Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
KYOCERA FK19 FuserFK19 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KYOCERA Không rõ Không rõ
KYOCERA FK40 FuserFK40 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KYOCERA Không rõ Không rõ
KYOCERA FK25 FuserFK25 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KYOCERA Không rõ Không rõ
ASUS ROG G35CA-1390KF089W Masaüstü PC & İş İstasyonuG35CA-1390KF089W Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Có Không 1 Không có sẵn Không rõ 4 10 GB GDDR6X Không rõ ASUS 279 mm Đen
ASUS ProArt StudioBook W7600H5A-L2020X LaptopW7600H5A-L2020X 40,6 cm (16") OLED 3840 x 2400 pixel 1 TB GB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A5000 Có Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ 16 GB GDDR6 HDR True Black 500 ASUS Kapaklı / 362 mm Đen
ASUS X515MA-EJ490 90NB0TH2-M00FD0 Laptop90NB0TH2-M00FD0 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 360,2 mm Bạc
Lenovo IdeaPad 3 CB 14IGL05 82C10035UK Chromebook Laptop82C10035UK 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 328,9 mm Xám, Platina
ASUS ExpertBook B9400CBA-KC0307X LaptopB9400CBA-KC0307X 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 320 mm Đen
KYOCERA DK35 Yazıcı TamburlarıDK35 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KYOCERA Chính hãng Không rõ
KYOCERA DK25 Yazıcı TamburlarıDK25 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KYOCERA Chính hãng Không rõ
KYOCERA DV56 Banyo Edilmiş Film YazdırıcıDV56 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KYOCERA Không rõ Không rõ
KYOCERA FK800 FuserFK800 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KYOCERA Không rõ Không rõ
ASUS ProArt StudioBook H7600ZW-L2025X 90NB0XJ1-M00110 Laptop90NB0XJ1-M00110 40,6 cm (16") OLED 3840 x 2400 pixel 1 TB GB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 8 GB GDDR6 HDR True Black 600 ASUS Kapaklı / 362 mm Đen
Alienware x17 R2 WWMDX LaptopWWMDX 43,9 cm (17.3") WVA 1920 x 1080 pixel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 16 GB GDDR6 Không rõ Alienware Kapaklı / 399,2 mm Bạc
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00DUAU Laptop21CB00DUAU 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen
Lenovo IdeaPad Flex 3 CB 11IGL05 82BB0039CF Chromebook Laptop82BB0039CF 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 290 mm Xanh dương
ASUS Vivobook X1702 90NB0WZ2-M00790 Laptop90NB0WZ2-M00790 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 399,3 mm Xanh dương
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00DSAU Laptop21CB00DSAU 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen
ASUS TUF Dash FX517ZE-i58G512m-H1 90NR0953-M008K0 Laptop90NR0953-M008K0 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ ASUS Kapaklı / 354 mm Đen
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00DTAU Laptop21CB00DTAU 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen
ASUS X415 90NB0TG2-M00C00 Laptop90NB0TG2-M00C00 35,6 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Academic Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics 605 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 325,4 mm Xám
Lenovo IdeaPad 3 15ITL05 81X800MJCF Laptop81X800MJCF 39,6 cm (15.6") TN 1366 x 768 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362,2 mm Xám, Platina
ASUS Chromebook CX5501FEA-NA0303 90NX0362-M007V0 Laptop90NX0362-M007V0 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 357,6 mm Xám
Lenovo V15 G3 ABA 82TV0065IX Dizüstü Bilgisayar82TV0065IX 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon Graphics AMD Radeon 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359 mm Đen
ASUS ASUS ROG G35CA-1390KF089W Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ROG G35CA-1390KF089W Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-13900KF
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3080
ASUS ASUS ProArt StudioBook W7600H5A-L2020X Laptop
ASUS ProArt StudioBook W7600H5A-L2020X Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11800H
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS X515MA-EJ490 90NB0TH2-M00FD0 Laptop
ASUS X515MA-EJ490 90NB0TH2-M00FD0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 CB 14IGL05 82C10035UK Chromebook Laptop
Lenovo IdeaPad 3 CB 14IGL05 82C10035UK Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook B9400CBA-KC0307X Laptop
ASUS ExpertBook B9400CBA-KC0307X Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ProArt StudioBook H7600ZW-L2025X 90NB0XJ1-M00110 Laptop
ASUS ProArt StudioBook H7600ZW-L2025X 90NB0XJ1-M00110 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Alienware Alienware x17 R2 WWMDX Laptop
Alienware x17 R2 WWMDX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12900HK
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00DUAU Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00DUAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Flex 3 CB 11IGL05 82BB0039CF Chromebook Laptop
Lenovo IdeaPad Flex 3 CB 11IGL05 82BB0039CF Chromebook Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN4000
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS Vivobook X1702 90NB0WZ2-M00790 Laptop
ASUS Vivobook X1702 90NB0WZ2-M00790 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00DSAU Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00DSAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS TUF Dash FX517ZE-i58G512m-H1 90NR0953-M008K0 Laptop
ASUS TUF Dash FX517ZE-i58G512m-H1 90NR0953-M008K0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-12450H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00DTAU Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB00DTAU Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS X415 90NB0TG2-M00C00 Laptop
ASUS X415 90NB0TG2-M00C00 Laptop
Windows 11 Pro Academic
Bộ xử lýN5030
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ITL05 81X800MJCF Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ITL05 81X800MJCF Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Chromebook CX5501FEA-NA0303 90NX0362-M007V0 Laptop
ASUS Chromebook CX5501FEA-NA0303 90NX0362-M007V0 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G3 ABA 82TV0065IX Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V15 G3 ABA 82TV0065IX Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Home
Bộ xử lý5425U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"