Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 840 G9

HP 840 G9 5Z698EA Laptop
SKU: 5Z698EA

HP 840 G9 5Z698EA Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 256 GB, Dahili Grafik İşlemci: Intel Iris Xe Graphics, Kích thước màn hình: 35,6 cm, Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics
Kích thước màn hình
35,6 cm

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP 840 G9 5Z698EA Laptop

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics
Kích thước màn hình
35,6 cm
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 Pixel
Công nghệ tấm nền
IPS
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP 840 G9 5Z698EA Laptop
HP 840 G9 5Z698EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5P6X9EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5P6X9EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5P6X7EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5P6X7EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 840 G9 32 GB 5P755EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 840 G9 32 GB 5P755EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-1260P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 840 G9 16 GB 5P753EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 840 G9 16 GB 5P753EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i5-1240P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 840 G9 16 GB 5Z6D6EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 840 G9 16 GB 5Z6D6EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i5-1245U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 840 G9 16 GB 5Z698EA#ABH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 840 G9 16 GB 5Z698EA#ABH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 840 G9 16 GB 5Z6D6EA#ABH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 840 G9 16 GB 5Z6D6EA#ABH Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i5-1245U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 840 G9 16 GB 5Z5E7EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 840 G9 16 GB 5Z5E7EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-1260P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 840 G9 32 GB 5Z5E8EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 840 G9 32 GB 5Z5E8EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-1260P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 840 G9 16 GB 5Z5F5EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 840 G9 16 GB 5Z5F5EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-1260P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP 840 G9 32 GB 5Z5F6EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 840 G9 32 GB 5Z5F6EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 i7-1260P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F5Z5EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F5Z5EA Laptop
💻 i7-1265U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F5Z0EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F5Z0EA Laptop
💻 i5-1245U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F5Z6EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F5Z6EA Laptop
💻 i7-1270P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F5Y9EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F5Y9EA Laptop
💻 i5-1245U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F6A5EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F6A5EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F6A4EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F6A4EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F6A7EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F6A7EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F6A6EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F6A6EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F6A8EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F6A8EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F6A9EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F6A9EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F5Y8EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F5Y8EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F5Z3EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F5Z3EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F5Y7EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F5Y7EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F5Z1EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F5Z1EA Laptop
💻 i5-1250P
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F5Z2EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F5Z2EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F5Y6EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F5Y6EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F5Y5EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F5Y5EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 6F5Z4EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 6F5Z4EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5P752EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5P752EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5P748EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5P748EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5P751EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5P751EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5P754EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5P754EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5Z6D3EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5Z6D3EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5Z697EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5Z697EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5Z695EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5Z695EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5Z6D4EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5Z6D4EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5Z696EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5Z696EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5Z6D5EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5Z6D5EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5P6Y0EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5P6Y0EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5P6X6EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5P6X6EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5Z696EA#ABH Laptop
HP EliteBook 840 G9 5Z696EA#ABH Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5Z695EA#ABH Laptop
HP EliteBook 840 G9 5Z695EA#ABH Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5Z6D4EA#ABH Laptop
HP EliteBook 840 G9 5Z6D4EA#ABH Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5Z697EA#ABH Laptop
HP EliteBook 840 G9 5Z697EA#ABH Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5Z6D3EA#ABH Laptop
HP EliteBook 840 G9 5Z6D3EA#ABH Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5Z5E6EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5Z5E6EA Laptop
💻 i7-1255U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
HP EliteBook 840 G9 5Z5F3EA Laptop
HP EliteBook 840 G9 5Z5F3EA Laptop
💻 i5-1235U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 35,6 cm (14")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

256 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel Iris Xe Graphics

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

35,6 cm

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Cấu hình CPU
1
Số bộ xử lý tuần tự
12
Tổng số nhân
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,4 GHz
Thế hệ bộ xử lý
12. Nesil Intel® Core™ i5
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
L3
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 16 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Không
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
Không ECC
Có
RAM
Khe mở rộng bộ nhớ nội bộ miễn phí
1
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel Iris Xe Graphics
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
Intel Iris Xe Graphics
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Kích thước màn hình
35,6 cm
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Màn hình cảm ứng
Không
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Loại Hd
WUXGA
Màn hình không phản射
Có
Dung lượng pin
51 Wh
Số lượng pin
3
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
2.0
Giao diện SSD
PCI Express
Số cổng Thunderbolt 4
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Phân phối nguồn USB
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
Tiêu chuẩn 4G
LTE-TDD & LTE-FDD
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.3
Kết nối mạng di động
Có
Tạo mạng di động
4G
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Mô hình điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 6E AX211
Hệ điều hành
Windows 11 Pro
Hp Phần mềm được cung cấp
HP Hotkey Support; HP Easy Clean; myHP; HP Privacy Settings; HP Notifications; HP QuickDrop; HP Quick Touch; HP PC Hardware Diagnostics Windows
Phần mềm đi kèm với sản phẩm
HP Mobil Pro Security Edition (1 yıl)
Trọng lượng
Độ sâu
224 mm
Chiều rộng
315,6 mm
Thang màu
100%
Phạm vi màu RGB
sRGB
Công Nghệ Bền Vững Và Nguyên Liệu
Düşük Halojen
Chiều cao
19,2 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
B&O PLAY
Loa Nhúng
Có
Loa và microphone
Bang & Olufsen
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng micro
2
Máy đọc vân tay
Có
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Bảo vệ mật khẩu
BIOS, Bật nguồn, Người dùng
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR, TCO
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Công suất bộ chuyển đổi AC
65 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
TDP có thể điều chỉnh xuống
12 W
Hp Camera trước
HP Webcam 5MP
Camera trước
Có
Độ phân giải của camera trước
5 MP
Thiết bị tín hiệu
Clickpad
Bàn phím bền cho trạm dokk
Có
Đèn nền bàn phím
Có
Bàn phím có kèm
Có
Bàn phím số
Không
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Tuân Thủ Bền Vững
Có
Chứng chỉ tương thích
GS mark
Dung lượng SSD
256 GB
Mô hình thiết bị nhập
HP Premium toetsenbord
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Thời gian bảo hành / Chi tiết
1 yıllık (1/1/0) sınırlı garantiye 1 yıllık parça ve işçilik dahildir. Yerinde onarım dahil değildir. Hükümler ve şartlar ülkelere göre farklılık gösterebilir. Bazı kısıtlamalar ve istisnalar geçerlidir.
HP Connection Optimizer
Có
Chiều sâu gói hàng
449 mm
Chiều rộng gói hàng
69 mm
Chiều cao gói hàng
305 mm
Phân đoạn HP
Doanh nghiệp / Văn phòng
Nguyên sản xuất
Çin
Vị trí thị trường
Premium
Ngày ra mắt
2022-06-01
Tên sản phẩm
840 G9
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0196786478482,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
HP
Tên thương hiệu gốc
HP
Ngày được thêm vào hệ thống
2022-04-08
Mã sản phẩm
5Z698EA
Thông số nguồn điện
Có
Hp Support Assistant
Có
Bút chì sao chép
Không
Bộ điều khiển WWAN
Intel® XMM™ 7560 LTE Advanced Pro Cat 16
Nhập năm
2022
HP 840 G9 5Z698EA Laptop