Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 250 G9

HP 250 G9 6F2A0EA Laptop
SKU: 6F2A0EA

HP 250 G9, Intel® Celeron®, 1,1 GHz, 39,6 cm (15.6"), 1920 x 1080 Piksel, 4 GB, 256 GB

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP 250 G9 6F2A0EA Laptop

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Công nghệ tấm nền
IPS
Hệ điều hành
Windows 11 Home
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP 250 G9 6F2A0EA Laptop
HP 250 G9 6F2A0EA Laptop
💻 N4500
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 8X9C6ES Laptop
HP 250 G9 8X9C6ES Laptop
💻 N4500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 5Z1X5ES Laptop
HP 250 G9 5Z1X5ES Laptop
💻 N4500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6Q8C4ES Laptop
HP 250 G9 6Q8C4ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N031ES Laptop
HP 250 G9 7N031ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N0S5ES Laptop
HP 250 G9 7N0S5ES Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N034ES Laptop
HP 250 G9 7N034ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N035ES Laptop
HP 250 G9 7N035ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N023ES Laptop
HP 250 G9 7N023ES Laptop
💻 N4500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N029ES Laptop
HP 250 G9 7N029ES Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6F216EA Laptop
HP 250 G9 6F216EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6K6EA Laptop
HP 250 G9 6S6K6EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6U9EA Laptop
HP 250 G9 6S6U9EA Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6V2EA Laptop
HP 250 G9 6S6V2EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6V0EA Laptop
HP 250 G9 6S6V0EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6V3EA Laptop
HP 250 G9 6S6V3EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6V4EA Laptop
HP 250 G9 6S6V4EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6V5EA Laptop
HP 250 G9 6S6V5EA Laptop
💻 i7-1260P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S7T0EA Laptop
HP 250 G9 6S7T0EA Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6Q8M8ES Laptop
HP 250 G9 6Q8M8ES Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6Q8M7ES Laptop
HP 250 G9 6Q8M7ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723Q1EA Laptop
HP 250 G9 723Q1EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723P6EA Laptop
HP 250 G9 723P6EA Laptop
💻 i5-1240P
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723P4EA Laptop
HP 250 G9 723P4EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723Q0EA Laptop
HP 250 G9 723Q0EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723P7EA Laptop
HP 250 G9 723P7EA Laptop
💻 i7-1260P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723P3EA Laptop
HP 250 G9 723P3EA Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723P5EA Laptop
HP 250 G9 723P5EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723P9EA Laptop
HP 250 G9 723P9EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723P8EA Laptop
HP 250 G9 723P8EA Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6Q8M6ES Laptop
HP 250 G9 6Q8M6ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6Q8N9ES Laptop
HP 250 G9 6Q8N9ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 724M2EA Laptop
HP 250 G9 724M2EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 740G9PA Laptop
HP 250 G9 740G9PA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 724W6EA Laptop
HP 250 G9 724W6EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 724W8EA Laptop
HP 250 G9 724W8EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 724W9EA Laptop
HP 250 G9 724W9EA Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 724X1EA Laptop
HP 250 G9 724X1EA Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 724X2EA Laptop
HP 250 G9 724X2EA Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N047ES Laptop
HP 250 G9 7N047ES Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N068ES Laptop
HP 250 G9 7N068ES Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N0Y2ES Laptop
HP 250 G9 7N0Y2ES Laptop
💻 N4500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S7B5EA 16GB Laptop
HP 250 G9 6S7B5EA 16GB Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S7B5EA 16GB 1TB Laptop
HP 250 G9 6S7B5EA 16GB 1TB Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 777K6ES Laptop
HP 250 G9 777K6ES Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6K6EA 16GB 1TB Laptop
HP 250 G9 6S6K6EA 16GB 1TB Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S7A9EA 1TB Laptop
HP 250 G9 6S7A9EA 1TB Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N032ES Laptop
HP 250 G9 7N032ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N037ES Laptop
HP 250 G9 7N037ES Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

256 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® UHD Graphics

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

39,6 cm

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Intel 64
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Số bộ xử lý tuần tự
2
Tổng số nhân
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Celeron®
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
2,8 GHz
Tần số bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
L3
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 4 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Không
Tốc độ tần số bộ nhớ
Không ECC
Có
RAM
Khe mở rộng bộ nhớ nội bộ miễn phí
1
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel® UHD Graphics
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Kích thước màn hình
39,6 cm
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Màn hình cảm ứng
Không
Công nghệ khung màn hình
Micro-Edge
Độ sáng màn hình
250 cd/m²
Loại Hd
Full HD kalitesi
Màn hình không phản射
Có
Trọng lượng pin
180 g
Dung lượng pin
41 Wh
Số lượng pin
3
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Cá bên trong DC
Có
Phiên bản HDMI
1.4b
Giao diện SSD
PCI Express
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
1
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.0
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Realtek
Mô hình điều khiển WLAN
Realtec RTL8822CE
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Không
Trọng lượng
Độ sâu
242 mm
Chiều rộng
358 mm
Thang màu
45%
Phạm vi màu RGB
NTSC
Chiều cao
19,9 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Loa Nhúng
Có
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng micro
2
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Bảo vệ mật khẩu
BIOS, Bật nguồn, Người dùng
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Công suất bộ chuyển đổi AC
45 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Hp Bộ chuyển đổi AC thông minh
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Định dạng tín hiệu camera trước
720p
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Bàn phím có kèm
Có
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Tuân Thủ Bền Vững
Có
Dung lượng SSD
256 GB
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
HP Connection Optimizer
Có
Chiều sâu gói hàng
483 mm
Chiều rộng gói hàng
69 mm
Chiều cao gói hàng
305 mm
Phân đoạn HP
Doanh nghiệp / Văn phòng
Nguyên sản xuất
Çin
Vị trí thị trường
Everyday
Ngày ra mắt
2024-08-13
Tên sản phẩm
250 G9
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0196786309458,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
HP
Tên thương hiệu gốc
HP
Các thị trường đã bán
HU
Ngày được thêm vào hệ thống
2022-07-02
Mã sản phẩm
6F2A0EA
Hp Support Assistant
Có
Bút chì sao chép
Không
Nhập năm
2022
HP 250 G9 6F2A0EA Laptop