Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 250 G9

HP 250 G9 7N035ES Laptop
SKU: 7N035ES#ABD

HP 250 G9 7N035ES Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 512 GB, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"), Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Pixel, Công nghệ tấm nền: IPS. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP 250 G9 7N035ES Laptop

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Công nghệ tấm nền
IPS
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Số cổng HDMI
1
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP 250 G9 7N035ES Laptop
HP 250 G9 7N035ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 8X9C6ES Laptop
HP 250 G9 8X9C6ES Laptop
💻 N4500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 5Z1X5ES Laptop
HP 250 G9 5Z1X5ES Laptop
💻 N4500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6Q8C4ES Laptop
HP 250 G9 6Q8C4ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N031ES Laptop
HP 250 G9 7N031ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N0S5ES Laptop
HP 250 G9 7N0S5ES Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N034ES Laptop
HP 250 G9 7N034ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N023ES Laptop
HP 250 G9 7N023ES Laptop
💻 N4500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N029ES Laptop
HP 250 G9 7N029ES Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6F216EA Laptop
HP 250 G9 6F216EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6K6EA Laptop
HP 250 G9 6S6K6EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6U9EA Laptop
HP 250 G9 6S6U9EA Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6V2EA Laptop
HP 250 G9 6S6V2EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6V0EA Laptop
HP 250 G9 6S6V0EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6V3EA Laptop
HP 250 G9 6S6V3EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6V4EA Laptop
HP 250 G9 6S6V4EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6V5EA Laptop
HP 250 G9 6S6V5EA Laptop
💻 i7-1260P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6F2A0EA Laptop
HP 250 G9 6F2A0EA Laptop
💻 N4500
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S7T0EA Laptop
HP 250 G9 6S7T0EA Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6Q8M8ES Laptop
HP 250 G9 6Q8M8ES Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6Q8M7ES Laptop
HP 250 G9 6Q8M7ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723Q1EA Laptop
HP 250 G9 723Q1EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723P6EA Laptop
HP 250 G9 723P6EA Laptop
💻 i5-1240P
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723P4EA Laptop
HP 250 G9 723P4EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723Q0EA Laptop
HP 250 G9 723Q0EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723P7EA Laptop
HP 250 G9 723P7EA Laptop
💻 i7-1260P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723P3EA Laptop
HP 250 G9 723P3EA Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723P5EA Laptop
HP 250 G9 723P5EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723P9EA Laptop
HP 250 G9 723P9EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 723P8EA Laptop
HP 250 G9 723P8EA Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6Q8M6ES Laptop
HP 250 G9 6Q8M6ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6Q8N9ES Laptop
HP 250 G9 6Q8N9ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 724M2EA Laptop
HP 250 G9 724M2EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 740G9PA Laptop
HP 250 G9 740G9PA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 724W6EA Laptop
HP 250 G9 724W6EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 724W8EA Laptop
HP 250 G9 724W8EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 724W9EA Laptop
HP 250 G9 724W9EA Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 724X1EA Laptop
HP 250 G9 724X1EA Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 724X2EA Laptop
HP 250 G9 724X2EA Laptop
💻 i3-1215U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N047ES Laptop
HP 250 G9 7N047ES Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N068ES Laptop
HP 250 G9 7N068ES Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N0Y2ES Laptop
HP 250 G9 7N0Y2ES Laptop
💻 N4500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S7B5EA 16GB Laptop
HP 250 G9 6S7B5EA 16GB Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S7B5EA 16GB 1TB Laptop
HP 250 G9 6S7B5EA 16GB 1TB Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 777K6ES Laptop
HP 250 G9 777K6ES Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S6K6EA 16GB 1TB Laptop
HP 250 G9 6S6K6EA 16GB 1TB Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 6S7A9EA 1TB Laptop
HP 250 G9 6S7A9EA 1TB Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N032ES Laptop
HP 250 G9 7N032ES Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 250 G9 7N037ES Laptop
HP 250 G9 7N037ES Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

512 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Kích thước màn hình

39,6 cm (15.6")

Kích thước màn hình

03 / Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 Pixel

Độ phân giải màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Tần số turbo tối đa của nhân hiệu quả
3,3 GHz
Tần số Turbo tối đa của nhân hiệu suất
4,4 GHz
Lõi kinh tế
8
Nhân hiệu suất
Số bộ xử lý tuần tự
12
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,4 GHz
Thế hệ bộ xử lý
12. Nesil Intel® Core™ i5
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Công suất cơ bản của bộ xử lý
15 W
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
2 x 8 GB
Kênh bộ nhớ
2
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ tối đa được hỗ trợ
4800 MT/s
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Loại Hd
Full HD kalitesi
Trọng lượng pin
180 g
Dung lượng pin
41 Wh
Số lượng pin
3
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Phiên bản HDMI
1.4b
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại C
1
Cổng sạc USB Type-C
Không
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
Có
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hệ điều hành
Trọng lượng
Độ sâu
242 mm
Chiều rộng
358 mm
Chiều cao
19,9 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Công suất Turbo tối đa
55 W
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Bàn phím Iceland
Có
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Dung lượng SSD
512 GB
Danh mục
Laptop & Notebook
Phân đoạn HP
Doanh nghiệp / Văn phòng
Vị trí thị trường
Everyday
Tên sản phẩm
250 G9
Chuỗi sản phẩm
1
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0197497156584,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
DE
Ngày được thêm vào hệ thống
2023-05-22
Ngày sản xuất
2023
Mã sản phẩm
7N035ES
HP 250 G9 7N035ES Laptop