V2 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB PER750XS3A Server
DELL R750XS 480 GB PER750XS3A Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 2 TB PER750XS9A Server
DELL R750XS 2 TB PER750XS9A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB R750XSCOLQ4V3 Server
DELL R750XS 480 GB R750XSCOLQ4V3 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB R750XSERQ4V3 Server
DELL R750XS 480 GB R750XSERQ4V3 Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 960 GB PER750XS11A Server
DELL R750XS 960 GB PER750XS11A Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 2 TB PER750XS4A Server
DELL R750XS 2 TB PER750XS4A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB PER750XS8A Server
DELL R750XS 480 GB PER750XS8A Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS TVMNT+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge R750XS TVMNT+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS 60KKP634-BYLC Server
DELL PowerEdge R750XS 60KKP634-BYLC Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS 60KKP+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL PowerEdge R750XS 60KKP+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS C9X54+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL PowerEdge R750XS C9X54+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS 60KKP+ WIN SERVER 2022 STANDARD
DELL PowerEdge R750XS 60KKP+ WIN SERVER 2022 STANDARD
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS C9X54634-BYKR Server
DELL PowerEdge R750XS C9X54634-BYKR Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS TVMNT+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
DELL PowerEdge R750XS TVMNT+ WIN SERVER 2022 ESSENTIALS
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS C9X54+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
DELL PowerEdge R750XS C9X54+ WIN SERVER 2022 DATACENTRE
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XSQ2FY23GDP Server
DELL PowerEdge R750XSQ2FY23GDP Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750xs NPJ7Y Server
DELL PowerEdge R750xs NPJ7Y Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XSQ4FY23G-1400W Server
DELL PowerEdge R750XSQ4FY23G-1400W Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XSQ4FY23-1400W Server
DELL PowerEdge R750XSQ4FY23-1400W Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750xs TY02N Server
DELL PowerEdge R750xs TY02N Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750xs 7YVN4 Server
DELL PowerEdge R750xs 7YVN4 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750xs DP64C Server
DELL PowerEdge R750xs DP64C Server
💻 4309Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 2 TB R750XSQ3FY22G Server
DELL R750XS 2 TB R750XSQ3FY22G Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750xs 480 GB R750XSCOLQ4V2 Server
DELL R750xs 480 GB R750XSCOLQ4V2 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750xs 480 GB R750XSARQ4V2 Server
DELL R750xs 480 GB R750XSARQ4V2 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750xs 480 GB R750XSERQ4V1 Server
DELL R750xs 480 GB R750XSERQ4V1 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB PER750XS10A Server
DELL R750XS 480 GB PER750XS10A Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB R750XSCLQ4V3 Server
DELL R750XS 480 GB R750XSCLQ4V3 Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL R750XS 480 GB R750XSARQ4V3 Server
DELL R750XS 480 GB R750XSARQ4V3 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XSQ1FY23 Server
DELL PowerEdge R750XSQ1FY23 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XSQ1FY23G Server
DELL PowerEdge R750XSQ1FY23G Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS 60KKP Server
DELL PowerEdge R750XS 60KKP Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS C9X54 Server
DELL PowerEdge R750XS C9X54 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS TVMNT Server
DELL PowerEdge R750XS TVMNT Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS TVMNT+634-BYKR Server
DELL PowerEdge R750XS TVMNT+634-BYKR Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XSCOLQ2V2 Server
DELL PowerEdge R750XSCOLQ2V2 Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XSCOLQ2V1 Server
DELL PowerEdge R750XSCOLQ2V1 Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS C9X54634-BYLC Server
DELL PowerEdge R750XS C9X54634-BYLC Server
💻 4314
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS 60KKPBYKRBYLB Server
DELL PowerEdge R750XS 60KKPBYKRBYLB Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS TVMNT634-BYLC Server
DELL PowerEdge R750XS TVMNT634-BYLC Server
💻 4310
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
DELL PowerEdge R750XS 60KKPBYKRBYKPBYLB Server
DELL PowerEdge R750XS 60KKPBYKRBYKPBYLB Server
💻 5318Y
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

480 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Số cổng USB 2.0

2

Số cổng USB 2.0

03 / Số cổng Ethernet

2

Số cổng Ethernet

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bus hệ thống
10,4 GT/s
Số bộ xử lý tuần tự
Tổng số nhân
Số lượng bộ xử lý đã cài đặt
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
3. Nesil Ölçeklenebilir Intel® Xeon®
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Tốc độ đồng hồ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ
Số khe nhớ
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tạm thời
Registered (buffered)
Sắp xếp bộ nhớ
2
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
3200 MT/s
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Byte mỗi secteur
512
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Kích thước SSD được hỗ trợ
2.5"
Số lượng SSD được hỗ trợ
16
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Hỗ trợ RAID
Có
Kích thước SSD
2.5"
Dahili Grafik İşlemci
Không có sẵn
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Không
Số cổng USB 2.0
2
Số cổng Ethernet
Công nghệ dây
Khe PCI Express X16
4
Khe cắm PCI Express x4
1
Khe cắm PCI Express x8
1
Giao diện SSD
SATA III
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
1
Tốc độ truyền dữ liệu
6 Gbit/s
Loại giao diện Ethernet
Kết nối LAN Ethernet
Có
Hệ điều hành
Không
Khung
Có
Độ sâu
Chiều rộng
Công suất thiết kế nhiệt
Tổng dấu chân carbon Kg Co2E
8930
Độ lệch chuẩn của tổng lượng khí thải carbon Kg Co2E
4770
Chiều cao
Màu sản phẩm
Chứng nhận 80 Plus
80 PLUS Titanium
Chiều cao hoạt động
0 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
5 - 95%
Chiều cao không hoạt động
0 - 12000 m
Số lượng nguồn cung cấp điện dự phòng được hỗ trợ
2
Yêu cầu nguồn
Điện áp đầu vào của yêu cầu nguồn
200 - 240 V
Plיטת פחמן צריכת אנרגיה קג Co2E
7700
Số lượng nguồn cung cấp điện bổ sung cho nhu cầu đã lắp đặt
2
Nguồn dự phòng
Có
Khoảng nhiệt độ hoạt động
10 - 35 °C
Đơn vị điều khiển RAID được hỗ trợ
Front PERC H755 Rear Load
Số lần ghi hàng ngày của ổ Dwpd
1
Dung lượng SSD
480 GB
Plיטת פחמן סוף חיים קג Co2E
25,9
Plיטת פחמן לוגיסטיקה קג Co2E
162
Plיטת פחמן ייצור קג Co2E
1037,4
Nội dung gói hàng
Riser Config 1, Half Length, Low Profile,2X NEMA 5-15P to C13 Wall Plug, 125 Volt, 15 AMP, 10 Feet (3m), Power Cord, North America
Tên sản phẩm
R750XS
Gia đình sản phẩm
PowerEdge
GTIN EAN UPC
0884116409458,
Danh mục
Máy chủ
Thương hiệu
DELL
Các thị trường đã bán
WW, CA
Ngày được thêm vào hệ thống
2026-03-31
Mã sản phẩm
PY6Y4
Hỗ trợ chân đế hoạt động
Có
Nhiệt tải mục tiêu
Read Intensive (RI)
Phiên bản cặp
1.3.2, 2022
Quản lý từ xa
iDRAC9 Datacenter 15G
DELL PowerEdge R750XS PY6Y4 Máy chủ