Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 255 G8

HP 255 G8 3V5F3EA Laptop
SKU: 3V5F3EA

HP 255 G8 3V5F3EA Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 256 GB, Dahili Grafik İşlemci: AMD Radeon Graphics, Kích thước màn hình: 39,6 cm, Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP 255 G8 3V5F3EA Laptop

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Công nghệ tấm nền
IPS
Hệ điều hành
FreeDOS
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP 255 G8 3V5F3EA Laptop
HP 255 G8 3V5F3EA Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R55ES Laptop
HP 255 G8 45R55ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R57ES Laptop
HP 255 G8 45R57ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R59ES Laptop
HP 255 G8 45R59ES Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 3C2W5ES Laptop
HP 255 G8 3C2W5ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 3C3U3ES Laptop
HP 255 G8 3C3U3ES Laptop
💻 3250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 3C3U4ES Laptop
HP 255 G8 3C3U4ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 34N71ES Laptop
HP 255 G8 34N71ES Laptop
💻 3250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 34N73ES Laptop
HP 255 G8 34N73ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R25ES Laptop
HP 255 G8 45R25ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R31ES Laptop
HP 255 G8 45R31ES Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R30ES Laptop
HP 255 G8 45R30ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P2V6ES Laptop
HP 255 G8 4P2V6ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 3Z6G8ES Laptop
HP 255 G8 3Z6G8ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R24ES Laptop
HP 255 G8 45R24ES Laptop
💻 5700U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P302ES Laptop
HP 255 G8 4P302ES Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P3M3ES Laptop
HP 255 G8 4P3M3ES Laptop
💻 5700U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P3L0ES Laptop
HP 255 G8 4P3L0ES Laptop
💻 5700U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P3M4ES Laptop
HP 255 G8 4P3M4ES Laptop
💻 5700U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P3K9ES Laptop
HP 255 G8 4P3K9ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 5B6F8ES Laptop
HP 255 G8 5B6F8ES Laptop
💻 3250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 7J059AA Laptop
HP 255 G8 7J059AA Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 7J034AA Laptop
HP 255 G8 7J034AA Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 7J087AA Laptop
HP 255 G8 7J087AA Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2W1D6EA Laptop
HP 255 G8 2W1D6EA Laptop
💻 3020E
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2R9B5EA Laptop
HP 255 G8 2R9B5EA Laptop
💻 3050U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2R9G1EA Laptop
HP 255 G8 2R9G1EA Laptop
💻 3150U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2X7H8EA Laptop
HP 255 G8 2X7H8EA Laptop
💻 3020E
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2R9G1EA#ABH Laptop
HP 255 G8 2R9G1EA#ABH Laptop
💻 3150U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2W8U9EA Laptop
HP 255 G8 2W8U9EA Laptop
💻 3250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 27K40EA Laptop
HP 255 G8 27K40EA Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2M9P2EA Laptop
HP 255 G8 2M9P2EA Laptop
💻 3150U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2M9P1EA Laptop
HP 255 G8 2M9P1EA Laptop
💻 3050U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 3C3Z2ES Laptop
HP 255 G8 3C3Z2ES Laptop
💻 3050U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 34N74ES Laptop
HP 255 G8 34N74ES Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 34N72ES Laptop
HP 255 G8 34N72ES Laptop
💻 3250U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 3V5H6EA Laptop
HP 255 G8 3V5H6EA Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 34P68ES Laptop
HP 255 G8 34P68ES Laptop
💻 3050U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P2V8ES Laptop
HP 255 G8 4P2V8ES Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P2V5ES Laptop
HP 255 G8 4P2V5ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R32ES Laptop
HP 255 G8 45R32ES Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 5N3F3EA Laptop
HP 255 G8 5N3F3EA Laptop
💻 3050U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R46ES Laptop
HP 255 G8 45R46ES Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 45R74ES Laptop
HP 255 G8 45R74ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 2V0Q5ES Laptop
HP 255 G8 2V0Q5ES Laptop
💻 3050U
🎮 Dahili
🧠 4 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 5B6J4ES Laptop
HP 255 G8 5B6J4ES Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 4P2V7ES Laptop
HP 255 G8 4P2V7ES Laptop
💻 5300U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 27K40EA 16GB 1TB Laptop
HP 255 G8 27K40EA 16GB 1TB Laptop
💻 3500U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G8 7J036AA Laptop
HP 255 G8 7J036AA Laptop
💻 5500U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

256 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

AMD Radeon Graphics

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

39,6 cm

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Số bộ xử lý tuần tự
8
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen™ 3
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
3,8 GHz
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
AMD Ryzen 5000 Series
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
L3
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 8 GB
Dung lượng bộ nhớ
16 GB
Số khe nhớ
1x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Không
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Graphics
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
AMD
Kích thước màn hình
39,6 cm
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Công nghệ khung màn hình
Micro-Edge
Độ sáng màn hình
250 cd/m²
Loại Hd
Full HD kalitesi
Màn hình không phản射
Có
Trọng lượng pin
190 g
Dung lượng pin
41 Wh
Số lượng pin
3
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Cá bên trong DC
Có
Phiên bản HDMI
1.4b
Giao diện SSD
PCI Express, NVMe
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
1
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.0
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Realtek
Mô hình điều khiển WLAN
Realtec RTL8822CE
Hệ điều hành
FreeDOS
Hp Phần mềm được cung cấp
HP Support Assistant; HP Audio Switch; HP Documentation; HP Setup Integrated OOBE; HP SSRM; HP JumpStarts
Trọng lượng
Độ sâu
242 mm
Chiều rộng
358 mm
Tên màu
Dark ash silver
Thang màu
45%
Phạm vi màu RGB
NTSC
Chiều cao
19,9 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Hp Audio Switch
Có
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Máy đọc vân tay
Không
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR, EPEAT Gold
Công suất bộ chuyển đổi AC
45 W
Hp Bộ chuyển đổi AC thông minh
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Định dạng tín hiệu camera trước
720p
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
SD, SDHC, SDXC
Dung lượng SSD
256 GB
Thời gian bảo hành / Chi tiết
1 yıllık (1/1/0) sınırlı garantiye 1 yıllık parça ve işçilik dahildir. Yerinde onarım dahil değildir. Hükümler ve şartlar ülkelere göre farklılık gösterebilir. Bazı kısıtlamalar ve istisnalar geçerlidir.
Chiều rộng gói hàng
69 mm
Chiều cao gói hàng
483 mm
Phân đoạn HP
Doanh nghiệp / Văn phòng
Nguyên sản xuất
Çin
Vị trí thị trường
Everyday
Ngày ra mắt
2021-06-01
Tên sản phẩm
255 G8
Gia đình sản phẩm
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0196068474256,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
IT, TR, PL, EE
Ngày được thêm vào hệ thống
2021-04-25
Mã sản phẩm
3V5F3EA
Hp Care Pack
Có
Hp Tài liệu
Có
Hp Jumpstart
Có
Hp Support Assistant
Có
Nhập năm
2021
HP 255 G8 3V5F3EA Laptop