Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL PowerEdge R740 + Windows Server 2019 Standard sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5218R 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 WCGMMF+634-BSFX 480 GB Windows Server 2019 Standard Không rõ Không có sẵn Không rõ 4 DELL Không rõ Đen Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T640 + Windows Server 2019 Standard sunucu 480 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon Silver 4210R 2,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 750 W5WC10+634-BSFX 480 GB Windows Server 2019 Standard Không rõ Không có sẵn Không rõ 2 DELL 304,5 mm Đen Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R740 + Windows Server 2019 Standard sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4214R 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W4KPMV+634-BSFX 480 GB Windows Server 2019 Standard Không rõ Không có sẵn Không rõ 4 DELL Không rõ Đen Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R640 + Windows Server 2019 Standard sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4210R 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W06M4F+634-BSFX 480 GB Windows Server 2019 Standard Không rõ Không có sẵn Không rõ 4 DELL Không rõ Đen Không rõ Không rõ
DELL R440 + Windows Server 2019 Standard 480 GB 3RG94+634-BSFX3RG94+634-BSFX 480 GB Windows Server 2019 Standard Không rõ Không có sẵn 1 2 DELL Không rõ Đen Không rõ 2020-10-22
bluechip SERVERline T50304s *GPU-Computing* sunucu 960 GB Kule (4U) Intel® Xeon Bronze 3204 1,9 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 2200 W850280 960 GB Không rõ Có Không có sẵn Không rõ Không rõ bluechip 178 mm Đen Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY PY TX2550 XE SILVER 4208 NOOS Q000866957 sunucu 3,2 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 2,1 GHz 96 GB DDR4-SDRAM 450 WLKN:T2555S0266FR 3,2 TB Không Không rõ Không rõ Không rõ 2 Fujitsu 448 mm Đen, Đỏ Không rõ Không rõ
DELL R640 480 GB PDF30/634-BSFX ServerPDF30/634-BSFX 480 GB Windows Server 2019 Standard Không rõ Không có sẵn 1 4 DELL Không rõ Đen Không rõ 2020-10-16
DELL R640 480 GB PDF30/634-BSFZ ServerPDF30/634-BSFZ 480 GB Windows Server 2019 Essentials Không rõ Không có sẵn 1 4 DELL Không rõ Đen Không rõ 2020-10-16
DELL R640 480 GB PDF30/634-BSGB ServerPDF30/634-BSGB 480 GB Windows Server 2019 Datacenter Không rõ Không có sẵn 1 4 DELL Không rõ Đen Không rõ 2020-10-16
DELL R440 + Windows Server 2019 Standard 480 GB G5TPK/634-BSFXG5TPK/634-BSFX 480 GB Windows Server 2019 Standard Không rõ Không có sẵn 1 2 DELL Không rõ Đen Không rõ 2020-10-16
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M5 sunucu 9,6 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5220 2,2 GHz 160 GB DDR4-SDRAM 800 WLKN:R2545S0211FR 9,6 TB Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 Fujitsu 482,4 mm Đen Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX2550 M5 sunucu 8 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4210 2,2 GHz 160 GB DDR4-SDRAM 800 WLKN:T2555S0252FR 8 TB Không Không rõ Không rõ Không rõ 2 Fujitsu 448 mm Đen, Đỏ Không rõ Không rõ
Fujitsu VFY:T2555SX320PL 4 GHz ServerVFY:T2555SX320PL Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ 2 Fujitsu 448 mm Đen, Đỏ Không rõ 2020-09-28
Fujitsu LKN:T2555S0241FR 8 TB ServerLKN:T2555S0241FR 8 TB Không Không rõ Không rõ Không rõ 2 Fujitsu 448 mm Đen, Đỏ Không rõ 2020-09-25
DELL PowerEdge R340+634-BSFX+623-BBCY sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2224 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 350 W Windows Server 2019 Standard6W0H5+634-634-BSFX+623-BBCY 1 TB Windows Server 2019 Standard Không rõ Không có sẵn Không rõ 2 DELL Không rõ Đen Không rõ Không rõ
Fujitsu TX1330 M4 8 TB LKN:T1334SCAP3IN ServerLKN:T1334SCAP3IN 4,8 TB Không rõ Không rõ Không có sẵn 4 2 Fujitsu 177 mm Đen Không rõ 2020-09-19
Fujitsu TX1320 M4 8 TB LKN:T1324SCAP3IN ServerLKN:T1324SCAP3IN 4,8 TB Không rõ Không rõ Không có sẵn 4 3 Fujitsu 98 mm Đen 10 kg 2020-09-19
Fujitsu TX1320 M4 4 TB LKN:T1324SCAP2IN ServerLKN:T1324SCAP2IN 2,4 TB Không rõ Không rõ Không có sẵn 4 3 Fujitsu 98 mm Đen 10 kg 2020-09-19
DELL R740 480 GB R7402P16X2SSD3PS ServerR7402P16X2SSD3PS 480 GB Không Không rõ Không có sẵn 2 4 DELL Không rõ Đen Không rõ 2020-09-08
DELL PowerEdge R540 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5215 2,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 750 WR540G4803YPS 480 GB Không Không rõ Không có sẵn Không rõ 2 DELL Không rõ Đen Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY LKN:T2555S0228FR sunucu 7,2 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4210R 2,4 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 800 WLKN:T2555S0228FR 7,2 TB Không Không rõ Không rõ Không rõ 2 Fujitsu 448 mm Đen, Đỏ Không rõ Không rõ
DELL R7525 480 GB PER752501A ServerPER752501A 480 GB Không Không Không có sẵn 2 Không rõ DELL 434 mm Đen Không rõ 2020-08-11
