Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS Zenbook UX5400ZB-i716OLED 90NB0VP1-M00120 Laptop90NB0VP1-M00120 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 Piksel 512 GB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có Không rõ GDDR6 Intel Iris Xe Graphics HDR True Black 500 Không rõ ASUS Kapaklı / 311,2 mm Xám 1,4 kg
Acer Aspire A315-58-35FY NX.ADDEF.01P LaptopNX.ADDEF.01P 39,6 cm (15.6") LCD 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Acer Kapaklı / 363,4 mm Bạc 1,7 kg
Lenovo IdeaCentre AIO 3 24ARE05 F0EW007GMT 23.8 inç FHD Ryzen 5 4500U 8 GB RAM 512 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)F0EW007GMT 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ 2 Lenovo Không rõ Trắng Không rõ
Acer Chromebook R722T-K6KW NX.AZCAA.002 LaptopNX.AZCAA.002 29,5 cm / 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 Piksel 32 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ ARM Mali-G72 MP3 Không rõ 1 Acer Dönüştürülebilir (Klasör) / 296 mm Đen 1,3 kg
Lenovo Legion T5 26AMR5 90RC005JMW Masaüstü PC & İş İstasyonu90RC005JMW Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Có 8 GB Hayir 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ 2 Lenovo 205 mm Đen 14 kg
Premier ITP-83 W TIP80260URLW POS YazıcıTIP80260URLW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Premier Pos yazıcı / 140 mm Trắng 1 kg
Lenovo IdeaPad 3 14ADA05 81W000MTMX Laptop81W000MTMX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ 1 Windows 10 Home in S mode Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 327,1 mm Xám 1,6 kg
Lenovo IdeaPad 3 17ITL6 82H90059MX Laptop82H90059MX 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 399 mm Xám 2,1 kg
Lenovo IdeaPad 3 15ADA05 81W1016QMX Laptop81W1016QMX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ 1 Windows 10 Home in S mode Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 362,2 mm Xám 1,85 kg
Acer Aspire A515-56-351F NX.AWEAA.003 LaptopNX.AWEAA.003 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Hayir Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Acer Kapaklı / 363,4 mm Bạc 1,9 kg
Lenovo IdeaPad Flex 5 Chrome 13ITL6 82M7000VMX Chromebook Laptop82M7000VMX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 310 mm Xanh dương 1,35 kg
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU002AMX Laptop82JU002AMX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Có 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen, Xanh dương 2,4 kg
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU006KMX Laptop82JU006KMX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB Có 1 Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có 8 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon Graphics Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen, Xanh dương 2,4 kg
Lenovo Legion T7 34IMZ5 90Q90088MW Masaüstü PC & İş İstasyonu90Q90088MW Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB GB Không rõ Không rõ Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có 8 GB Hayir 1 GDDR6X Không có sẵn Không rõ 6 Lenovo 211 mm Đen 12,5 kg
Acer Aspire A317-53-53G2 NX.AD0AA.003 LaptopNX.AD0AA.003 43,9 cm (17.3") Không rõ 1600 x 900 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Acer Kapaklı / 403,5 mm Bạc 2,6 kg
Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM00EBMX Laptop82LM00EBMX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,6 mm Xám 1,38 kg
Lenovo Legion T5 28IMB05 90NC00NPMW Masaüstü PC & İş İstasyonu90NC00NPMW Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 12 GB Hayir 1 GDDR6 Không có sẵn Không rõ 2 Lenovo 184,5 mm Đen 14 kg
Acer Swift SF316-51-55W0 NX.ABDAA.009 LaptopNX.ABDAA.009 40,9 cm (16.1") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 367,8 mm Xám Không rõ
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ACN6 82L700A0MX Laptop82L700A0MX 35,6 cm (14") IPS 2880 x 1800 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,2 mm Xám 1,38 kg
Lenovo Yoga Slim 7 15IMH05 82AB0044MX Laptop82AB0044MX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có 4 GB Có Không rõ GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,6 mm Xám 1,8 kg
Lenovo IdeaPad 5 Chrome 14ITL6 82M8001AMX Chromebook Laptop82M8001AMX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Xám 1,42 kg
ASUS ExpertBook P1510CJA-C31P-CA LaptopP1510CJA-C31P-CA 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ 2 ASUS Kapaklı / 360 mm Đen 1,9 kg
Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM00EAMX Laptop82LM00EAMX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,6 mm Xám 1,38 kg
Lenovo Legion 7 15IMH05 81YT000YMX Laptop81YT000YMX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB Có 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce RTX™ 2070 Max-Q Có 8 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Dolby Vision, High Dynamic Range (HDR) 400 Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,3 mm Đen, Xám 2,25 kg
ASUS ASUS Zenbook UX5400ZB-i716OLED 90NB0VP1-M00120 Laptop
ASUS Zenbook UX5400ZB-i716OLED 90NB0VP1-M00120 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Acer Acer Aspire A315-58-35FY NX.ADDEF.01P Laptop
Acer Aspire A315-58-35FY NX.ADDEF.01P Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Chromebook R722T-K6KW NX.AZCAA.002 Laptop
Acer Chromebook R722T-K6KW NX.AZCAA.002 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýA73
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo Legion T5 26AMR5 90RC005JMW Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 26AMR5 90RC005JMW Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lý3600
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 14ADA05 81W000MTMX Laptop
Lenovo IdeaPad 3 14ADA05 81W000MTMX Laptop
Windows 10 Home in S mode
Bộ xử lý3050U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 17ITL6 82H90059MX Laptop
Lenovo IdeaPad 3 17ITL6 82H90059MX Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý7505
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ADA05 81W1016QMX Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ADA05 81W1016QMX Laptop
Windows 10 Home in S mode
Bộ xử lý3050U
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire A515-56-351F NX.AWEAA.003 Laptop
Acer Aspire A515-56-351F NX.AWEAA.003 Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 5 Chrome 13ITL6 82M7000VMX Chromebook Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 5 Chrome 13ITL6 82M7000VMX Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lý6305
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU002AMX Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU002AMX Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU006KMX Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU006KMX Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion T7 34IMZ5 90Q90088MW Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T7 34IMZ5 90Q90088MW Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi9-11900KF
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070 Ti
Acer Acer Aspire A317-53-53G2 NX.AD0AA.003 Laptop
Acer Aspire A317-53-53G2 NX.AD0AA.003 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM00EBMX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM00EBMX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5700U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion T5 28IMB05 90NC00NPMW Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T5 28IMB05 90NC00NPMW Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-10400F
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3060
Acer Acer Swift SF316-51-55W0 NX.ABDAA.009 Laptop
Acer Swift SF316-51-55W0 NX.ABDAA.009 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11300H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16.1"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ACN6 82L700A0MX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Pro 14ACN6 82L700A0MX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 15IMH05 82AB0044MX Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 15IMH05 82AB0044MX Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-10750H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Chrome 14ITL6 82M8001AMX Chromebook Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Chrome 14ITL6 82M8001AMX Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook P1510CJA-C31P-CA Laptop
ASUS ExpertBook P1510CJA-C31P-CA Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi3-1005G1
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM00EAMX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM00EAMX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5500U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 7 15IMH05 81YT000YMX Laptop
Lenovo Legion 7 15IMH05 81YT000YMX Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-10750H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"