Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 255 G8

HP 255 G8 2R9B5EA Laptop
SKU: 2R9B5EA

HP 255 G8 2R9B5EA Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 1 TB, Dahili Grafik İşlemci: AMD Radeon Graphics, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"), Độ phân giải màn hình: 1366 x 768 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP 255 G8 2R9B5EA Laptop

Dung lượng lưu trữ
1 TB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 Pixel
Hệ điều hành
FreeDOS
Gia đình bộ xử lý đồ họa
AMD Radeon Graphics
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP 255 G8 2R9B5EA Laptop
HP 255 G8 2R9B5EA Laptop
💻 3050U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R55ES Laptop
HP 255 G8 45R55ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R57ES Laptop
HP 255 G8 45R57ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R59ES Laptop
HP 255 G8 45R59ES Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 3C2W5ES Laptop
HP 255 G8 3C2W5ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 3C3U3ES Laptop
HP 255 G8 3C3U3ES Laptop
💻 3250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 3C3U4ES Laptop
HP 255 G8 3C3U4ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 34N71ES Laptop
HP 255 G8 34N71ES Laptop
💻 3250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 34N73ES Laptop
HP 255 G8 34N73ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R25ES Laptop
HP 255 G8 45R25ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R31ES Laptop
HP 255 G8 45R31ES Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R30ES Laptop
HP 255 G8 45R30ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P2V6ES Laptop
HP 255 G8 4P2V6ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 3Z6G8ES Laptop
HP 255 G8 3Z6G8ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R24ES Laptop
HP 255 G8 45R24ES Laptop
💻 5700U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P302ES Laptop
HP 255 G8 4P302ES Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P3M3ES Laptop
HP 255 G8 4P3M3ES Laptop
💻 5700U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P3L0ES Laptop
HP 255 G8 4P3L0ES Laptop
💻 5700U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P3M4ES Laptop
HP 255 G8 4P3M4ES Laptop
💻 5700U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P3K9ES Laptop
HP 255 G8 4P3K9ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 5B6F8ES Laptop
HP 255 G8 5B6F8ES Laptop
💻 3250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 7J059AA Laptop
HP 255 G8 7J059AA Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 7J034AA Laptop
HP 255 G8 7J034AA Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 7J087AA Laptop
HP 255 G8 7J087AA Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2W1D6EA Laptop
HP 255 G8 2W1D6EA Laptop
💻 3020E
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2R9G1EA Laptop
HP 255 G8 2R9G1EA Laptop
💻 3150U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2X7H8EA Laptop
HP 255 G8 2X7H8EA Laptop
💻 3020E
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2R9G1EA#ABH Laptop
HP 255 G8 2R9G1EA#ABH Laptop
💻 3150U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2W8U9EA Laptop
HP 255 G8 2W8U9EA Laptop
💻 3250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 27K40EA Laptop
HP 255 G8 27K40EA Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2M9P2EA Laptop
HP 255 G8 2M9P2EA Laptop
💻 3150U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2M9P1EA Laptop
HP 255 G8 2M9P1EA Laptop
💻 3050U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 3C3Z2ES Laptop
HP 255 G8 3C3Z2ES Laptop
💻 3050U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 34N74ES Laptop
HP 255 G8 34N74ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 34N72ES Laptop
HP 255 G8 34N72ES Laptop
💻 3250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 3V5F3EA Laptop
HP 255 G8 3V5F3EA Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 3V5H6EA Laptop
HP 255 G8 3V5H6EA Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 34P68ES Laptop
HP 255 G8 34P68ES Laptop
💻 3050U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P2V8ES Laptop
HP 255 G8 4P2V8ES Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P2V5ES Laptop
HP 255 G8 4P2V5ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R32ES Laptop
HP 255 G8 45R32ES Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 5N3F3EA Laptop
HP 255 G8 5N3F3EA Laptop
💻 3050U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R46ES Laptop
HP 255 G8 45R46ES Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R74ES Laptop
HP 255 G8 45R74ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2V0Q5ES Laptop
HP 255 G8 2V0Q5ES Laptop
💻 3050U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 5B6J4ES Laptop
HP 255 G8 5B6J4ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P2V7ES Laptop
HP 255 G8 4P2V7ES Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 27K40EA 16GB 1TB Laptop
HP 255 G8 27K40EA 16GB 1TB Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 7J036AA Laptop
HP 255 G8 7J036AA Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

1 TB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

AMD Radeon Graphics

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

39,6 cm (15.6")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Số bộ xử lý tuần tự
2
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
AMD Athlon
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
3,2 GHz
Tần số bộ xử lý
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
L3
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 4 GB
Dung lượng bộ nhớ
16 GB
Số khe nhớ
1x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Không
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Không ECC
Có
RAM
Giao diện bộ nhớ cố định
SATA
Khe mở rộng bộ nhớ nội bộ miễn phí
1
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Ổ cứng nội bộ
1 TB
Trung gian lưu trữ
Tốc độ ổ đĩa
5400 RPM
Tổng dung lượng HDD
1 TB
Số lượng ổ cứng đã cài đặt
1
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Graphics
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
AMD Radeon Graphics
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
AMD
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Độ sáng màn hình
250 cd/m²
Loại Hd
HD
Trọng lượng pin
190 g
Dung lượng pin
41 Wh
Số lượng pin
3
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Phiên bản HDMI
1.4b
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
1
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.0
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Realtek
Mô hình điều khiển WLAN
Realtec RTL8822CE
Hệ điều hành
FreeDOS
Trọng lượng
Độ sâu
242 mm
Chiều rộng
358 mm
Thang màu
45%
Phạm vi màu RGB
NTSC
Chiều cao
19,9 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Loa Nhúng
Có
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng micro
1
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Bảo vệ mật khẩu
BIOS, Bật nguồn
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Công suất bộ chuyển đổi AC
45 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Hp Bộ chuyển đổi AC thông minh
Có
Hp Camera trước
HP Webcam
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Định dạng tín hiệu camera trước
720p
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Bàn phím Iceland
Có
Bàn phím có kèm
Có
Bộ điều khiển LAN
Realtek RTL8111HSH-CG
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Tuân Thủ Bền Vững
Có
Thẻ bộ nhớ tương thích
SD, SDHC, SDXC
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Thời gian bảo hành / Chi tiết
1 yıllık (1-1-0) sınırlı garanti ve hizmet teklifi kapsamında 1 yıl boyunca parça ve işçilik sunulur. Hükümler ve koşullar ülkelere göre farklılık gösterebilir. Bazı kısıtlamalar ve istisnalar geçerlidir.
Phân đoạn HP
Doanh nghiệp / Văn phòng
Nguyên sản xuất
Çin
Vị trí thị trường
Everyday
Ngày ra mắt
2021-06-01
Tên sản phẩm
255 G8
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0195697028823,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
HP
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-10-26
Mã sản phẩm
2R9B5EA
Hp Jumpstart
Có
Hp Support Assistant
Có
HP 255 G8 2R9B5EA Laptop