Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.438 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00FGIX Laptop21AH00FGIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,21 kg
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD000DUK Laptop82RD000DUK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon 660M Không rõ 1 6 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 358,8 mm Xám 2,4 kg
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT000MSP Mobil iş istasyonu Laptop21BT000MSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T550 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 4 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,68 kg
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W00130IX Laptop20W00130IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,53 kg
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0009UK Laptop82RD0009UK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon 680M Không rõ 1 6 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 358,8 mm Xám 2,4 kg
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0008UK Laptop82RD0008UK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon 660M Không rõ 1 6 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 358,8 mm Xám 2,4 kg
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT000ASP Mobil iş istasyonu Laptop21BT000ASP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T550 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 4 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,68 kg
ASUS Vivobook TN3402QA-OLED-KN721W 90NB0WT2-M00340 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop90NB0WT2-M00340 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ HDR True Black 500 ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 313,2 mm Bạc 1,5 kg
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0011PIX Laptop20W0011PIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,53 kg
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0005UK Laptop82RD0005UK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon 680M Không rõ 1 6 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 358,8 mm Xám 2,4 kg
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 2 11MY00AJIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11MY00AJIX Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,25 kg
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT0000SP Mobil iş istasyonu Laptop21BT0000SP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T550 Có Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 4 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,68 kg
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 2 11MY00AHIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11MY00AHIX Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,25 kg
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 2 11MY00AGIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11MY00AGIX Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,25 kg
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR001LSP Laptop21BR001LSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Đen 1,21 kg
Lenovo IdeaPad 1 15IAU7 82QD002LUK Laptop82QD002LUK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Xanh dương 1,63 kg
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 2 11MY00AFIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11MY00AFIX Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 630 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,25 kg
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR0017SP Laptop21BR0017SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Đen 1,21 kg
Lenovo IdeaPad 1 14IAU7 82QC003FUK Laptop82QC003FUK 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,3 mm Xám 1,37 kg
Lenovo IdeaPad 5 15ARE05 81YQ00DMHV Laptop81YQ00DMHV 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 FreeDOS Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám 1,66 kg
Lenovo ThinkCentre M70s 11DC006LIX Masaüstü PC & İş İstasyonu11DC006LIX Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 630 4 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 93 mm Đen 5,3 kg
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN0031SP Laptop21BN0031SP 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,8 mm Đen 1,29 kg
Lenovo ThinkCentre M70s 11DC006KIX Masaüstü PC & İş İstasyonu11DC006KIX Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 630 4 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 93 mm Đen 5,3 kg
Lenovo IdeaPad 1 14IAU7 82QC003CUK Laptop82QC003CUK 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,3 mm Xanh dương 1,37 kg
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00FGIX Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00FGIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD000DUK Laptop
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD000DUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6600H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT000MSP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT000MSP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W00130IX Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W00130IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0009UK Laptop
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0009UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0008UK Laptop
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0008UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6600H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT000ASP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT000ASP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook TN3402QA-OLED-KN721W 90NB0WT2-M00340 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
ASUS Vivobook TN3402QA-OLED-KN721W 90NB0WT2-M00340 Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0011PIX Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0011PIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0005UK Laptop
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0005UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 2 11MY00AJIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 2 11MY00AJIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-10400T
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT0000SP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT0000SP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 2 11MY00AHIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 2 11MY00AHIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-10400T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 2 11MY00AGIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 2 11MY00AGIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-10400T
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR001LSP Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR001LSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 15IAU7 82QD002LUK Laptop
Lenovo IdeaPad 1 15IAU7 82QD002LUK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý8505
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 2 11MY00AFIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 2 11MY00AFIX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-10400T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR0017SP Laptop
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR0017SP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 14IAU7 82QC003FUK Laptop
Lenovo IdeaPad 1 14IAU7 82QC003FUK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý8505
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ARE05 81YQ00DMHV Laptop
Lenovo IdeaPad 5 15ARE05 81YQ00DMHV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý4500U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70s 11DC006LIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70s 11DC006LIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-10400
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN0031SP Laptop
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (Intel) 21BN0031SP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70s 11DC006KIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M70s 11DC006KIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-10400
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 14IAU7 82QC003CUK Laptop
Lenovo IdeaPad 1 14IAU7 82QC003CUK Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý8505
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"