DELL R7525 960 GB PER752509A ServerPER752509A 960 GB Không Không Không có sẵn 2 Không rõ DELL 434 mm Đen Không rõ 2020-08-11
DELL DELL PowerEdge R740 + Windows Server 2019 Standard sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5218R 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W
DELL PowerEdge R740 + Windows Server 2019 Standard sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5218R 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lýIntel® Xeon® Gold
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge T640 + Windows Server 2019 Standard sunucu 480 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon Silver 4210R 2,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 750 W
DELL PowerEdge T640 + Windows Server 2019 Standard sunucu 480 GB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon Silver 4210R 2,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 750 W
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R740 + Windows Server 2019 Standard sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4214R 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W
DELL PowerEdge R740 + Windows Server 2019 Standard sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4214R 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R640 + Windows Server 2019 Standard sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4210R 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W
DELL PowerEdge R640 + Windows Server 2019 Standard sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4210R 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 750 W
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL R440 + Windows Server 2019 Standard 480 GB 3RG94+634-BSFX
DELL R440 + Windows Server 2019 Standard 480 GB 3RG94+634-BSFX
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lý4208
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
bluechip bluechip SERVERline T50304s *GPU-Computing* sunucu 960 GB Kule (4U) Intel® Xeon Bronze 3204 1,9 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 2200 W
DELL DELL R640 480 GB PDF30/634-BSFX Server
DELL R640 480 GB PDF30/634-BSFX Server
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lý4210R
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL R640 480 GB PDF30/634-BSFZ Server
DELL R640 480 GB PDF30/634-BSFZ Server
Windows Server 2019 Essentials
Bộ xử lý4210R
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL R640 480 GB PDF30/634-BSGB Server
DELL R640 480 GB PDF30/634-BSGB Server
Windows Server 2019 Datacenter
Bộ xử lý4210R
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL R440 + Windows Server 2019 Standard 480 GB G5TPK/634-BSFX
DELL R440 + Windows Server 2019 Standard 480 GB G5TPK/634-BSFX
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lý4210R
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX2540 M5 sunucu 9,6 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5220 2,2 GHz 160 GB DDR4-SDRAM 800 W
Fujitsu Fujitsu VFY:T2555SX320PL 4 GHz Server
Fujitsu VFY:T2555SX320PL 4 GHz Server
FreeDOS
Bộ xử lý4210R
RAM32 GB
Fujitsu Fujitsu LKN:T2555S0241FR 8 TB Server
Fujitsu LKN:T2555S0241FR 8 TB Server
FreeDOS
Bộ xử lý4214R
RAM128 GB
Lưu trữ8 TB SSD
DELL DELL PowerEdge R340+634-BSFX+623-BBCY sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2224 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 350 W Windows Server 2019 Standard
DELL PowerEdge R340+634-BSFX+623-BBCY sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2224 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 350 W Windows Server 2019 Standard
Windows Server 2019 Standard
Bộ xử lýIntel Xeon E
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu TX1330 M4 8 TB LKN:T1334SCAP3IN Server
Fujitsu TX1330 M4 8 TB LKN:T1334SCAP3IN Server
Bộ xử lýE-2134
RAM32 GB
Lưu trữ4,8 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu TX1320 M4 8 TB LKN:T1324SCAP3IN Server
Fujitsu TX1320 M4 8 TB LKN:T1324SCAP3IN Server
Bộ xử lýE-2136
RAM32 GB
Lưu trữ4,8 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu TX1320 M4 4 TB LKN:T1324SCAP2IN Server
Fujitsu TX1320 M4 4 TB LKN:T1324SCAP2IN Server
Bộ xử lýE-2134
RAM32 GB
Lưu trữ2,4 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL R740 480 GB R7402P16X2SSD3PS Server
DELL R740 480 GB R7402P16X2SSD3PS Server
FreeDOS
Bộ xử lý5218
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R540 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5215 2,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 750 W
DELL PowerEdge R540 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5215 2,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 750 W
Không
Bộ xử lýIntel® Xeon® Gold
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL R7525 480 GB PER752501A Server
DELL R7525 480 GB PER752501A Server
FreeDOS
Bộ xử lý7313
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL R7525 960 GB PER752509A Server
DELL R7525 960 GB PER752509A Server
FreeDOS
Bộ xử lý7313
RAM64 GB
Lưu trữ960 GB SSD
GrafikKhông có sẵn